(Top Banner Ad)
youths
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Xã hội học, Nhân khẩu học

youths

UK: /juːθs/ • US: /juːθs/

Nghĩa tiếng Việt

thanh niên thanh thiếu niên giới trẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Young people, typically in the age range of adolescence or young adulthood.

Vietnamese Meaning

Những người trẻ tuổi, thường trong độ tuổi thanh thiếu niên hoặc thanh niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local community center provides activities for youths after school."

    "Trung tâm cộng đồng địa phương cung cấp các hoạt động cho thanh thiếu niên sau giờ học."

  • "The government is investing in programs to support youths in disadvantaged areas."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình hỗ trợ thanh niên ở các khu vực khó khăn."

  • "Many youths are actively involved in environmental protection efforts."

    "Nhiều thanh niên tích cực tham gia vào các nỗ lực bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên (tập thể)
Noun youngster người trẻ, thanh thiếu niên
Adjective young trẻ, non
Adjective youthful trẻ trung, tươi trẻ
Adverb youthfully một cách trẻ trung
Noun youthfulness sự trẻ trung, nét thanh xuân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂yuh₁n̥kós
Proto-Germanic
*jugunþiz
Old English
geoguþ
Middle English
youthe
Modern English
youth
Modern English
youths

Nguồn Gốc Cổ Xưa của "Youths"

Từ 'youths' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *h₂yuh₁n̥kós (nghĩa là 'trẻ'). Từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic *jugunþiz và Old English geoguþ, đều mang nghĩa 'tuổi trẻ' hoặc 'thời niên thiếu'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'youth' chỉ giai đoạn trẻ trung hoặc tập thể người trẻ, còn 'youths' là dạng số nhiều cụ thể, chỉ một nhóm người trẻ hoặc những cá nhân trẻ.

Usage Note

Từ 'youths' là dạng số nhiều của 'youth'. Nó thường được sử dụng để chỉ một nhóm người trẻ tuổi. So với 'young people', 'youths' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như báo cáo tội phạm hoặc các nghiên cứu xã hội.

Prepositions

among for of

* **among:** Nhấn mạnh vị trí hoặc vai trò của những người trẻ tuổi trong một tập thể lớn hơn. Ví dụ: 'There is a lot of talent *among* the youths of today.' * **for:** Thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ hoặc mục tiêu hướng đến người trẻ. Ví dụ: 'This program is designed *for* youths at risk.' * **of:** Thường dùng để chỉ đặc điểm, thuộc tính hoặc nhóm của người trẻ. Ví dụ: 'The concerns *of* youths are often overlooked.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youths
  • troubled troubled youths
    (những thanh niên gặp rắc rối/có vấn đề)
  • local local youths
    (thanh niên địa phương)
  • disaffected disaffected youths
    (những thanh niên bất mãn)
  • delinquent delinquent youths
    (những thanh niên phạm pháp/có hành vi sai trái)
  • unemployed unemployed youths
    (thanh niên thất nghiệp)
Verb + youths
  • help help youths
    (giúp đỡ thanh niên)
  • educate educate youths
    (giáo dục thanh niên)
  • engage engage youths
    (thu hút thanh niên tham gia)
  • guide guide youths
    (hướng dẫn thanh niên)

Idioms

  • at-risk youths

    những thanh niên có nguy cơ (mắc tệ nạn xã hội, bỏ học, v.v.)

    "The organization provides support programs for at-risk youths in the community."

    (Tổ chức cung cấp các chương trình hỗ trợ cho những thanh niên có nguy cơ trong cộng đồng.)

  • the youths of today

    thanh niên ngày nay

    "Many studies focus on the social habits of the youths of today."

    (Nhiều nghiên cứu tập trung vào thói quen xã hội của thanh niên ngày nay.)

  • lost youths

    những thanh niên lạc lối/mất phương hướng

    "The documentary depicted the struggles of lost youths trying to find their way in society."

    (Bộ phim tài liệu mô tả những cuộc đấu tranh của những thanh niên lạc lối cố gắng tìm đường trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youths

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những người trẻ tuổi, thường trong độ tuổi thanh thiếu niên hoặc thanh niên.

"The local community center provides activities for youths after school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the youths were causing a disturbance in the park.
Cô ấy nói rằng những thanh niên đang gây rối trong công viên.
Phủ định
He told me that the youths did not participate in the community service event.
Anh ấy nói với tôi rằng những thanh niên không tham gia sự kiện phục vụ cộng đồng.
Nghi vấn
The officer asked if the youths had seen anything suspicious.
Viên cảnh sát hỏi liệu những thanh niên có nhìn thấy điều gì đáng ngờ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youths".

Văn hóa Thanh niên và Sự Bất mãn

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'youths' thường được dùng trong các bài báo hoặc bản tin để chỉ các nhóm thanh niên, đôi khi kèm theo sắc thái tiêu cực khi đề cập đến các vấn đề xã hội như tội phạm nhỏ, biểu tình hoặc sự bất mãn với hệ thống. Tuy nhiên, nó cũng được dùng một cách trung lập để chỉ bất kỳ nhóm người trẻ nào.

Từ 'Youths' trong Bối cảnh Chính sách Xã hội

Trong lĩnh vực chính sách và nghiên cứu xã hội, 'youths' thường được sử dụng để phân loại một nhóm nhân khẩu học cụ thể, cần được hỗ trợ hoặc can thiệp thông qua các chương trình giáo dục, việc làm hoặc phòng chống tội phạm. Đây là một thuật ngữ quan trọng để xác định đối tượng mục tiêu của các dự án cộng đồng.