(Top Banner Ad)
redundant species
C1
Tính từ + Danh từ C1 Sinh thái học, Sinh học bảo tồn

redundant species

UK: /rɪˈdʌndənt ˈspiːʃiːz/ • US: /rɪˈdʌndənt ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài dư thừa loài có vai trò trùng lặp loài có chức năng sinh thái dự phòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Species whose ecological roles are already adequately filled by other species within the ecosystem. Their removal would have minimal impact on the ecosystem's functioning.

Vietnamese Meaning

Loài mà vai trò sinh thái của chúng đã được các loài khác trong hệ sinh thái đảm nhận đầy đủ. Việc loại bỏ chúng sẽ có tác động tối thiểu đến chức năng của hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of redundant species is debated, as even seemingly redundant species may play a crucial role in ecosystem resilience."

    "Khái niệm về loài thừa đang gây tranh cãi, vì ngay cả những loài có vẻ thừa cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong khả năng phục hồi của hệ sinh thái."

  • "Some argue that certain vulture species in areas with declining carrion availability are becoming redundant species."

    "Một số người cho rằng một số loài kền kền ở những khu vực có nguồn thức ăn xác thối đang suy giảm đang trở thành loài thừa."

  • "Ecological modeling can help determine the potential for species redundancy within a specific habitat."

    "Mô hình sinh thái có thể giúp xác định tiềm năng cho sự dư thừa loài trong một môi trường sống cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redundancy sự dư thừa, tính dư thừa
Adverb redundantly một cách dư thừa
Adjective redundant dư thừa, không cần thiết

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Sinh học bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redundare
English
redundant
Latin
species
English
species

Nguồn gốc từ 'Redundant'

'Redundant' xuất phát từ tiếng Latin 'redundare', có nghĩa là 'tràn ra, chảy tràn'. Từ này được ghép từ 're-' (lặp lại, trở lại) và 'undare' (cuộn sóng, gợn sóng), mà bản thân 'undare' lại đến từ 'unda' (sóng). Ban đầu, nó mô tả sự tràn ngập, sau đó phát triển nghĩa là 'dư thừa, không cần thiết', như một thứ gì đó đã tràn đầy và không còn chỗ cho nó nữa.

Nguồn gốc từ 'Species'

'Species' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species', nghĩa là 'loại, chủng, dạng' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Nó được dùng để chỉ một nhóm sinh vật có khả năng giao phối với nhau và sinh ra con cái có khả năng sinh sản, tạo thành một 'loại' riêng biệt trong thế giới tự nhiên.

Sự kết hợp 'Redundant Species'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'redundant species' (loài dư thừa), chúng mô tả một khái niệm trong sinh thái học. Nó dùng để chỉ những loài trong một hệ sinh thái có chức năng tương tự hoặc chồng chéo với các loài khác, khiến hệ sinh thái có thể duy trì chức năng của mình ngay cả khi một trong số các loài đó biến mất. Tuy nhiên, quan điểm này đang ngày càng được xem xét kỹ lưỡng hơn trong khoa học hiện đại.

Usage Note

Khái niệm 'redundant species' (loài thừa) gây tranh cãi trong sinh học bảo tồn. Mặc dù một số loài có thể có vẻ như thừa về mặt chức năng (ví dụ, có nhiều loài thụ phấn khác nhau), việc loại bỏ chúng có thể làm tăng tính dễ bị tổn thương của hệ sinh thái trước các thay đổi môi trường hoặc sự xâm lấn của các loài mới. Sự 'thừa' này có thể là một hình thức bảo hiểm sinh thái, giúp duy trì sự ổn định và khả năng phục hồi của hệ sinh thái. Không nên nhầm lẫn với 'invasive species' (loài xâm lấn) là loài gây hại đến hệ sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redundant species
  • functionally functionally redundant species
    (các loài có chức năng dư thừa (trong một hệ sinh thái))
  • ecologically ecologically redundant species
    (các loài dư thừa về mặt sinh thái)
  • seemingly seemingly redundant species
    (các loài dường như dư thừa)
Verb + redundant species
  • identify identify redundant species
    (xác định các loài dư thừa)
  • assess assess redundant species
    (đánh giá các loài dư thừa)
  • study study redundant species
    (nghiên cứu các loài dư thừa)
Redundant species + Verb
  • redundant species contribute to redundant species contribute to ecosystem resilience
    (các loài dư thừa đóng góp vào khả năng phục hồi của hệ sinh thái)
  • redundant species provide redundant species provide a buffer
    (các loài dư thừa cung cấp một bộ đệm (bảo vệ))
  • redundant species maintain redundant species maintain ecosystem function
    (các loài dư thừa duy trì chức năng của hệ sinh thái)

Idioms

  • the functional redundancy hypothesis

    giả thuyết về sự dư thừa chức năng (trong sinh thái học)

    "The functional redundancy hypothesis suggests that some species can be lost without drastically altering ecosystem processes."

    (Giả thuyết về sự dư thừa chức năng cho rằng một số loài có thể bị mất đi mà không làm thay đổi đáng kể các quá trình của hệ sinh thái.)

  • the myth of redundant species

    quan niệm sai lầm về các loài dư thừa

    "Many ecologists now challenge the myth of redundant species, arguing that every species has a unique role."

    (Nhiều nhà sinh thái học hiện nay bác bỏ quan niệm sai lầm về các loài dư thừa, lập luận rằng mỗi loài đều có một vai trò độc đáo.)

  • ecosystem services and redundant species

    các dịch vụ hệ sinh thái và các loài dư thừa

    "Understanding ecosystem services and redundant species is crucial for effective conservation planning."

    (Hiểu rõ các dịch vụ hệ sinh thái và các loài dư thừa là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch bảo tồn hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundant species

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Loài mà vai trò sinh thái của chúng đã được các loài khác trong hệ sinh thái đảm nhận đầy đủ. Việc loại bỏ chúng sẽ có tác động tối thiểu đến chức năng của hệ sinh thái.

"The concept of redundant species is debated, as even seemingly redundant species may play a crucial role in ecosystem resilience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundant species".

Quan niệm sai lầm về sự 'dư thừa'

Thuật ngữ 'redundant species' (loài dư thừa) đôi khi gây hiểu lầm. Ban đầu, nó ám chỉ rằng một số loài có thể bị mất đi mà không ảnh hưởng đến chức năng chung của hệ sinh thái vì có các loài khác 'thay thế' được. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng những gì có vẻ 'dư thừa' thực ra lại rất quan trọng cho khả năng phục hồi của hệ sinh thái, đặc biệt khi đối mặt với những thay đổi và áp lực môi trường. Việc đánh giá thấp một loài có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được.

Tầm quan trọng của đa dạng sinh học ẩn giấu

Khái niệm về 'redundant species' nhấn mạnh một khía cạnh quan trọng của đa dạng sinh học: ngay cả những loài có vẻ như không độc đáo hoặc ít ảnh hưởng cũng có thể đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định và bền vững của hệ sinh thái. Chúng giống như những 'bộ phận dự phòng' giúp hệ thống tiếp tục hoạt động khi có sự cố, mang lại 'khả năng phục hồi' (resilience) cho tự nhiên. Điều này thách thức quan điểm rằng chỉ những loài 'quan trọng nhất' mới cần được bảo vệ.