keystone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The central wedge-shaped stone at the summit of an arch, locking the other stones in place.
Vietnamese Meaning
Hòn đá hình nêm ở trung tâm đỉnh vòm, giữ các hòn đá khác cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The keystone of the government's economic policy is tax reform."
"Hòn đá tảng trong chính sách kinh tế của chính phủ là cải cách thuế."
-
"Honesty is the keystone of their business dealings."
"Trung thực là yếu tố then chốt trong các giao dịch kinh doanh của họ."
-
"That law is a keystone of the president's economic agenda."
"Luật đó là một yếu tố then chốt trong chương trình nghị sự kinh tế của tổng thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong kiến trúc, keystone là yếu tố quan trọng nhất của một vòm, vì nó chịu trách nhiệm phân phối trọng lượng của cấu trúc. Nếu keystone bị loại bỏ, vòm sẽ sụp đổ. Nó có thể mang nghĩa đen (trong xây dựng) hoặc nghĩa bóng (điều gì đó quan trọng để duy trì sự ổn định).
Prepositions
keystone of (một cái gì đó): yếu tố quan trọng của cái gì đó. keystone in (một cái gì đó): một yếu tố quan trọng trong một bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial crucial keystone (viên đá chốt/yếu tố then chốt quan trọng/quyết định)
-
central central keystone (viên đá chốt/yếu tố then chốt trung tâm)
-
serve as serve as the keystone (đóng vai trò là yếu tố then chốt)
-
form form the keystone (tạo thành yếu tố then chốt)
-
species keystone species (loài chủ chốt (trong hệ sinh thái))
-
project keystone project (dự án then chốt/trọng điểm)
-
role keystone role (vai trò then chốt/cốt lõi)
Idioms
-
the keystone of something
yếu tố then chốt/cốt lõi của một điều gì đó
"Trust is the keystone of any successful relationship."
(Sự tin tưởng là yếu tố then chốt của mọi mối quan hệ thành công.)
-
to remove the keystone
loại bỏ yếu tố then chốt, làm sụp đổ một hệ thống/cấu trúc
"If you remove the keystone of the argument, the whole theory collapses."
(Nếu bạn loại bỏ luận điểm then chốt, toàn bộ lý thuyết sẽ sụp đổ.)
-
a keystone event/moment
một sự kiện/khoảnh khắc mang tính bước ngoặt, then chốt
"The invention of the printing press was a keystone event in human history."
(Việc phát minh ra máy in là một sự kiện then chốt trong lịch sử loài người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keystone
nounHòn đá hình nêm ở trung tâm đỉnh vòm, giữ các hòn đá khác cố định.
"The keystone of the government's economic policy is tax reform."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The keystone: It is the central stone at the summit of an arch, locking the whole together. |
Hòn đá tảng: Nó là viên đá trung tâm ở đỉnh vòm, khóa chặt toàn bộ cấu trúc lại với nhau. |
| Phủ định | The project's success was not a keystone: Other factors contributed significantly to its completion. |
Sự thành công của dự án không phải là yếu tố then chốt: Các yếu tố khác đã đóng góp đáng kể vào việc hoàn thành nó. |
| Nghi vấn | Is this policy the keystone: The most important element for achieving our strategic goals? |
Liệu chính sách này có phải là yếu tố then chốt: Yếu tố quan trọng nhất để đạt được các mục tiêu chiến lược của chúng ta không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the keystone had not been placed correctly, the entire arch would have collapsed. |
Nếu viên đá khóa vòm không được đặt đúng vị trí, toàn bộ mái vòm đã sụp đổ. |
| Phủ định | If we hadn't understood the keystone of their strategy, we wouldn't have been able to counter their attack effectively. |
Nếu chúng ta không hiểu được yếu tố then chốt trong chiến lược của họ, chúng ta đã không thể phản công hiệu quả cuộc tấn công của họ. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if the keystone of our team, Sarah, had not contributed? |
Liệu dự án có thành công nếu yếu tố then chốt của đội chúng ta, Sarah, không đóng góp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keystone".
