(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kin
B1

kin

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người thân gia quyến bà con họ hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gia đình và những người có quan hệ huyết thống.

Definition (English Meaning)

One's family and relations.

Ví dụ Thực tế với 'Kin'

  • "They are close kin, and see each other often."

    "Họ là người thân thiết trong gia đình và thường xuyên gặp nhau."

  • "All his kin live in the same town."

    "Tất cả người thân của anh ấy đều sống ở cùng một thị trấn."

  • "She felt a strong sense of kin with her fellow artists."

    "Cô ấy cảm thấy một sự gắn kết mạnh mẽ với những nghệ sĩ đồng nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

relatives(người thân)
family(gia đình)
kinsfolk(bà con, thân thuộc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Gia đình Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Kin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'kin' thường được dùng để chỉ những người có quan hệ huyết thống gần gũi. Nó có thể bao gồm cả gia đình trực hệ (cha mẹ, anh chị em) và họ hàng (cô dì, chú bác, anh em họ). 'Kin' nhấn mạnh sự gắn kết về mặt huyết thống và trách nhiệm giữa các thành viên trong gia đình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

‘Kin to’ thường dùng để chỉ sự liên quan, tương đồng về nguồn gốc hoặc bản chất. Ví dụ: ‘These two languages are kin to each other’ (Hai ngôn ngữ này có họ hàng với nhau).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)