(Top Banner Ad)
foundation species
C1
danh từ C1 Sinh thái học

foundation species

UK: /faʊnˈdeɪʃən ˈspiːʃiːz/ • US: /faʊnˈdeɪʃən ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài nền tảng loài chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dominant primary producer in an ecosystem both in terms of abundance and influence.

Vietnamese Meaning

Một loài sinh vật sản xuất sơ cấp chiếm ưu thế trong một hệ sinh thái cả về số lượng và ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kelp forests are foundation species, providing habitat for numerous marine organisms."

    "Rừng tảo bẹ là loài nền tảng, cung cấp môi trường sống cho vô số sinh vật biển."

  • "Mangrove forests are a prime example of a habitat created by foundation species."

    "Rừng ngập mặn là một ví dụ điển hình về môi trường sống được tạo ra bởi loài nền tảng."

  • "The loss of foundation species can lead to significant ecosystem changes."

    "Sự mất mát của loài nền tảng có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foundation nền móng, sự thành lập, quỹ
Verb found thành lập, đặt nền móng
Adjective foundational mang tính nền tảng, cơ bản
Noun species loài (số ít và số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundationem
Old French
fondacion
Middle English
fundacion
English
foundation
Latin
species
English (Modern Ecological Term)
foundation species

Nguồn gốc của 'Foundation Species'

'Foundation species' là một thuật ngữ sinh thái học hiện đại, ghép từ 'foundation' (nền tảng, cơ sở) và 'species' (loài). Từ 'foundation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundationem' nghĩa là 'hành động đặt nền móng, sự thành lập', qua tiếng Pháp cổ. Còn 'species' cũng từ tiếng Latin 'species' nghĩa là 'dạng, loại'. Khi ghép lại, chúng mô tả một loài sinh vật đóng vai trò cơ bản, tạo ra cấu trúc và môi trường sống cho toàn bộ hệ sinh thái.

Usage Note

Loài nền tảng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Chúng thường là những loài chiếm ưu thế về sinh khối hoặc số lượng và tạo ra môi trường sống cho nhiều loài khác. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của một số loài nhất định trong việc duy trì sự đa dạng sinh học và chức năng của hệ sinh thái. Ví dụ, cây ngập mặn tạo ra môi trường sống cho nhiều loài động vật biển và bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.

Prepositions

in for

‘In’ thường dùng để chỉ hệ sinh thái mà loài nền tảng đó đóng vai trò quan trọng (e.g., ‘foundation species in a coral reef’). ‘For’ thường dùng để chỉ những loài hoặc chức năng mà loài nền tảng hỗ trợ (e.g., ‘foundation species are important for biodiversity’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foundation species
  • key key foundation species
    (loài nền tảng chủ chốt)
  • dominant dominant foundation species
    (loài nền tảng chiếm ưu thế)
  • critical critical foundation species
    (loài nền tảng thiết yếu)
  • native native foundation species
    (loài nền tảng bản địa)
Verb + foundation species
  • protect protect foundation species
    (bảo vệ các loài nền tảng)
  • conserve conserve foundation species
    (bảo tồn các loài nền tảng)
  • identify identify foundation species
    (xác định các loài nền tảng)
  • study study foundation species
    (nghiên cứu các loài nền tảng)
Foundation species + Verb
  • create Foundation species create
    (Các loài nền tảng tạo ra/hình thành)
  • structure Foundation species structure
    (Các loài nền tảng cấu trúc/định hình)
  • provide Foundation species provide
    (Các loài nền tảng cung cấp)

Idioms

  • the role of foundation species

    vai trò của các loài nền tảng (trong hệ sinh thái)

    "The role of foundation species in maintaining biodiversity is crucial."

    (Vai trò của các loài nền tảng trong việc duy trì đa dạng sinh học là rất quan trọng.)

  • impact of foundation species

    tác động của các loài nền tảng

    "The impact of foundation species on ecosystem stability is significant."

    (Tác động của các loài nền tảng lên sự ổn định của hệ sinh thái là đáng kể.)

  • loss of foundation species

    sự mất mát các loài nền tảng

    "The loss of foundation species can lead to cascading effects throughout the ecosystem."

    (Sự mất mát các loài nền tảng có thể dẫn đến những tác động dây chuyền khắp hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foundation species

danh từ
Lật mặt

Một loài sinh vật sản xuất sơ cấp chiếm ưu thế trong một hệ sinh thái cả về số lượng và ảnh hưởng.

"Kelp forests are foundation species, providing habitat for numerous marine organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foundation species".

Tầm quan trọng trong hệ sinh thái

Các loài nền tảng (foundation species) là những sinh vật đóng vai trò chủ đạo trong việc định hình cấu trúc vật lý và chức năng của một hệ sinh thái. Ví dụ, cây san hô tạo ra rạn san hô - ngôi nhà cho hàng nghìn loài sinh vật biển khác. Hiểu và bảo vệ các loài này là cực kỳ quan trọng để duy trì sức khỏe của các hệ sinh thái và sự đa dạng sinh học toàn cầu, từ đó đảm bảo nguồn tài nguyên thiết yếu cho con người như lương thực, nước sạch và không khí trong lành.

Ẩn dụ về 'nền móng'

Giống như nền móng vững chắc của một tòa nhà, các loài nền tảng cung cấp cấu trúc và sự ổn định cho toàn bộ cộng đồng sinh vật. Nếu nền móng này bị suy yếu hoặc phá hủy, toàn bộ hệ sinh thái có thể sụp đổ hoặc biến đổi đáng kể. Khái niệm này nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau trong tự nhiên và tầm quan trọng của việc bảo tồn những loài chủ chốt này.