(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ young
A1

young

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

trẻ non tuổi trẻ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Young'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở trong giai đoạn đầu của cuộc đời, sự phát triển hoặc sự tồn tại.

Definition (English Meaning)

Being in an early period of life, development, or existence.

Ví dụ Thực tế với 'Young'

  • "She's still young and has her whole life ahead of her."

    "Cô ấy vẫn còn trẻ và có cả cuộc đời phía trước."

  • "My younger brother is starting university this year."

    "Em trai tôi bắt đầu học đại học năm nay."

  • "This is a young tree; it was only planted last year."

    "Đây là một cây non; nó chỉ mới được trồng vào năm ngoái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Young'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: young
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Young'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'young' thường được dùng để chỉ độ tuổi non trẻ của người, động vật, hoặc đồ vật. Nó mang ý nghĩa về sự tươi mới, thiếu kinh nghiệm, hoặc mới được hình thành. Sự khác biệt với các từ như 'youthful' là 'youthful' nhấn mạnh vẻ trẻ trung hơn là độ tuổi thực tế, còn 'young' thì tập trung vào độ tuổi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

Khi sử dụng 'young for' (ví dụ: 'He's young for his age'), nó mang ý nghĩa là ai đó trông hoặc hành động trẻ hơn so với tuổi thật của họ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Young'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To remain young at heart is a valuable trait.
Giữ một trái tim trẻ trung là một phẩm chất quý giá.
Phủ định
It's important not to be young and naive when making financial decisions.
Điều quan trọng là không được trẻ và ngây thơ khi đưa ra các quyết định tài chính.
Nghi vấn
Why do some people try to appear young beyond their years?
Tại sao một số người cố gắng tỏ ra trẻ hơn so với tuổi của họ?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to stay young by exercising regularly.
Cô ấy sẽ giữ trẻ bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Phủ định
They are not going to be young forever; they will grow old eventually.
Họ sẽ không trẻ mãi; cuối cùng họ cũng sẽ già đi.
Nghi vấn
Are you going to help the young children at the orphanage?
Bạn có định giúp đỡ những đứa trẻ ở trại trẻ mồ côi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)