(Top Banner Ad)
killed
B1
Verb B1 General

killed

UK: /kɪld/ • US: /kɪld/

Nghĩa tiếng Việt

bị giết chết tước đoạt mạng sống hạ sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of kill: to cause the death of a person, animal, or plant.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của kill: gây ra cái chết của một người, động vật hoặc thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was killed in a car accident."

    "Anh ấy đã bị giết trong một vụ tai nạn xe hơi."

  • "The storm killed many trees."

    "Cơn bão đã giết chết nhiều cây cối."

  • "Thousands of soldiers were killed in the war."

    "Hàng ngàn binh sĩ đã bị giết trong cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kill giết, làm chết
Noun killer kẻ giết người, sát thủ
Noun killing vụ giết người, sự giết chóc (cũng có thể là tính từ 'rất mệt mỏi' hoặc 'cực kỳ hài hước' trong ngữ cảnh khác)
Adjective killed bị giết (dạng quá khứ phân từ của 'kill')

Synonyms

murdered (bị giết, bị ám sát)slaughtered (bị tàn sát)assassinated (bị ám sát (nhân vật quan trọng))

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
killen
Modern English
kill

Nguồn gốc của 'kill'

Từ 'kill' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (khoảng thế kỷ 13) dưới dạng 'killen'. Nguồn gốc chính xác của nó còn chưa chắc chắn, nhưng một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến từ tiếng Anh cổ 'cwellan', có nghĩa là 'giết, ám sát, phá hủy'. 'Kill' dần thay thế các từ cũ hơn như 'slay' để trở thành động từ chính dùng để chỉ hành động tước đoạt sự sống.

Usage Note

'Killed' biểu thị một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, dẫn đến cái chết của một sinh vật sống. Nó có thể mang sắc thái bạo lực, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'killed the engine' (tắt máy). So với 'murdered' (ám sát) mang tính chất cố ý và bất hợp pháp, 'killed' là từ chung hơn, không nhất thiết chỉ ra mục đích hay tính hợp pháp.

Prepositions

by in

'Killed by' thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cái chết (e.g., killed by a car). 'Killed in' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc hoàn cảnh xảy ra cái chết (e.g., killed in the war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + killed
  • brutally brutally killed
    (bị giết một cách dã man)
  • accidentally accidentally killed
    (bị giết do tai nạn)
  • deliberately deliberately killed
    (bị giết một cách có chủ ý)
  • instantly instantly killed
    (chết ngay lập tức)
Verb + killed
  • be be killed
    (bị giết)
  • get get killed
    (bị giết (thường trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh hành động xảy ra))
  • found found killed
    (được tìm thấy đã chết/bị giết)
Killed + Preposition
  • in killed in action
    (hi sinh trong chiến đấu)
  • by killed by a falling tree
    (bị một cái cây đổ đè chết)

Idioms

  • killed time

    giết thời gian (làm gì đó để thời gian trôi qua)

    "We killed time playing cards while waiting for the train."

    (Chúng tôi giết thời gian bằng cách chơi bài trong khi chờ tàu.)

  • Curiosity killed the cat

    Tò mò sẽ rước họa vào thân (sự tò mò quá mức có thể dẫn đến rắc rối hoặc nguy hiểm).

    "Don't ask too many personal questions; remember, curiosity killed the cat."

    (Đừng hỏi quá nhiều chuyện riêng tư; hãy nhớ, tò mò sẽ rước họa vào thân.)

  • killed by kindness

    bị làm cho khó chịu/thất bại do quá nhiều sự giúp đỡ/quan tâm (theo hướng tiêu cực hoặc mỉa mai)

    "She felt killed by kindness when her relatives wouldn't let her do anything for herself."

    (Cô ấy cảm thấy bị làm cho khó chịu bởi sự quan tâm quá mức khi người thân không cho phép cô ấy tự làm bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

killed

Verb
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của kill: gây ra cái chết của một người, động vật hoặc thực vật.

"He was killed in a car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers were killed in the battle.
Những người lính đã bị giết trong trận chiến.
Phủ định
The rare plant was not killed by the frost.
Cây quý hiếm đã không bị chết bởi sương giá.
Nghi vấn
Was the bird killed by the cat?
Con chim có bị giết bởi con mèo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the murderer will have killed all the witnesses.
Vào thời điểm cảnh sát đến, kẻ giết người sẽ giết hết tất cả các nhân chứng.
Phủ định
By next year, the disease won't have killed as many people as we initially feared.
Đến năm sau, căn bệnh sẽ không giết nhiều người như chúng ta lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
Will the storm have killed many trees by the time it passes?
Liệu cơn bão có giết chết nhiều cây cối khi nó đi qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "killed".

Phân biệt 'Murder' và 'Manslaughter'

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'murder' (án mạng) và 'manslaughter' (ngộ sát). 'Murder' là hành vi giết người có chủ ý và độc ác (malice aforethought), trong khi 'manslaughter' là hành vi giết người không có ý định trước, thường do sơ suất, trong lúc nóng giận hoặc trong một tình huống không lường trước được. Sự phân biệt này ảnh hưởng lớn đến mức độ nghiêm trọng của hình phạt.

Cái chết trong chiến tranh và hòa bình

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'giết người' mang ý nghĩa và hậu quả khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Killed in action' (hi sinh trong chiến đấu) là một cụm từ được chấp nhận và thường được tôn vinh, ám chỉ cái chết trong chiến tranh vì nghĩa vụ. Ngược lại, hành vi 'murder' (ám sát) trong xã hội dân sự luôn bị lên án và trừng phạt nghiêm khắc, phản ánh các giá trị đạo đức và pháp lý về sự sống của con người.