young
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong giai đoạn đầu của cuộc đời, sự phát triển hoặc sự tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's still young and has her whole life ahead of her."
"Cô ấy vẫn còn trẻ và có cả cuộc đời phía trước."
-
"My younger brother is starting university this year."
"Em trai tôi bắt đầu học đại học năm nay."
-
"This is a young tree; it was only planted last year."
"Đây là một cây non; nó chỉ mới được trồng vào năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | youth | tuổi trẻ, thanh niên, giới trẻ |
| Noun | youngster | người trẻ, thanh niên, trẻ con |
| Noun | youthfulness | sự trẻ trung, nét trẻ trung |
| Adjective | youthful | trẻ trung, tươi trẻ |
| Adjective | youngish | hơi trẻ, còn trẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'young' thường được dùng để chỉ độ tuổi non trẻ của người, động vật, hoặc đồ vật. Nó mang ý nghĩa về sự tươi mới, thiếu kinh nghiệm, hoặc mới được hình thành. Sự khác biệt với các từ như 'youthful' là 'youthful' nhấn mạnh vẻ trẻ trung hơn là độ tuổi thực tế, còn 'young' thì tập trung vào độ tuổi.
Prepositions
Khi sử dụng 'young for' (ví dụ: 'He's young for his age'), nó mang ý nghĩa là ai đó trông hoặc hành động trẻ hơn so với tuổi thật của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very young (rất trẻ)
-
quite quite young (khá trẻ)
-
surprisingly surprisingly young (trẻ một cách đáng ngạc nhiên)
-
too too young (quá trẻ)
-
look look young (trông trẻ)
-
stay stay young (giữ mãi tuổi trẻ, giữ vẻ trẻ trung)
-
feel feel young (cảm thấy trẻ trung)
-
man young man (chàng trai trẻ)
-
woman young woman (cô gái trẻ)
-
child young child (trẻ nhỏ, em bé)
-
age young age (tuổi còn trẻ)
-
generation young generation (thế hệ trẻ)
Idioms
-
young at heart
trẻ trung trong tâm hồn/tinh thần (dù tuổi đã cao)
"My grandmother is 80, but she's still young at heart and loves to travel."
(Bà tôi đã 80 tuổi rồi, nhưng bà vẫn trẻ trung trong tâm hồn và rất thích đi du lịch.)
-
die young
chết trẻ, qua đời khi còn trẻ
"Many great artists died young, leaving behind a profound legacy."
(Nhiều nghệ sĩ vĩ đại đã chết trẻ, để lại một di sản sâu sắc.)
-
young blood
lực lượng trẻ, những người trẻ tuổi đầy năng lượng và ý tưởng mới
"The company needs some young blood to bring fresh ideas."
(Công ty cần một số lực lượng trẻ để mang lại những ý tưởng mới mẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
young
Tính từỞ trong giai đoạn đầu của cuộc đời, sự phát triển hoặc sự tồn tại.
"She's still young and has her whole life ahead of her."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While he is still young, he has achieved remarkable success in his career. |
Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã đạt được thành công đáng kể trong sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | Even though she is young, she isn't naive about the challenges of adulthood. |
Mặc dù cô ấy còn trẻ, cô ấy không ngây thơ về những thách thức của tuổi trưởng thành. |
| Nghi vấn | If you feel young at heart, does age really matter? |
Nếu bạn cảm thấy trẻ trung trong tâm hồn, thì tuổi tác có thực sự quan trọng không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To remain young at heart is a valuable trait. |
Giữ một trái tim trẻ trung là một phẩm chất quý giá. |
| Phủ định | It's important not to be young and naive when making financial decisions. |
Điều quan trọng là không được trẻ và ngây thơ khi đưa ra các quyết định tài chính. |
| Nghi vấn | Why do some people try to appear young beyond their years? |
Tại sao một số người cố gắng tỏ ra trẻ hơn so với tuổi của họ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a young artist. |
Cô ấy là một nghệ sĩ trẻ. |
| Phủ định | He isn't young enough to join the team. |
Anh ấy không đủ trẻ để tham gia đội. |
| Nghi vấn | Are you young at heart? |
Bạn có tâm hồn trẻ trung không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to stay young by exercising regularly. |
Cô ấy sẽ giữ trẻ bằng cách tập thể dục thường xuyên. |
| Phủ định | They are not going to be young forever; they will grow old eventually. |
Họ sẽ không trẻ mãi; cuối cùng họ cũng sẽ già đi. |
| Nghi vấn | Are you going to help the young children at the orphanage? |
Bạn có định giúp đỡ những đứa trẻ ở trại trẻ mồ côi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young".
