keyless entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that allows access (as to a vehicle or building) without the use of a physical key.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống cho phép truy cập (ví dụ: vào xe hoặc tòa nhà) mà không cần sử dụng chìa khóa vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My new car has keyless entry, so I can unlock it with a button on the remote."
"Xe mới của tôi có hệ thống mở khóa không cần chìa, vì vậy tôi có thể mở khóa bằng một nút trên điều khiển từ xa."
-
"The apartment building features keyless entry for added security."
"Tòa nhà chung cư có hệ thống mở khóa không cần chìa để tăng cường an ninh."
-
"Keyless entry systems are becoming increasingly popular in modern cars."
"Hệ thống mở khóa không cần chìa đang ngày càng trở nên phổ biến trên các xe hơi hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hệ thống khóa điện tử cho xe ô tô hoặc hệ thống kiểm soát truy cập cho các tòa nhà. Nó bao gồm các công nghệ như điều khiển từ xa (remote key fob), bàn phím số (keypad), hoặc hệ thống nhận diện sinh trắc học (biometrics). 'Keyless entry' nhấn mạnh vào việc loại bỏ sự cần thiết của chìa khóa truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern keyless entry (hệ thống mở khóa không cần chìa hiện đại)
-
convenient keyless entry (hệ thống mở khóa không cần chìa tiện lợi)
-
install keyless entry (lắp đặt hệ thống mở khóa không cần chìa)
-
use keyless entry (sử dụng hệ thống mở khóa không cần chìa)
Idioms
-
benefit of keyless entry
lợi ích của việc mở khóa không cần chìa
"One benefit of keyless entry is the convenience of not having to fumble for your keys."
(Một lợi ích của việc mở khóa không cần chìa là sự tiện lợi khi không phải mò mẫm tìm chìa khóa.)
-
security concern of keyless entry
mối lo ngại về an ninh của việc mở khóa không cần chìa
"A security concern of keyless entry systems is the possibility of hacking."
(Một mối lo ngại về an ninh của hệ thống mở khóa không cần chìa là khả năng bị hack.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keyless entry
Danh từMột hệ thống cho phép truy cập (ví dụ: vào xe hoặc tòa nhà) mà không cần sử dụng chìa khóa vật lý.
"My new car has keyless entry, so I can unlock it with a button on the remote."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyless entry".
