revived
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having regained life, consciousness, or strength; restored to a fresh or healthy condition.
Vietnamese Meaning
Đã được hồi sinh, phục hồi, làm sống lại; lấy lại sức sống, ý thức hoặc sức mạnh; được khôi phục lại tình trạng tươi mới hoặc khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flowers revived after it rained."
"Những bông hoa đã hồi sinh sau cơn mưa."
-
"The economy was revived by the government's policies."
"Nền kinh tế đã được phục hồi nhờ các chính sách của chính phủ."
-
"She revived after a short nap."
"Cô ấy tỉnh táo lại sau một giấc ngủ ngắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi sau một thời gian suy giảm, ngừng hoạt động hoặc chết. Khác với 'recovered', 'revived' nhấn mạnh vào việc quay trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn sau một tình trạng rất tồi tệ, gần như không thể phục hồi. So sánh với 'rehabilitated' (phục hồi chức năng) khi nói về việc phục hồi sức khỏe hoặc khả năng, nhưng 'revived' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hồi sinh.
Prepositions
'Revived from' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra tình trạng tồi tệ trước đó. Ví dụ: 'He was revived from a near-fatal accident.' 'Revived by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc phương tiện giúp hồi phục. Ví dụ: 'The company was revived by a new marketing strategy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be revived (được hồi sinh, được phục hồi)
-
get get revived (được phục hồi (một cách tự nhiên hoặc qua nỗ lực))
Idioms
-
be revived from the dead
được hồi sinh từ cõi chết (thường dùng ẩn dụ)
"After months of silence, the old project was finally revived from the dead."
(Sau nhiều tháng im lặng, dự án cũ cuối cùng cũng được hồi sinh từ cõi chết.)
-
have one's spirits revived
tinh thần được vực dậy, được hồi sinh
"A good night's sleep and some positive news truly revived her spirits."
(Một đêm ngủ ngon và vài tin tức tích cực thực sự đã vực dậy tinh thần của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revived
Động từ (dạng quá khứ/quá khứ phân từ)Đã được hồi sinh, phục hồi, làm sống lại; lấy lại sức sống, ý thức hoặc sức mạnh; được khôi phục lại tình trạng tươi mới hoặc khỏe mạnh.
"The flowers revived after it rained."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band will revive their old hits for the concert. |
Ban nhạc sẽ làm sống lại những bản hit cũ của họ cho buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | The doctor is not going to revive the patient if there's no sign of brain activity. |
Bác sĩ sẽ không hồi sức cho bệnh nhân nếu không có dấu hiệu hoạt động não. |
| Nghi vấn | Will this new treatment revive his hope for a full recovery? |
Liệu phương pháp điều trị mới này có khôi phục hy vọng phục hồi hoàn toàn của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revived".
