(Top Banner Ad)
stranger
B1
danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

stranger

UK: /ˈstreɪndʒə(r)/ • US: /ˈstreɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người lạ người không quen biết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person whom one does not know or with whom one is not familiar.

Vietnamese Meaning

một người mà mình không biết hoặc không quen thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was talking to a stranger at the bus stop."

    "Cô ấy đang nói chuyện với một người lạ ở trạm xe buýt."

  • "Don't talk to strangers."

    "Đừng nói chuyện với người lạ."

  • "He felt like a stranger in his own land."

    "Anh ta cảm thấy như một người lạ trên chính quê hương mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strange Lạ, kỳ lạ, không quen thuộc
Adverb strangely Một cách lạ lùng, kỳ lạ
Noun strangeness Sự lạ lùng, tính kỳ lạ
Verb estrange Làm cho xa lánh, gây bất hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extraneus
Old French
estrangier
English
stranger

Hành trình của 'Stranger'

Từ 'stranger' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extraneus', có nghĩa là 'ngoài, ngoại lai'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estrangier', dùng để chỉ người nước ngoài hoặc người không quen biết. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó đã trở thành 'stranger' mà chúng ta dùng ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về một người lạ hoặc chưa từng gặp.

Usage Note

Từ 'stranger' thường mang ý nghĩa một người lạ hoàn toàn, không có bất kỳ mối liên hệ nào với người nói hoặc người nghe. Nó có thể ám chỉ sự nguy hiểm tiềm ẩn, đặc biệt trong bối cảnh cảnh báo trẻ em. Phân biệt với 'acquaintance' (người quen sơ giao) hoặc 'foreigner' (người nước ngoài), 'stranger' nhấn mạnh vào sự không quen biết, không có mối quan hệ.

Prepositions

to

'stranger to' có nghĩa là 'xa lạ với', 'không quen với' một cái gì đó. Ví dụ: 'He is no stranger to hard work' (Anh ấy không hề lạ lẫm với công việc vất vả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stranger
  • complete a complete stranger
    (một người hoàn toàn xa lạ)
  • total a total stranger
    (một người hoàn toàn xa lạ)
  • friendly a friendly stranger
    (một người lạ thân thiện)
  • kind a kind stranger
    (một người lạ tốt bụng)
Verb + stranger
  • meet meet a stranger
    (gặp một người lạ)
  • talk to talk to a stranger
    (nói chuyện với người lạ)
  • help help a stranger
    (giúp đỡ một người lạ)
  • treat as treat someone as a stranger
    (đối xử với ai đó như người lạ)
Noun + prepositional phrase
  • a stranger to a stranger to something/someone
    (người không quen thuộc, chưa từng trải qua (cái gì) / không quen (ai đó))

Idioms

  • a stranger in a strange land

    Một người lạc lõng ở một nơi xa lạ, không quen thuộc hoặc không thuộc về

    "After moving to the big city, he felt like a stranger in a strange land."

    (Sau khi chuyển đến thành phố lớn, anh ấy cảm thấy như một người lạc lõng ở một nơi xa lạ.)

  • no stranger to something

    Không lạ gì với cái gì đó; đã từng trải qua hoặc quen thuộc với điều gì đó (thường là điều khó khăn, tiêu cực)

    "As a seasoned traveler, she's no stranger to long flights and different cultures."

    (Là một người từng trải du lịch, cô ấy không lạ gì với những chuyến bay dài và các nền văn hóa khác nhau.)

  • Hello, stranger!

    Ôi, người quen đây mà! (câu chào thân mật khi gặp lại người quen lâu ngày không gặp)

    "Oh, hello, stranger! I haven't seen you in ages!"

    (Ôi, người quen đây mà! Lâu lắm rồi không gặp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stranger

danh từ
Lật mặt

một người mà mình không biết hoặc không quen thuộc.

"She was talking to a stranger at the bus stop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park was full of people: families, friends, and complete strangers.
Công viên đầy người: các gia đình, bạn bè và những người hoàn toàn xa lạ.
Phủ định
She didn't recognize anyone at the party: not her coworkers, not her friends, not even a single stranger.
Cô ấy không nhận ra ai ở bữa tiệc: không phải đồng nghiệp, không phải bạn bè, thậm chí không một người lạ nào.
Nghi vấn
Was it dangerous to talk to him: a total stranger with a shady past?
Có nguy hiểm không khi nói chuyện với anh ta: một người hoàn toàn xa lạ với quá khứ mờ ám?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stranger".

Khái niệm 'Stranger Danger'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, trẻ em thường được dạy về 'stranger danger' (nguy hiểm từ người lạ). Đây là khái niệm khuyến khích trẻ em cảnh giác với người lạ và không nói chuyện, đi theo, hoặc nhận quà từ họ mà không có sự cho phép của cha mẹ. Mục đích là để bảo vệ trẻ em khỏi những nguy hiểm tiềm tàng.

Cách đối xử với người lạ

Thái độ đối với 'stranger' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa, người lạ có thể được chào đón nồng nhiệt và mời vào nhà, trong khi ở những nền văn hóa khác, người ta có thể giữ khoảng cách và thận trọng hơn. Điều này phản ánh sự khác biệt về mức độ tin cậy và sự riêng tư trong xã hội.