(Top Banner Ad)
remote control
A2
noun A2 Công nghệ, Điện tử

remote control

UK: /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ • US: /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển từ xa remote cái điều khiển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to control a machine or apparatus from a distance, typically using radio waves or infrared signals.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để điều khiển một máy móc hoặc thiết bị từ xa, thường sử dụng sóng radio hoặc tín hiệu hồng ngoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't find the remote control for the TV."

    "Tôi không thể tìm thấy cái điều khiển từ xa của TV."

  • "The remote control needs new batteries."

    "Cái điều khiển từ xa cần pin mới."

  • "He used the remote control to change the channel."

    "Anh ấy dùng cái điều khiển từ xa để chuyển kênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh; biệt lập
Adverb remotely từ xa; một chút nào (thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự thiếu thốn)
Noun remoteness sự xa xôi, hẻo lánh
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller thiết bị điều khiển; người kiểm soát
Adjective controllable có thể kiểm soát/điều khiển được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus (moved away, distant)
Old French
remot
English
remote (c. 1380)
Old French
controle (register, record)
English
control (c. 1400)
English (Compound)
remote control (used for devices from early 20th century, popularized with TV in 1950s)

Nguồn gốc 'điều khiển từ xa'

Từ 'remote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remotus', nghĩa là 'đã bị di chuyển ra xa' hoặc 'ở xa'. Từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'controle', ban đầu có nghĩa là 'sổ đăng ký' hoặc 'kiểm tra'. Khi hai từ này ghép lại thành 'remote control', chúng mô tả một thiết bị cho phép người dùng điều khiển hoặc vận hành một cỗ máy (như TV) từ một khoảng cách nhất định mà không cần tiếp xúc trực tiếp.

Sự ra đời của tiện ích hiện đại

Ý tưởng điều khiển từ xa đã xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, nhưng phải đến những năm 1950, khi TV trở nên phổ biến, điều khiển từ xa mới thực sự bùng nổ. Ban đầu nó là một vật xa xỉ, sau này trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, thay đổi cách chúng ta tương tác với các thiết bị điện tử.

Usage Note

Thường được gọi tắt là 'remote'. Trong bối cảnh rộng hơn, 'remote control' có thể đề cập đến bất kỳ phương tiện nào điều khiển từ xa, nhưng phổ biến nhất là thiết bị điều khiển TV, điều hòa, v.v. Không nên nhầm lẫn với 'telecontrol' mang nghĩa điều khiển từ xa trong công nghiệp, kỹ thuật chuyên môn.

Prepositions

for with

'Remote control for' dùng để chỉ remote control được thiết kế để điều khiển cái gì đó (ví dụ: remote control for the TV). 'Remote control with' ít phổ biến hơn, có thể chỉ remote control đi kèm với một tính năng nào đó (ví dụ: a remote control with voice command).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote control
  • universal universal remote control
    (điều khiển từ xa đa năng)
  • TV TV remote control
    (điều khiển TV)
  • faulty faulty remote control
    (điều khiển từ xa bị lỗi/hỏng)
  • infrared infrared remote control
    (điều khiển hồng ngoại)
Verb + remote control
  • use use a remote control
    (sử dụng điều khiển từ xa)
  • operate operate a remote control
    (vận hành/khởi động điều khiển từ xa)
  • point point the remote control at the TV
    (chĩa điều khiển từ xa vào TV)
  • lose lose the remote control
    (làm mất điều khiển từ xa)
  • press a button on press a button on the remote control
    (nhấn một nút trên điều khiển từ xa)
Prepositional phrases
  • by by remote control
    (bằng điều khiển từ xa; từ xa; gián tiếp)
  • with a with a remote control
    (với một điều khiển từ xa)

Idioms

  • by remote control

    từ xa; gián tiếp; không cần có mặt trực tiếp

    "The whole mission was managed by remote control from headquarters."

    (Toàn bộ nhiệm vụ được quản lý từ xa từ sở chỉ huy.)

  • under remote control

    bị điều khiển/thao túng từ xa (thường mang ý tiêu cực)

    "Some critics argue that the new policies are under the remote control of powerful lobbyists."

    (Một số nhà phê bình cho rằng các chính sách mới đang bị điều khiển từ xa bởi những nhà vận động hành lang quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote control

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để điều khiển một máy móc hoặc thiết bị từ xa, thường sử dụng sóng radio hoặc tín hiệu hồng ngoại.

"I can't find the remote control for the TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses the remote control to change the channel on the television.
Anh ấy sử dụng điều khiển từ xa để chuyển kênh trên tivi.
Phủ định
They don't need the remote control; they can operate the TV manually.
Họ không cần điều khiển từ xa; họ có thể điều khiển TV bằng tay.
Nghi vấn
Did she lose the remote control again?
Cô ấy lại làm mất điều khiển từ xa rồi à?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use the remote control to change the TV channel.
Tôi sử dụng điều khiển từ xa để chuyển kênh TV.
Phủ định
She doesn't have a remote control for her old television.
Cô ấy không có điều khiển từ xa cho chiếc TV cũ của cô ấy.
Nghi vấn
Did you lose the remote control again?
Bạn lại làm mất điều khiển từ xa rồi à?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was using the remote control to change channels when the power went out.
Anh ấy đang sử dụng điều khiển từ xa để chuyển kênh thì bị cúp điện.
Phủ định
They were not designing a remote-controlled car at that time.
Họ đã không thiết kế một chiếc xe điều khiển từ xa vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you looking for the remote control while I was cleaning the house?
Bạn có đang tìm điều khiển từ xa trong khi tôi đang dọn dẹp nhà cửa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is using the remote control to change the channel.
Anh ấy đang sử dụng điều khiển từ xa để chuyển kênh.
Phủ định
They are not using a remote-controlled car; they are playing with a regular toy car.
Họ không chơi xe điều khiển từ xa; họ đang chơi với một chiếc xe đồ chơi thông thường.
Nghi vấn
Is she looking for the remote control under the sofa?
Cô ấy đang tìm điều khiển từ xa dưới ghế sofa phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses the remote control to change the channel.
Anh ấy sử dụng điều khiển từ xa để chuyển kênh.
Phủ định
She does not use a remote control for her television.
Cô ấy không sử dụng điều khiển từ xa cho TV của cô ấy.
Nghi vấn
Do they use a remote-controlled car?
Họ có sử dụng xe điều khiển từ xa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to fix the TV using a remote control with just one button.
Ông tôi đã từng sửa TV bằng điều khiển từ xa chỉ có một nút.
Phủ định
I didn't use to need a remote control to change the channel; I would just walk up to the TV.
Tôi đã từng không cần điều khiển từ xa để chuyển kênh; tôi sẽ chỉ đi đến TV.
Nghi vấn
Did you use to have a remote-controlled car when you were a child?
Bạn đã từng có một chiếc xe điều khiển từ xa khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote control".

Văn hóa 'Couch Potato' (Người mê TV)

Sự ra đời của điều khiển từ xa đã thay đổi đáng kể thói quen xem TV. Nó cho phép người xem chuyển kênh, điều chỉnh âm lượng mà không cần rời khỏi ghế, góp phần tạo nên thuật ngữ 'couch potato' (người lười biếng dành nhiều thời gian xem TV trên ghế sofa) và thay đổi cách các gia đình tương tác với phương tiện giải trí.

Biểu tượng của sự tiện lợi và tự động hóa

Từ một tiện ích đơn giản cho TV, điều khiển từ xa đã trở thành biểu tượng cho sự tiện lợi và khả năng tự động hóa trong nhiều lĩnh vực khác. Nó mở đường cho sự phát triển của các thiết bị nhà thông minh (smart home) và Internet of Things (IoT), nơi người dùng có thể kiểm soát mọi thứ từ xa bằng điện thoại hoặc giọng nói.