kids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Những đứa trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My kids love playing in the park."
"Con tôi thích chơi ở công viên."
-
"The kids were excited about the trip."
"Bọn trẻ rất hào hứng về chuyến đi."
-
"She works with kids who have special needs."
"Cô ấy làm việc với những đứa trẻ có nhu cầu đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Kids” là một cách gọi thân mật, không trang trọng cho “children”. Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Nó có thể mang sắc thái gần gũi, yêu thương hơn so với “children”, đặc biệt khi nói về con cái của mình hoặc những đứa trẻ mà mình quen biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young kids (những đứa trẻ nhỏ)
-
little little kids (những đứa trẻ bé bỏng)
-
naughty naughty kids (những đứa trẻ nghịch ngợm)
-
well-behaved well-behaved kids (những đứa trẻ ngoan ngoãn)
-
happy happy kids (những đứa trẻ hạnh phúc)
-
raise raise kids (nuôi dạy con cái)
-
have have kids (có con)
-
look after look after the kids (chăm sóc bọn trẻ)
-
spoil spoil the kids (làm hư bọn trẻ)
-
play kids play (trẻ em chơi đùa)
-
learn kids learn (trẻ em học hỏi)
-
grow up kids grow up (trẻ em lớn lên)
Idioms
-
a kid in a candy store
vô cùng phấn khích, hào hứng (như một đứa trẻ trong tiệm kẹo)
"He was like a kid in a candy store when he saw all the new gadgets."
(Anh ấy hào hứng như một đứa trẻ trong tiệm kẹo khi nhìn thấy tất cả các thiết bị mới.)
-
no kidding!
Thật sao! / Không đùa chứ! (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc đồng tình)
"I won the lottery! - No kidding!"
(Tớ trúng số rồi! - Không đùa chứ!)
-
to kid yourself
tự lừa dối bản thân
"You're kidding yourself if you think you can finish all that work in an hour."
(Bạn đang tự lừa dối bản thân nếu nghĩ có thể hoàn thành tất cả công việc đó trong một giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kids
Danh từNhững đứa trẻ.
"My kids love playing in the park."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kids played in the park after they finished their homework. |
Những đứa trẻ chơi trong công viên sau khi chúng làm xong bài tập về nhà. |
| Phủ định | The kids didn't go to the zoo because it was raining heavily. |
Những đứa trẻ đã không đi sở thú vì trời mưa rất to. |
| Nghi vấn | Will the kids be happy if we take them to the beach? |
Liệu những đứa trẻ có vui không nếu chúng ta đưa chúng đến bãi biển? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kids".
