(Top Banner Ad)
revived
B2
Động từ (dạng quá khứ/quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

revived

UK: /rɪˈvaɪvd/ • US: /rɪˈvaɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

hồi sinh phục hồi làm sống lại tái sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having regained life, consciousness, or strength; restored to a fresh or healthy condition.

Vietnamese Meaning

Đã được hồi sinh, phục hồi, làm sống lại; lấy lại sức sống, ý thức hoặc sức mạnh; được khôi phục lại tình trạng tươi mới hoặc khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers revived after it rained."

    "Những bông hoa đã hồi sinh sau cơn mưa."

  • "The economy was revived by the government's policies."

    "Nền kinh tế đã được phục hồi nhờ các chính sách của chính phủ."

  • "She revived after a short nap."

    "Cô ấy tỉnh táo lại sau một giấc ngủ ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revive
Noun revival
Noun reviver
Adjective reviving
Adjective revived

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again) + vivere (to live)
Old French
revivre
Middle English
revive
Modern English
revived

Sự Hồi Sinh Từ Cội Rễ Latin

Từ 'revived' bắt nguồn từ từ 'revive' trong tiếng Anh, vốn có gốc Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ 'vivere' nghĩa là 'sống'. Ghép lại, 'revivere' trong tiếng Latin cổ đã mang ý nghĩa 'sống lại'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'revivre' và cuối cùng là tiếng Anh 'revive'. Do đó, 'revived' đơn giản có nghĩa là 'được làm cho sống lại' hoặc 'được phục hồi'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự phục hồi sau một thời gian suy giảm, ngừng hoạt động hoặc chết. Khác với 'recovered', 'revived' nhấn mạnh vào việc quay trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn sau một tình trạng rất tồi tệ, gần như không thể phục hồi. So sánh với 'rehabilitated' (phục hồi chức năng) khi nói về việc phục hồi sức khỏe hoặc khả năng, nhưng 'revived' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hồi sinh.

Prepositions

from by

'Revived from' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra tình trạng tồi tệ trước đó. Ví dụ: 'He was revived from a near-fatal accident.' 'Revived by' thường được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc phương tiện giúp hồi phục. Ví dụ: 'The company was revived by a new marketing strategy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + revived (passive structure)
  • be be revived
    (được hồi sinh, được phục hồi)
  • get get revived
    (được phục hồi (một cách tự nhiên hoặc qua nỗ lực))

Idioms

  • be revived from the dead

    được hồi sinh từ cõi chết (thường dùng ẩn dụ)

    "After months of silence, the old project was finally revived from the dead."

    (Sau nhiều tháng im lặng, dự án cũ cuối cùng cũng được hồi sinh từ cõi chết.)

  • have one's spirits revived

    tinh thần được vực dậy, được hồi sinh

    "A good night's sleep and some positive news truly revived her spirits."

    (Một đêm ngủ ngon và vài tin tức tích cực thực sự đã vực dậy tinh thần của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revived

Động từ (dạng quá khứ/quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã được hồi sinh, phục hồi, làm sống lại; lấy lại sức sống, ý thức hoặc sức mạnh; được khôi phục lại tình trạng tươi mới hoặc khỏe mạnh.

"The flowers revived after it rained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band will revive their old hits for the concert.
Ban nhạc sẽ làm sống lại những bản hit cũ của họ cho buổi hòa nhạc.
Phủ định
The doctor is not going to revive the patient if there's no sign of brain activity.
Bác sĩ sẽ không hồi sức cho bệnh nhân nếu không có dấu hiệu hoạt động não.
Nghi vấn
Will this new treatment revive his hope for a full recovery?
Liệu phương pháp điều trị mới này có khôi phục hy vọng phục hồi hoàn toàn của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revived".

Phượng Hoàng Tái Sinh

Hình ảnh Phượng Hoàng (Phoenix) bốc cháy và tái sinh từ đống tro tàn là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự hồi sinh, phục hồi và bất diệt trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó tượng trưng cho việc vượt qua khó khăn để trở lại mạnh mẽ hơn, rất giống với ý nghĩa của 'revived'.

Sự Hồi Sinh Kinh Tế và Văn Hóa

Trong xã hội hiện đại, 'revived' thường được dùng để chỉ sự phục hồi của nền kinh tế sau suy thoái, hoặc sự khôi phục của một truyền thống, phong trào văn hóa đã mai một. Ví dụ: 'a revived economy' (nền kinh tế phục hồi) hay 'a revived interest in classical music' (sự quan tâm trở lại đối với nhạc cổ điển).