parents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person's father and mother.
Vietnamese Meaning
Cha và mẹ của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents are very supportive of my career choices."
"Bố mẹ tôi rất ủng hộ những lựa chọn nghề nghiệp của tôi."
-
"Many young adults live with their parents after graduating from college."
"Nhiều thanh niên sống với bố mẹ sau khi tốt nghiệp đại học."
-
"Good communication is key to a healthy relationship between parents and children."
"Giao tiếp tốt là chìa khóa cho một mối quan hệ lành mạnh giữa cha mẹ và con cái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parent | cha mẹ (người) |
| Adjective | parental | thuộc về cha mẹ, của cha mẹ |
| Noun | parenthood | bậc làm cha mẹ, tình trạng làm cha mẹ |
| Noun | parenting | việc nuôi dạy con cái, làm cha mẹ |
| Adjective | parentless | mồ côi, không có cha mẹ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'parents' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến cả cha và mẹ. Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng để chỉ những người nuôi dưỡng hoặc chăm sóc một đứa trẻ, ngay cả khi họ không phải là cha mẹ ruột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
caring caring parents (cha mẹ chu đáo, quan tâm)
-
strict strict parents (cha mẹ nghiêm khắc)
-
adoptive adoptive parents (cha mẹ nuôi)
-
single single parents (cha mẹ đơn thân)
-
protective protective parents (cha mẹ bảo bọc)
-
respect respect your parents (tôn trọng cha mẹ mình)
-
obey obey your parents (vâng lời cha mẹ mình)
-
support support your parents (hỗ trợ/nuôi dưỡng cha mẹ mình)
-
visit visit your parents (thăm cha mẹ mình)
Idioms
-
helicopter parents
cha mẹ trực thăng (chỉ những cha mẹ giám sát và can thiệp quá mức vào cuộc sống của con cái)
"Some children struggle to be independent because of their helicopter parents."
(Một số đứa trẻ gặp khó khăn trong việc tự lập vì cha mẹ chúng là 'cha mẹ trực thăng'.)
-
parents-to-be
những người sắp làm cha mẹ
"The parents-to-be are busy preparing for the baby's arrival."
(Những người sắp làm cha mẹ đang bận rộn chuẩn bị cho sự ra đời của em bé.)
-
parental leave
nghỉ phép chăm sóc con cái (nghỉ thai sản/nghỉ chăm con nhỏ)
"Many companies offer generous parental leave policies to new mothers and fathers."
(Nhiều công ty cung cấp chính sách nghỉ phép chăm sóc con cái hào phóng cho các bà mẹ và ông bố mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parents
danh từCha và mẹ của một người.
"My parents are very supportive of my career choices."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their parents are very supportive of their dreams. |
Bố mẹ của họ rất ủng hộ ước mơ của họ. |
| Phủ định | Those parents aren't happy with the school's decision. |
Những phụ huynh đó không hài lòng với quyết định của trường. |
| Nghi vấn | Are your parents coming to the graduation ceremony? |
Bố mẹ bạn có đến dự lễ tốt nghiệp không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Your parents are doctors, aren't they? |
Bố mẹ bạn là bác sĩ, phải không? |
| Phủ định | His parents weren't home, were they? |
Bố mẹ anh ấy không có nhà, phải không? |
| Nghi vấn | Parents should provide love, shouldn't they? |
Cha mẹ nên cung cấp tình yêu thương, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents will be visiting me next weekend. |
Bố mẹ tôi sẽ đến thăm tôi vào cuối tuần tới. |
| Phủ định | My parents won't be attending the concert; they are busy. |
Bố mẹ tôi sẽ không tham dự buổi hòa nhạc; họ bận. |
| Nghi vấn | Will your parents be staying at a hotel when they arrive? |
Bố mẹ bạn sẽ ở khách sạn khi họ đến chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I graduate, my parents will have paid for my entire education. |
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, bố mẹ tôi sẽ đã trả tiền cho toàn bộ việc học của tôi. |
| Phủ định | They won't have told their parents about the engagement until they are absolutely sure. |
Họ sẽ chưa kể với bố mẹ về việc đính hôn cho đến khi họ hoàn toàn chắc chắn. |
| Nghi vấn | Will your parents have arrived in Paris by tomorrow morning? |
Liệu bố mẹ bạn đã đến Paris vào sáng mai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parents".
