youngsters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Young people, especially children or teenagers.
Vietnamese Meaning
Những người trẻ tuổi, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The youngsters were playing in the park."
"Những đứa trẻ đang chơi trong công viên."
-
"The community center provides activities for local youngsters."
"Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động cho những người trẻ tuổi địa phương."
-
"Many youngsters are interested in learning about technology."
"Nhiều người trẻ tuổi quan tâm đến việc tìm hiểu về công nghệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'youngsters' thường được dùng để chỉ một nhóm người trẻ tuổi. Nó có sắc thái thân mật và đôi khi được dùng để ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ của người trẻ. So với 'youth', 'youngsters' có vẻ ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressionable impressionable youngsters (những người trẻ tuổi dễ bị ảnh hưởng)
-
talented talented youngsters (những người trẻ tuổi tài năng)
-
energetic energetic youngsters (những người trẻ tuổi tràn đầy năng lượng)
-
educate educate youngsters (giáo dục những người trẻ tuổi)
-
mentor mentor youngsters (hướng dẫn, cố vấn cho những người trẻ tuổi)
-
inspire inspire youngsters (truyền cảm hứng cho những người trẻ tuổi)
Idioms
-
Youngsters these days
Giới trẻ ngày nay (thường dùng để nhận xét, đánh giá về giới trẻ)
"Youngsters these days are so glued to their phones."
(Giới trẻ ngày nay cứ dán mắt vào điện thoại suốt thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youngsters
danh từNhững người trẻ tuổi, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
"The youngsters were playing in the park."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The youngsters who are attending the summer camp are very enthusiastic. |
Những thanh niên đang tham gia trại hè rất nhiệt tình. |
| Phủ định | The youngsters who didn't participate in the competition felt a little disappointed. |
Những thanh niên không tham gia cuộc thi cảm thấy hơi thất vọng. |
| Nghi vấn | Are the youngsters who are responsible for the project ready to present their findings? |
Những thanh niên chịu trách nhiệm cho dự án đã sẵn sàng trình bày những phát hiện của họ chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the school had offered more extracurricular activities, the youngsters would participate more enthusiastically now. |
Nếu trường học đã cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa hơn, những người trẻ tuổi bây giờ sẽ tham gia nhiệt tình hơn. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she would have joined the youngsters' volunteer project last summer. |
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã tham gia dự án tình nguyện của những người trẻ tuổi vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | If they had known about the dangers, would the youngsters be acting so recklessly now? |
Nếu họ đã biết về những nguy hiểm, liệu những người trẻ tuổi có hành động liều lĩnh như vậy bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youngsters".
