(Top Banner Ad)
keystone species
C1
danh từ C1 Sinh thái học

keystone species

UK: /ˈkiːstəʊn ˈspiːʃiːz/ • US: /ˈkiːstoʊn ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài then chốt loài chủ chốt loài khóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species on which other species in an ecosystem largely depend, such that if it were removed the ecosystem would change drastically.

Vietnamese Meaning

Một loài mà các loài khác trong một hệ sinh thái phụ thuộc rất nhiều vào nó, đến mức nếu nó bị loại bỏ, hệ sinh thái sẽ thay đổi đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sea otters are a keystone species in kelp forests, controlling sea urchin populations that would otherwise decimate the kelp."

    "Rái cá biển là một loài then chốt trong các khu rừng tảo bẹ, kiểm soát quần thể nhím biển nếu không chúng sẽ tàn phá tảo bẹ."

  • "The beaver is a keystone species because its dam-building activities create wetlands that benefit many other species."

    "Hải ly là một loài then chốt vì các hoạt động xây đập của nó tạo ra các vùng đất ngập nước mang lại lợi ích cho nhiều loài khác."

  • "The loss of a keystone species can have cascading effects throughout the food web."

    "Sự mất mát của một loài then chốt có thể gây ra các hiệu ứng thác đổ trong toàn bộ chuỗi thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keystone Hòn đá đỉnh vòm; yếu tố then chốt, cốt lõi (trong một hệ thống)
Adjective keystoned Có hình dáng như hòn đá đỉnh vòm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

English
keystone
Biology
keystone species

Nguồn gốc của 'Keystone Species'

Thuật ngữ 'keystone species' được nhà động vật học Robert Paine đưa ra vào năm 1969. Ông nhận thấy rằng một số loài có tác động lớn hơn nhiều so với số lượng của chúng trong hệ sinh thái. Giống như viên đá đỉnh vòm (keystone) giữ cho toàn bộ cấu trúc vòm không bị sụp đổ, những loài này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng và đa dạng của hệ sinh thái. Nếu không có chúng, toàn bộ hệ sinh thái có thể thay đổi hoặc sụp đổ.

Usage Note

Loài then chốt đóng vai trò quan trọng hơn so với tỷ lệ sinh khối hoặc số lượng của chúng cho thấy. Chúng duy trì sự đa dạng sinh học và cấu trúc của hệ sinh thái. Việc loại bỏ loài then chốt có thể dẫn đến sự sụp đổ hoặc thay đổi đáng kể của hệ sinh thái.

Prepositions

in of

‘in’ thường được sử dụng để chỉ hệ sinh thái mà loài then chốt đó tồn tại (ví dụ: ‘the keystone species in the coral reef’); ‘of’ thường được sử dụng để chỉ tầm quan trọng của loài đó đối với hệ sinh thái (ví dụ: ‘the importance of keystone species’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keystone species
  • important important keystone species
    (loài chủ chốt quan trọng)
  • vulnerable vulnerable keystone species
    (loài chủ chốt dễ bị tổn thương)
  • endangered endangered keystone species
    (loài chủ chốt bị đe dọa tuyệt chủng)
Verb + keystone species
  • protect protect keystone species
    (bảo vệ các loài chủ chốt)
  • identify identify keystone species
    (xác định các loài chủ chốt)
  • study study keystone species
    (nghiên cứu các loài chủ chốt)

Idioms

  • The keystone of...

    Yếu tố then chốt của...

    "Trust is the keystone of any successful relationship."

    (Sự tin tưởng là yếu tố then chốt của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)

  • Keystone to success

    Chìa khóa dẫn đến thành công

    "Hard work is the keystone to success in any field."

    (Sự chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keystone species

danh từ
Lật mặt

Một loài mà các loài khác trong một hệ sinh thái phụ thuộc rất nhiều vào nó, đến mức nếu nó bị loại bỏ, hệ sinh thái sẽ thay đổi đáng kể.

"Sea otters are a keystone species in kelp forests, controlling sea urchin populations that would otherwise decimate the kelp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea otter is a keystone species in the kelp forest ecosystem.
Rái cá biển là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái rừng tảo bẹ.
Phủ định
That particular insect is not a keystone species in the forest.
Loài côn trùng cụ thể đó không phải là một loài chủ chốt trong khu rừng.
Nghi vấn
Is the beaver a keystone species in its wetland habitat?
Có phải hải ly là một loài chủ chốt trong môi trường sống vùng đất ngập nước của nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea otter is a keystone species in the kelp forest ecosystem.
Rái cá biển là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái rừng tảo bẹ.
Phủ định
Not only does the keystone species influence the abundance of other species, but it also shapes the physical environment.
Không chỉ loài chủ chốt ảnh hưởng đến sự phong phú của các loài khác mà nó còn định hình môi trường vật lý.
Nghi vấn
Were keystone species to disappear, would the entire ecosystem collapse?
Nếu các loài chủ chốt biến mất, liệu toàn bộ hệ sinh thái có sụp đổ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea otter is a keystone species in the kelp forest ecosystem.
Rái cá biển là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái rừng tảo bẹ.
Phủ định
The absence of a keystone species does not always lead to ecosystem collapse.
Sự vắng mặt của một loài chủ chốt không phải lúc nào cũng dẫn đến sự sụp đổ của hệ sinh thái.
Nghi vấn
Is the beaver a keystone species in its environment?
Hải ly có phải là một loài chủ chốt trong môi trường của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keystone species".

Tầm quan trọng của sự đa dạng sinh học

Khái niệm 'keystone species' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn sự đa dạng sinh học. Mất đi một loài chủ chốt có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng và không lường trước được cho toàn bộ hệ sinh thái, tương tự như việc loại bỏ một viên đá quan trọng khỏi một cây cầu, khiến cấu trúc đó suy yếu.