adults
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của adult: Người hoặc động vật đã trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This movie is rated R and is not suitable for children or young adults; it's strictly for adults."
"Bộ phim này được xếp hạng R và không phù hợp cho trẻ em hoặc thanh niên; nó hoàn toàn dành cho người lớn."
-
"Adults need approximately 7-8 hours of sleep each night."
"Người lớn cần khoảng 7-8 giờ ngủ mỗi đêm."
-
"Many adults enjoy spending their free time pursuing hobbies."
"Nhiều người lớn thích dành thời gian rảnh rỗi để theo đuổi sở thích cá nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những cá thể đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần. Thường được dùng để phân biệt với trẻ em (children/kids) hoặc thanh thiếu niên (teenagers/adolescents). 'Adults' nhấn mạnh số lượng nhiều, một nhóm người trưởng thành.
Prepositions
‘For adults’ thường dùng để chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin dành cho người lớn. ‘With adults’ chỉ sự tương tác hoặc mối quan hệ với người lớn. ‘Among adults’ dùng để chỉ tỉ lệ, sở thích, hoặc quan điểm phổ biến trong cộng đồng người lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young adults (những người trẻ tuổi)
-
older older adults (người cao tuổi)
-
responsible responsible adults (những người lớn có trách nhiệm)
-
treat treat them as adults (đối xử với họ như những người trưởng thành)
-
behave behave like adults (cư xử như những người lớn)
Idioms
-
Consenting adults
Những người lớn tự nguyện (thường nói về mối quan hệ pháp lý/tình cảm)
"What they do in private is their business, as they are both consenting adults."
(Những gì họ làm trong riêng tư là việc của họ, vì cả hai đều là những người trưởng thành tự nguyện.)
-
The adults in the room
Những người sáng suốt và có trách nhiệm nhất trong một tập thể
"We need some adults in the room to make a final decision on this budget."
(Chúng ta cần những người có tư duy chín chắn ở đây để đưa ra quyết định cuối cùng về ngân sách này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adults
Danh từSố nhiều của adult: Người hoặc động vật đã trưởng thành.
"This movie is rated R and is not suitable for children or young adults; it's strictly for adults."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adults".
