(Top Banner Ad)
keyless entry
B1
Danh từ B1 Công nghệ ô tô, Nhà ở

keyless entry

UK: /ˈkiːləs ˈɛntri/ • US: /ˈkiːləs ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống mở khóa không cần chìa truy cập không cần chìa khóa khóa điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that allows access (as to a vehicle or building) without the use of a physical key.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống cho phép truy cập (ví dụ: vào xe hoặc tòa nhà) mà không cần sử dụng chìa khóa vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My new car has keyless entry, so I can unlock it with a button on the remote."

    "Xe mới của tôi có hệ thống mở khóa không cần chìa, vì vậy tôi có thể mở khóa bằng một nút trên điều khiển từ xa."

  • "The apartment building features keyless entry for added security."

    "Tòa nhà chung cư có hệ thống mở khóa không cần chìa để tăng cường an ninh."

  • "Keyless entry systems are becoming increasingly popular in modern cars."

    "Hệ thống mở khóa không cần chìa đang ngày càng trở nên phổ biến trên các xe hơi hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa
Adjective keyless không cần chìa khóa
Noun entry sự vào, lối vào

Synonyms

remote keyless system (hệ thống khóa từ xa không cần chìa)keyless access (truy cập không cần chìa)

Antonyms

keyed entry (truy cập bằng chìa khóa)

Related Words

smart lock (khóa thông minh)remote control (điều khiển từ xa)

Subject Area

Công nghệ ô tô, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

English
key
English
less
English
entry
English
keyless entry

Nguồn gốc của 'keyless entry'

Thuật ngữ 'keyless entry' xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ ô tô và hệ thống an ninh. Nó bắt đầu trở nên phổ biến khi các nhà sản xuất ô tô giới thiệu các hệ thống cho phép người lái xe mở và khóa xe mà không cần chìa khóa vật lý, thường sử dụng remote hoặc mã số. Ban đầu, đây là một tính năng cao cấp, nhưng dần dần trở nên phổ biến hơn và hiện nay là một tính năng tiêu chuẩn trên nhiều xe.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hệ thống khóa điện tử cho xe ô tô hoặc hệ thống kiểm soát truy cập cho các tòa nhà. Nó bao gồm các công nghệ như điều khiển từ xa (remote key fob), bàn phím số (keypad), hoặc hệ thống nhận diện sinh trắc học (biometrics). 'Keyless entry' nhấn mạnh vào việc loại bỏ sự cần thiết của chìa khóa truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keyless entry
  • modern keyless entry
    (hệ thống mở khóa không cần chìa hiện đại)
  • convenient keyless entry
    (hệ thống mở khóa không cần chìa tiện lợi)
Verb + keyless entry
  • install keyless entry
    (lắp đặt hệ thống mở khóa không cần chìa)
  • use keyless entry
    (sử dụng hệ thống mở khóa không cần chìa)

Idioms

  • benefit of keyless entry

    lợi ích của việc mở khóa không cần chìa

    "One benefit of keyless entry is the convenience of not having to fumble for your keys."

    (Một lợi ích của việc mở khóa không cần chìa là sự tiện lợi khi không phải mò mẫm tìm chìa khóa.)

  • security concern of keyless entry

    mối lo ngại về an ninh của việc mở khóa không cần chìa

    "A security concern of keyless entry systems is the possibility of hacking."

    (Một mối lo ngại về an ninh của hệ thống mở khóa không cần chìa là khả năng bị hack.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keyless entry

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống cho phép truy cập (ví dụ: vào xe hoặc tòa nhà) mà không cần sử dụng chìa khóa vật lý.

"My new car has keyless entry, so I can unlock it with a button on the remote."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyless entry".

Sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại

Keyless entry là một ví dụ điển hình về cách công nghệ đã được tích hợp vào cuộc sống hàng ngày để mang lại sự tiện lợi. Ở các nước phương Tây, nơi mà việc di chuyển bằng ô tô rất phổ biến, keyless entry giúp người lái xe tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt khi họ đang mang nhiều đồ đạc.