(Top Banner Ad)
adults
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Tâm lý học

adults

UK: /əˈdʌlts/ • US: /əˈdʌlts/

Nghĩa tiếng Việt

người lớn những người trưởng thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of adult: A fully grown person or animal.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của adult: Người hoặc động vật đã trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This movie is rated R and is not suitable for children or young adults; it's strictly for adults."

    "Bộ phim này được xếp hạng R và không phù hợp cho trẻ em hoặc thanh niên; nó hoàn toàn dành cho người lớn."

  • "Adults need approximately 7-8 hours of sleep each night."

    "Người lớn cần khoảng 7-8 giờ ngủ mỗi đêm."

  • "Many adults enjoy spending their free time pursuing hobbies."

    "Nhiều người lớn thích dành thời gian rảnh rỗi để theo đuổi sở thích cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành
Adjective adult trưởng thành, dành cho người lớn
Noun young adult thanh niên (thường từ 18-25 tuổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al-
Latin
adultus
French
adulte
English
adult

Nguồn gốc từ sự phát triển

Từ 'adult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adultus', là quá khứ phân từ của động từ 'adolescere', có nghĩa là 'lớn lên' hoặc 'trưởng thành'. Về cơ bản, một người lớn là người đã hoàn tất quá trình lớn lên về mặt thể chất.

Usage Note

Chỉ những cá thể đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần. Thường được dùng để phân biệt với trẻ em (children/kids) hoặc thanh thiếu niên (teenagers/adolescents). 'Adults' nhấn mạnh số lượng nhiều, một nhóm người trưởng thành.

Prepositions

for with among

‘For adults’ thường dùng để chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin dành cho người lớn. ‘With adults’ chỉ sự tương tác hoặc mối quan hệ với người lớn. ‘Among adults’ dùng để chỉ tỉ lệ, sở thích, hoặc quan điểm phổ biến trong cộng đồng người lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adults
  • young young adults
    (những người trẻ tuổi)
  • older older adults
    (người cao tuổi)
  • responsible responsible adults
    (những người lớn có trách nhiệm)
Verb + adults
  • treat treat them as adults
    (đối xử với họ như những người trưởng thành)
  • behave behave like adults
    (cư xử như những người lớn)

Idioms

  • Consenting adults

    Những người lớn tự nguyện (thường nói về mối quan hệ pháp lý/tình cảm)

    "What they do in private is their business, as they are both consenting adults."

    (Những gì họ làm trong riêng tư là việc của họ, vì cả hai đều là những người trưởng thành tự nguyện.)

  • The adults in the room

    Những người sáng suốt và có trách nhiệm nhất trong một tập thể

    "We need some adults in the room to make a final decision on this budget."

    (Chúng ta cần những người có tư duy chín chắn ở đây để đưa ra quyết định cuối cùng về ngân sách này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adults

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của adult: Người hoặc động vật đã trưởng thành.

"This movie is rated R and is not suitable for children or young adults; it's strictly for adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adults".

Tuổi trưởng thành (Age of Majority)

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây, một cá nhân chính thức trở thành 'adult' ở tuổi 18. Lúc này, họ có quyền bầu cử, ký kết hợp đồng và chịu hoàn toàn trách nhiệm pháp lý trước pháp luật.

Khái niệm Adulting

Trong văn hóa hiện đại của giới trẻ (Millennials/Gen Z), 'adulting' là một thuật ngữ tiếng lóng ám chỉ việc thực hiện các trách nhiệm nhàm chán của người lớn như trả hóa đơn, đi chợ hay dọn dẹp nhà cửa.