(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ children
A1

children

noun

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em con cái bọn trẻ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Children'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của 'child': Một người còn trẻ, dưới tuổi dậy thì hoặc dưới độ tuổi trưởng thành hợp pháp.

Definition (English Meaning)

Plural of child: A young human being below the age of puberty or below the legal age of majority.

Ví dụ Thực tế với 'Children'

  • "The park was filled with children playing games."

    "Công viên tràn ngập trẻ em đang chơi trò chơi."

  • "Many children around the world do not have access to education."

    "Nhiều trẻ em trên khắp thế giới không được tiếp cận với giáo dục."

  • "Parents have a responsibility to care for their children."

    "Cha mẹ có trách nhiệm chăm sóc con cái của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Children'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: children
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Children'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'children' là dạng số nhiều không theo quy tắc của 'child'. Nó chỉ đơn giản đề cập đến nhiều hơn một đứa trẻ. Cần phân biệt với 'childish' (tính từ, ngớ ngẩn, trẻ con theo nghĩa tiêu cực) và 'childlike' (tính từ, ngây thơ, hồn nhiên như trẻ con).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with for

of: often used to indicate belonging or origin (e.g., children of immigrants). with: used to describe a state or condition (e.g., children with disabilities). for: indicates purpose or benefit (e.g., programs for children).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Children'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)