(Top Banner Ad)
trophic cascade
C1
danh từ C1 Sinh thái học

trophic cascade

UK: /ˈtrɒfɪk kæˈskeɪd/ • US: /ˈtroʊfɪk kæˈskeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thác dinh dưỡng hiệu ứng thác đổ dinh dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ecological phenomenon triggered by the addition or removal of top predators and involving reciprocal changes in the relative populations of predator and prey through a food chain, which often results in dramatic changes in ecosystem structure and nutrient cycling.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng sinh thái xảy ra khi có sự thêm vào hoặc loại bỏ các loài động vật ăn thịt đầu bảng và liên quan đến những thay đổi qua lại trong quần thể tương đối của động vật ăn thịt và con mồi thông qua chuỗi thức ăn, thường dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cấu trúc hệ sinh thái và chu trình dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reintroduction of wolves into Yellowstone National Park led to a trophic cascade, affecting elk populations and vegetation growth."

    "Việc tái du nhập chó sói vào Công viên Quốc gia Yellowstone đã dẫn đến một thác dinh dưỡng, ảnh hưởng đến quần thể nai sừng tấm và sự phát triển của thảm thực vật."

  • "The sea otter population plays a crucial role in preventing trophic cascades in kelp forests."

    "Quần thể rái cá biển đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các thác dinh dưỡng trong rừng tảo bẹ."

  • "Overfishing can trigger trophic cascades that damage marine ecosystems."

    "Việc đánh bắt quá mức có thể gây ra các thác dinh dưỡng làm tổn hại đến hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trophic thuộc về dinh dưỡng hoặc mức dinh dưỡng
Adjective cascading đổ xuống như thác nước, lan tỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
trophikos (τροφικός) - pertaining to food or nutrition
Greek
katarraktēs (καταρράκτης) - waterfall, rushing down
English (Modern)
trophic cascade

Nguồn gốc 'Trophic Cascade'

Thuật ngữ 'trophic cascade' bắt nguồn từ những nghiên cứu về hệ sinh thái, đặc biệt là cách thức mà các loài động vật ăn thịt hàng đầu (apex predators) ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thức ăn. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những hiệu ứng mạnh mẽ của việc loại bỏ hoặc tái du nhập các loài này, gây ra những thay đổi lớn trong quần thể sinh vật và môi trường sống.

Usage Note

Trophic cascade mô tả hiệu ứng tầng trên của chuỗi thức ăn ảnh hưởng đến các cấp độ thấp hơn. Nó thường liên quan đến sự thay đổi số lượng loài do sự biến động của loài săn mồi đầu bảng. Khác với 'bottom-up control' (kiểm soát từ dưới lên), nơi nguồn tài nguyên cơ bản ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi.

Prepositions

in on

‘In’ dùng để chỉ phạm vi tác động, ví dụ: ‘The trophic cascade in Yellowstone National Park’. ‘On’ dùng để chỉ tác động lên đối tượng cụ thể, ví dụ: ‘The trophic cascade on plant life’.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + trophic cascade
  • strong trophic cascade
    (hiệu ứng thác đổ dinh dưỡng mạnh mẽ)
  • classic trophic cascade
    (hiệu ứng thác đổ dinh dưỡng điển hình)
Động từ + trophic cascade
  • trigger a trophic cascade
    (gây ra hiệu ứng thác đổ dinh dưỡng)
  • observe a trophic cascade
    (quan sát hiệu ứng thác đổ dinh dưỡng)
  • study a trophic cascade
    (nghiên cứu hiệu ứng thác đổ dinh dưỡng)

Idioms

  • The reintroduction of wolves led to a trophic cascade in Yellowstone National Park.

    Việc tái thả chó sói đã dẫn đến một hiệu ứng thác đổ dinh dưỡng tại Công viên Quốc gia Yellowstone.

    "The reintroduction of wolves led to a trophic cascade in Yellowstone National Park."

    (Việc tái thả chó sói đã dẫn đến một hiệu ứng thác đổ dinh dưỡng tại Công viên Quốc gia Yellowstone.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trophic cascade

danh từ
Lật mặt

Một hiện tượng sinh thái xảy ra khi có sự thêm vào hoặc loại bỏ các loài động vật ăn thịt đầu bảng và liên quan đến những thay đổi qua lại trong quần thể tương đối của động vật ăn thịt và con mồi thông qua chuỗi thức ăn, thường dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cấu trúc hệ sinh thái và chu trình dinh dưỡng.

"The reintroduction of wolves into Yellowstone National Park led to a trophic cascade, affecting elk populations and vegetation growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trophic cascade".

Vai trò của Động vật ăn thịt Đầu bảng

Hiệu ứng thác đổ dinh dưỡng nhấn mạnh tầm quan trọng của các loài động vật ăn thịt đầu bảng (như sư tử, sói, cá mập) trong việc duy trì sự cân bằng và sức khỏe của hệ sinh thái. Việc bảo tồn những loài này không chỉ bảo vệ chính chúng mà còn giúp bảo vệ toàn bộ mạng lưới sự sống.