youths
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Young people, typically in the age range of adolescence or young adulthood.
Vietnamese Meaning
Những người trẻ tuổi, thường trong độ tuổi thanh thiếu niên hoặc thanh niên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local community center provides activities for youths after school."
"Trung tâm cộng đồng địa phương cung cấp các hoạt động cho thanh thiếu niên sau giờ học."
-
"The government is investing in programs to support youths in disadvantaged areas."
"Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình hỗ trợ thanh niên ở các khu vực khó khăn."
-
"Many youths are actively involved in environmental protection efforts."
"Nhiều thanh niên tích cực tham gia vào các nỗ lực bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | youth | tuổi trẻ, thanh niên (tập thể) |
| Noun | youngster | người trẻ, thanh thiếu niên |
| Adjective | young | trẻ, non |
| Adjective | youthful | trẻ trung, tươi trẻ |
| Adverb | youthfully | một cách trẻ trung |
| Noun | youthfulness | sự trẻ trung, nét thanh xuân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'youths' là dạng số nhiều của 'youth'. Nó thường được sử dụng để chỉ một nhóm người trẻ tuổi. So với 'young people', 'youths' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như báo cáo tội phạm hoặc các nghiên cứu xã hội.
Prepositions
* **among:** Nhấn mạnh vị trí hoặc vai trò của những người trẻ tuổi trong một tập thể lớn hơn. Ví dụ: 'There is a lot of talent *among* the youths of today.' * **for:** Thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ hoặc mục tiêu hướng đến người trẻ. Ví dụ: 'This program is designed *for* youths at risk.' * **of:** Thường dùng để chỉ đặc điểm, thuộc tính hoặc nhóm của người trẻ. Ví dụ: 'The concerns *of* youths are often overlooked.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
troubled troubled youths (những thanh niên gặp rắc rối/có vấn đề)
-
local local youths (thanh niên địa phương)
-
disaffected disaffected youths (những thanh niên bất mãn)
-
delinquent delinquent youths (những thanh niên phạm pháp/có hành vi sai trái)
-
unemployed unemployed youths (thanh niên thất nghiệp)
-
help help youths (giúp đỡ thanh niên)
-
educate educate youths (giáo dục thanh niên)
-
engage engage youths (thu hút thanh niên tham gia)
-
guide guide youths (hướng dẫn thanh niên)
Idioms
-
at-risk youths
những thanh niên có nguy cơ (mắc tệ nạn xã hội, bỏ học, v.v.)
"The organization provides support programs for at-risk youths in the community."
(Tổ chức cung cấp các chương trình hỗ trợ cho những thanh niên có nguy cơ trong cộng đồng.)
-
the youths of today
thanh niên ngày nay
"Many studies focus on the social habits of the youths of today."
(Nhiều nghiên cứu tập trung vào thói quen xã hội của thanh niên ngày nay.)
-
lost youths
những thanh niên lạc lối/mất phương hướng
"The documentary depicted the struggles of lost youths trying to find their way in society."
(Bộ phim tài liệu mô tả những cuộc đấu tranh của những thanh niên lạc lối cố gắng tìm đường trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youths
Danh từ (số nhiều)Những người trẻ tuổi, thường trong độ tuổi thanh thiếu niên hoặc thanh niên.
"The local community center provides activities for youths after school."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the youths were causing a disturbance in the park. |
Cô ấy nói rằng những thanh niên đang gây rối trong công viên. |
| Phủ định | He told me that the youths did not participate in the community service event. |
Anh ấy nói với tôi rằng những thanh niên không tham gia sự kiện phục vụ cộng đồng. |
| Nghi vấn | The officer asked if the youths had seen anything suspicious. |
Viên cảnh sát hỏi liệu những thanh niên có nhìn thấy điều gì đáng ngờ không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youths".
