(Top Banner Ad)
youngsters
B1
danh từ B1 Xã hội

youngsters

UK: /ˈjʌŋ.stəz/ • US: /ˈjʌŋ.stɚz/

Nghĩa tiếng Việt

những người trẻ tuổi trẻ em thanh thiếu niên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Young people, especially children or teenagers.

Vietnamese Meaning

Những người trẻ tuổi, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The youngsters were playing in the park."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong công viên."

  • "The community center provides activities for local youngsters."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động cho những người trẻ tuổi địa phương."

  • "Many youngsters are interested in learning about technology."

    "Nhiều người trẻ tuổi quan tâm đến việc tìm hiểu về công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective young trẻ, trẻ tuổi
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên
Adverb youthfully một cách trẻ trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Nguồn gốc của 'youngsters'

Từ 'youngster' xuất phát từ 'young', có nghĩa là 'trẻ'. Thêm hậu tố '-ster' (một hậu tố thường dùng để chỉ người làm việc gì đó hoặc người có đặc điểm gì đó) để tạo thành 'youngster', chỉ những người trẻ tuổi. Hậu tố '-ster' này tương tự như trong từ 'gamester' (người chơi game).

Usage Note

Từ 'youngsters' thường được dùng để chỉ một nhóm người trẻ tuổi. Nó có sắc thái thân mật và đôi khi được dùng để ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ của người trẻ. So với 'youth', 'youngsters' có vẻ ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youngsters
  • impressionable impressionable youngsters
    (những người trẻ tuổi dễ bị ảnh hưởng)
  • talented talented youngsters
    (những người trẻ tuổi tài năng)
  • energetic energetic youngsters
    (những người trẻ tuổi tràn đầy năng lượng)
Verb + youngsters
  • educate educate youngsters
    (giáo dục những người trẻ tuổi)
  • mentor mentor youngsters
    (hướng dẫn, cố vấn cho những người trẻ tuổi)
  • inspire inspire youngsters
    (truyền cảm hứng cho những người trẻ tuổi)

Idioms

  • Youngsters these days

    Giới trẻ ngày nay (thường dùng để nhận xét, đánh giá về giới trẻ)

    "Youngsters these days are so glued to their phones."

    (Giới trẻ ngày nay cứ dán mắt vào điện thoại suốt thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youngsters

danh từ
Lật mặt

Những người trẻ tuổi, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên.

"The youngsters were playing in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The youngsters who are attending the summer camp are very enthusiastic.
Những thanh niên đang tham gia trại hè rất nhiệt tình.
Phủ định
The youngsters who didn't participate in the competition felt a little disappointed.
Những thanh niên không tham gia cuộc thi cảm thấy hơi thất vọng.
Nghi vấn
Are the youngsters who are responsible for the project ready to present their findings?
Những thanh niên chịu trách nhiệm cho dự án đã sẵn sàng trình bày những phát hiện của họ chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the school had offered more extracurricular activities, the youngsters would participate more enthusiastically now.
Nếu trường học đã cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa hơn, những người trẻ tuổi bây giờ sẽ tham gia nhiệt tình hơn.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have joined the youngsters' volunteer project last summer.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã tham gia dự án tình nguyện của những người trẻ tuổi vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
If they had known about the dangers, would the youngsters be acting so recklessly now?
Nếu họ đã biết về những nguy hiểm, liệu những người trẻ tuổi có hành động liều lĩnh như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youngsters".

Vai trò của thanh niên trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, thanh niên (youngsters) được xem là tương lai của xã hội. Giáo dục và phát triển kỹ năng cho họ là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo một tương lai tươi sáng hơn. Các chương trình hỗ trợ thanh niên, các hoạt động tình nguyện cũng được khuyến khích để giúp họ phát triển toàn diện.