(Top Banner Ad)
children
A1
noun A1 Xã hội học, Giáo dục

children

UK: /ˈtʃɪldrən/ • US: /ˈtʃɪldrən/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em con cái bọn trẻ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of child: A young human being below the age of puberty or below the legal age of majority.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'child': Một người còn trẻ, dưới tuổi dậy thì hoặc dưới độ tuổi trưởng thành hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park was filled with children playing games."

    "Công viên tràn ngập trẻ em đang chơi trò chơi."

  • "Many children around the world do not have access to education."

    "Nhiều trẻ em trên khắp thế giới không được tiếp cận với giáo dục."

  • "Parents have a responsibility to care for their children."

    "Cha mẹ có trách nhiệm chăm sóc con cái của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Đứa trẻ (số ít)
Noun childhood Thời thơ ấu, tuổi thơ
Adjective childish Trẻ con, tính tình non nớt (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike Ngây thơ, hồn nhiên (thường mang nghĩa tích cực)
Adjective childproof Chống trẻ em, an toàn với trẻ nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Proto-Germanic
*kilþą
Old English
ċild
Middle English
childer
Modern English
children

Sự Lạ Lùng Của Số Nhiều Kép

Từ 'children' là một ví dụ hiếm hoi về sự phát triển của số nhiều kép trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh cổ, số nhiều của 'child' là 'ċildru' (thêm đuôi -r). Đến thời Trung cổ, người ta lại thêm đuôi số nhiều cổ xưa '-en' vào từ 'childer' (dạng rút gọn của 'ċildru'). Kết quả là ta có từ 'children' với hai dấu hiệu số nhiều cùng tồn tại (-r- và -en).

Gốc Từ Chỉ Sự Kết Nối

Gốc từ xa xưa của 'child' (từ tiếng Đức nguyên thủy *kilþą) có liên quan đến nghĩa 'trong bụng mẹ' hoặc 'thai nhi'. Nó cũng được cho là liên quan đến gốc PIE *kel- nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'nuôi dưỡng', ngụ ý rõ ràng về mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái.

Usage Note

Từ 'children' là dạng số nhiều không theo quy tắc của 'child'. Nó chỉ đơn giản đề cập đến nhiều hơn một đứa trẻ. Cần phân biệt với 'childish' (tính từ, ngớ ngẩn, trẻ con theo nghĩa tiêu cực) và 'childlike' (tính từ, ngây thơ, hồn nhiên như trẻ con).

Prepositions

of with for

of: often used to indicate belonging or origin (e.g., children of immigrants). with: used to describe a state or condition (e.g., children with disabilities). for: indicates purpose or benefit (e.g., programs for children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + children
  • young young children
    (Trẻ nhỏ (chủ yếu là dưới 7 tuổi))
  • gifted gifted children
    (Trẻ em có năng khiếu, thần đồng)
  • adopted adopted children
    (Con nuôi)
Verb + children
  • raise raise children
    (Nuôi dạy con cái)
  • protect protect children
    (Bảo vệ trẻ em)
  • look after look after the children
    (Trông nom/chăm sóc bọn trẻ)
Noun + children
  • school school children
    (Học sinh tiểu học/trung học (trẻ em đi học))
  • foster foster children
    (Trẻ em được nuôi dưỡng tạm thời/Trẻ em nuôi dưỡng bảo trợ)

Idioms

  • Children and fools tell the truth.

    Trẻ con và người khờ thường nói sự thật (Ám chỉ trẻ em thường vô tư, không biết nói dối).

    "I asked the toddler what happened to the cake, and she immediately pointed at her brother. Children and fools tell the truth."

    (Tôi hỏi đứa trẻ mới biết đi chuyện gì đã xảy ra với cái bánh, và nó ngay lập tức chỉ tay vào anh trai nó. Đúng là trẻ con và người khờ thường nói sự thật.)

  • For the sake of the children.

    Vì lợi ích/sự tốt đẹp của con cái.

    "They decided to remain civil after the divorce for the sake of the children."

    (Họ quyết định duy trì mối quan hệ hòa nhã sau khi ly hôn vì lợi ích của con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

children

noun
Lật mặt

Số nhiều của 'child': Một người còn trẻ, dưới tuổi dậy thì hoặc dưới độ tuổi trưởng thành hợp pháp.

"The park was filled with children playing games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When I was a child, I used to play in the park every day.
Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi đã từng chơi ở công viên mỗi ngày.
Phủ định
When I was a child, I didn't use to like eating vegetables.
Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi đã từng không thích ăn rau.
Nghi vấn
Did you use to believe in Santa Claus when you were a child?
Bạn đã từng tin vào ông già Noel khi bạn còn là một đứa trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children".

Vai Trò Của Trẻ Em Trong Ngày Lễ Giáng Sinh

Trong văn hóa phương Tây, Giáng Sinh gắn liền mật thiết với trẻ em. Khái niệm Santa Claus (Ông già Noel) đặt trẻ em vào vị trí trung tâm của mùa lễ hội, nơi chúng háo hức chờ đợi quà và tham gia vào các nghi thức truyền thống như trang trí cây thông và ca hát.

Luật Bảo Vệ Trẻ Em (Child Protection Laws)

Sau Cách mạng Công nghiệp, các nước phương Tây đã phát triển luật pháp nghiêm ngặt để bảo vệ trẻ em khỏi lao động nặng nhọc và đảm bảo quyền được giáo dục. Đây là một khái niệm xã hội quan trọng, coi trẻ em là đối tượng cần được bảo vệ đặc biệt, khác biệt hoàn toàn với người lớn.