(Top Banner Ad)
keystone
B2
noun B2 Xây dựng, Sinh thái học, Kinh doanh

keystone

UK: /ˈkiːstəʊn/ • US: /ˈkiːstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

then chốt yếu tố chủ chốt hòn đá tảng nền tảng trụ cột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central wedge-shaped stone at the summit of an arch, locking the other stones in place.

Vietnamese Meaning

Hòn đá hình nêm ở trung tâm đỉnh vòm, giữ các hòn đá khác cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The keystone of the government's economic policy is tax reform."

    "Hòn đá tảng trong chính sách kinh tế của chính phủ là cải cách thuế."

  • "Honesty is the keystone of their business dealings."

    "Trung thực là yếu tố then chốt trong các giao dịch kinh doanh của họ."

  • "That law is a keystone of the president's economic agenda."

    "Luật đó là một yếu tố then chốt trong chương trình nghị sự kinh tế của tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keystone viên đá chốt vòm; yếu tố then chốt/cốt lõi
Adjective keystone mang tính then chốt/cốt lõi (khi dùng bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ "keystone species")

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Sinh thái học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
key
English
stone
English
keystone

Nguồn gốc từ 'keystone'

Từ 'keystone' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'key' (chìa khóa hoặc chủ chốt) và 'stone' (hòn đá). Nghĩa đen ban đầu của nó là viên đá hình chêm nằm ở đỉnh của một mái vòm, có vai trò khóa chặt và giữ cho toàn bộ cấu trúc vòm vững chắc. Từ đó, nó mang nghĩa bóng là một yếu tố cốt lõi, then chốt, không thể thiếu để duy trì sự ổn định hoặc thành công của một hệ thống, kế hoạch, hoặc ý tưởng nào đó.

Usage Note

Trong kiến trúc, keystone là yếu tố quan trọng nhất của một vòm, vì nó chịu trách nhiệm phân phối trọng lượng của cấu trúc. Nếu keystone bị loại bỏ, vòm sẽ sụp đổ. Nó có thể mang nghĩa đen (trong xây dựng) hoặc nghĩa bóng (điều gì đó quan trọng để duy trì sự ổn định).

Prepositions

of in

keystone of (một cái gì đó): yếu tố quan trọng của cái gì đó. keystone in (một cái gì đó): một yếu tố quan trọng trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keystone (keystone as Noun)
  • crucial crucial keystone
    (viên đá chốt/yếu tố then chốt quan trọng/quyết định)
  • central central keystone
    (viên đá chốt/yếu tố then chốt trung tâm)
Verb + keystone (keystone as Noun)
  • serve as serve as the keystone
    (đóng vai trò là yếu tố then chốt)
  • form form the keystone
    (tạo thành yếu tố then chốt)
Keystone + Noun (keystone as Adjective)
  • species keystone species
    (loài chủ chốt (trong hệ sinh thái))
  • project keystone project
    (dự án then chốt/trọng điểm)
  • role keystone role
    (vai trò then chốt/cốt lõi)

Idioms

  • the keystone of something

    yếu tố then chốt/cốt lõi của một điều gì đó

    "Trust is the keystone of any successful relationship."

    (Sự tin tưởng là yếu tố then chốt của mọi mối quan hệ thành công.)

  • to remove the keystone

    loại bỏ yếu tố then chốt, làm sụp đổ một hệ thống/cấu trúc

    "If you remove the keystone of the argument, the whole theory collapses."

    (Nếu bạn loại bỏ luận điểm then chốt, toàn bộ lý thuyết sẽ sụp đổ.)

  • a keystone event/moment

    một sự kiện/khoảnh khắc mang tính bước ngoặt, then chốt

    "The invention of the printing press was a keystone event in human history."

    (Việc phát minh ra máy in là một sự kiện then chốt trong lịch sử loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keystone

noun
Lật mặt

Hòn đá hình nêm ở trung tâm đỉnh vòm, giữ các hòn đá khác cố định.

"The keystone of the government's economic policy is tax reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The keystone: It is the central stone at the summit of an arch, locking the whole together.
Hòn đá tảng: Nó là viên đá trung tâm ở đỉnh vòm, khóa chặt toàn bộ cấu trúc lại với nhau.
Phủ định
The project's success was not a keystone: Other factors contributed significantly to its completion.
Sự thành công của dự án không phải là yếu tố then chốt: Các yếu tố khác đã đóng góp đáng kể vào việc hoàn thành nó.
Nghi vấn
Is this policy the keystone: The most important element for achieving our strategic goals?
Liệu chính sách này có phải là yếu tố then chốt: Yếu tố quan trọng nhất để đạt được các mục tiêu chiến lược của chúng ta không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the keystone had not been placed correctly, the entire arch would have collapsed.
Nếu viên đá khóa vòm không được đặt đúng vị trí, toàn bộ mái vòm đã sụp đổ.
Phủ định
If we hadn't understood the keystone of their strategy, we wouldn't have been able to counter their attack effectively.
Nếu chúng ta không hiểu được yếu tố then chốt trong chiến lược của họ, chúng ta đã không thể phản công hiệu quả cuộc tấn công của họ.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the keystone of our team, Sarah, had not contributed?
Liệu dự án có thành công nếu yếu tố then chốt của đội chúng ta, Sarah, không đóng góp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keystone".

Viên đá chốt trong kiến trúc

Trong kiến trúc phương Tây, đặc biệt là các công trình La Mã cổ đại và Gothic, mái vòm là một yếu tố cấu trúc quan trọng. Viên đá chốt (keystone) là viên đá hình chêm duy nhất nằm ở vị trí cao nhất, trung tâm của mái vòm. Nó chịu trách nhiệm phân bổ trọng lực xuống hai bên, giữ cho toàn bộ cấu trúc vòm vững chắc và không bị sụp đổ. Không có keystone, mái vòm sẽ không thể đứng vững.

Loài chủ chốt trong sinh thái học

Trong sinh thái học, khái niệm 'loài chủ chốt' (keystone species) dùng để chỉ một loài có vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của một hệ sinh thái. Tương tự như viên đá chốt giữ vững mái vòm, sự hiện diện của loài chủ chốt giúp giữ cân bằng cho toàn bộ hệ sinh thái. Nếu loài này biến mất, hệ sinh thái có thể thay đổi đáng kể hoặc thậm chí sụp đổ, gây ra tác động dây chuyền nghiêm trọng.