children
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of child: A young human being below the age of puberty or below the legal age of majority.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'child': Một người còn trẻ, dưới tuổi dậy thì hoặc dưới độ tuổi trưởng thành hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park was filled with children playing games."
"Công viên tràn ngập trẻ em đang chơi trò chơi."
-
"Many children around the world do not have access to education."
"Nhiều trẻ em trên khắp thế giới không được tiếp cận với giáo dục."
-
"Parents have a responsibility to care for their children."
"Cha mẹ có trách nhiệm chăm sóc con cái của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'children' là dạng số nhiều không theo quy tắc của 'child'. Nó chỉ đơn giản đề cập đến nhiều hơn một đứa trẻ. Cần phân biệt với 'childish' (tính từ, ngớ ngẩn, trẻ con theo nghĩa tiêu cực) và 'childlike' (tính từ, ngây thơ, hồn nhiên như trẻ con).
Prepositions
of: often used to indicate belonging or origin (e.g., children of immigrants). with: used to describe a state or condition (e.g., children with disabilities). for: indicates purpose or benefit (e.g., programs for children).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young children (Trẻ nhỏ (chủ yếu là dưới 7 tuổi))
-
gifted gifted children (Trẻ em có năng khiếu, thần đồng)
-
adopted adopted children (Con nuôi)
-
raise raise children (Nuôi dạy con cái)
-
protect protect children (Bảo vệ trẻ em)
-
look after look after the children (Trông nom/chăm sóc bọn trẻ)
-
school school children (Học sinh tiểu học/trung học (trẻ em đi học))
-
foster foster children (Trẻ em được nuôi dưỡng tạm thời/Trẻ em nuôi dưỡng bảo trợ)
Idioms
-
Children and fools tell the truth.
Trẻ con và người khờ thường nói sự thật (Ám chỉ trẻ em thường vô tư, không biết nói dối).
"I asked the toddler what happened to the cake, and she immediately pointed at her brother. Children and fools tell the truth."
(Tôi hỏi đứa trẻ mới biết đi chuyện gì đã xảy ra với cái bánh, và nó ngay lập tức chỉ tay vào anh trai nó. Đúng là trẻ con và người khờ thường nói sự thật.)
-
For the sake of the children.
Vì lợi ích/sự tốt đẹp của con cái.
"They decided to remain civil after the divorce for the sake of the children."
(Họ quyết định duy trì mối quan hệ hòa nhã sau khi ly hôn vì lợi ích của con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
children
nounSố nhiều của 'child': Một người còn trẻ, dưới tuổi dậy thì hoặc dưới độ tuổi trưởng thành hợp pháp.
"The park was filled with children playing games."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I was a child, I used to play in the park every day. |
Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi đã từng chơi ở công viên mỗi ngày. |
| Phủ định | When I was a child, I didn't use to like eating vegetables. |
Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi đã từng không thích ăn rau. |
| Nghi vấn | Did you use to believe in Santa Claus when you were a child? |
Bạn đã từng tin vào ông già Noel khi bạn còn là một đứa trẻ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children".
