(Top Banner Ad)
young
A1
Tính từ A1 Tổng quát

young

UK: /jʌŋ/ • US: /jʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ non tuổi trẻ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in an early period of life, development, or existence.

Vietnamese Meaning

Ở trong giai đoạn đầu của cuộc đời, sự phát triển hoặc sự tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's still young and has her whole life ahead of her."

    "Cô ấy vẫn còn trẻ và có cả cuộc đời phía trước."

  • "My younger brother is starting university this year."

    "Em trai tôi bắt đầu học đại học năm nay."

  • "This is a young tree; it was only planted last year."

    "Đây là một cây non; nó chỉ mới được trồng vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên, giới trẻ
Noun youngster người trẻ, thanh niên, trẻ con
Noun youthfulness sự trẻ trung, nét trẻ trung
Adjective youthful trẻ trung, tươi trẻ
Adjective youngish hơi trẻ, còn trẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂yuh₁n̥ḱós
Proto-Germanic
*juwungaz
Old English
geong
Middle English
yung, yong
Modern English
young

Nguồn gốc cổ xưa của 'Young'

'Young' có nguồn gốc từ từ *h₂yuh₁n̥ḱós trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'trẻ' hoặc 'mới'. Qua tiếng Đức nguyên thủy (*juwungaz) và tiếng Anh cổ (geong), từ này đã dần phát triển và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự non trẻ, mới mẻ, và chưa trưởng thành cho đến ngày nay. Điều thú vị là từ này có họ hàng với các từ mang nghĩa 'trẻ' trong nhiều ngôn ngữ châu Âu khác, cho thấy một khái niệm chung về tuổi tác đã tồn tại từ rất lâu.

Usage Note

Tính từ 'young' thường được dùng để chỉ độ tuổi non trẻ của người, động vật, hoặc đồ vật. Nó mang ý nghĩa về sự tươi mới, thiếu kinh nghiệm, hoặc mới được hình thành. Sự khác biệt với các từ như 'youthful' là 'youthful' nhấn mạnh vẻ trẻ trung hơn là độ tuổi thực tế, còn 'young' thì tập trung vào độ tuổi.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'young for' (ví dụ: 'He's young for his age'), nó mang ý nghĩa là ai đó trông hoặc hành động trẻ hơn so với tuổi thật của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + young
  • very very young
    (rất trẻ)
  • quite quite young
    (khá trẻ)
  • surprisingly surprisingly young
    (trẻ một cách đáng ngạc nhiên)
  • too too young
    (quá trẻ)
Verb + young
  • look look young
    (trông trẻ)
  • stay stay young
    (giữ mãi tuổi trẻ, giữ vẻ trẻ trung)
  • feel feel young
    (cảm thấy trẻ trung)
Young + Noun
  • man young man
    (chàng trai trẻ)
  • woman young woman
    (cô gái trẻ)
  • child young child
    (trẻ nhỏ, em bé)
  • age young age
    (tuổi còn trẻ)
  • generation young generation
    (thế hệ trẻ)

Idioms

  • young at heart

    trẻ trung trong tâm hồn/tinh thần (dù tuổi đã cao)

    "My grandmother is 80, but she's still young at heart and loves to travel."

    (Bà tôi đã 80 tuổi rồi, nhưng bà vẫn trẻ trung trong tâm hồn và rất thích đi du lịch.)

  • die young

    chết trẻ, qua đời khi còn trẻ

    "Many great artists died young, leaving behind a profound legacy."

    (Nhiều nghệ sĩ vĩ đại đã chết trẻ, để lại một di sản sâu sắc.)

  • young blood

    lực lượng trẻ, những người trẻ tuổi đầy năng lượng và ý tưởng mới

    "The company needs some young blood to bring fresh ideas."

    (Công ty cần một số lực lượng trẻ để mang lại những ý tưởng mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young

Tính từ
Lật mặt

Ở trong giai đoạn đầu của cuộc đời, sự phát triển hoặc sự tồn tại.

"She's still young and has her whole life ahead of her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While he is still young, he has achieved remarkable success in his career.
Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã đạt được thành công đáng kể trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
Even though she is young, she isn't naive about the challenges of adulthood.
Mặc dù cô ấy còn trẻ, cô ấy không ngây thơ về những thách thức của tuổi trưởng thành.
Nghi vấn
If you feel young at heart, does age really matter?
Nếu bạn cảm thấy trẻ trung trong tâm hồn, thì tuổi tác có thực sự quan trọng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To remain young at heart is a valuable trait.
Giữ một trái tim trẻ trung là một phẩm chất quý giá.
Phủ định
It's important not to be young and naive when making financial decisions.
Điều quan trọng là không được trẻ và ngây thơ khi đưa ra các quyết định tài chính.
Nghi vấn
Why do some people try to appear young beyond their years?
Tại sao một số người cố gắng tỏ ra trẻ hơn so với tuổi của họ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a young artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ trẻ.
Phủ định
He isn't young enough to join the team.
Anh ấy không đủ trẻ để tham gia đội.
Nghi vấn
Are you young at heart?
Bạn có tâm hồn trẻ trung không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to stay young by exercising regularly.
Cô ấy sẽ giữ trẻ bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
They are not going to be young forever; they will grow old eventually.
Họ sẽ không trẻ mãi; cuối cùng họ cũng sẽ già đi.
Nghi vấn
Are you going to help the young children at the orphanage?
Bạn có định giúp đỡ những đứa trẻ ở trại trẻ mồ côi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young".

Văn hóa tuổi trẻ phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tuổi trẻ thường được xem là giai đoạn của sự khám phá, tự do và hình thành bản sắc cá nhân. Có một nền văn hóa 'thanh niên' riêng biệt với âm nhạc, thời trang và xu hướng của riêng nó, ảnh hưởng mạnh mẽ đến xã hội. Đây cũng là thời kỳ mà người trẻ được khuyến khích thử nghiệm, phạm sai lầm và học hỏi để trưởng thành.

Áp lực và kỳ vọng ở tuổi trẻ

Mặc dù tuổi trẻ thường gắn liền với sự vô tư, nhưng ở nhiều xã hội hiện đại, những người trẻ cũng phải đối mặt với áp lực lớn về học tập, sự nghiệp và xây dựng tương lai. Kỳ vọng phải thành công sớm, tìm được việc làm tốt, hoặc độc lập tài chính có thể tạo ra căng thẳng đáng kể cho thế hệ trẻ.