(Top Banner Ad)
king midas
B2
Danh từ riêng B2 Thần thoại Hy Lạp

king midas

Nghĩa tiếng Việt

Vua Midas Bàn tay Midas
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical king of Phrygia granted the power to turn everything he touched into gold.

Vietnamese Meaning

Một vị vua huyền thoại của Phrygia được ban cho quyền năng biến mọi thứ ông chạm vào thành vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story of King Midas is a cautionary tale about greed."

    "Câu chuyện về Vua Midas là một câu chuyện cảnh báo về sự tham lam."

  • "He has the Midas touch; everything he invests in turns to gold."

    "Anh ta có bàn tay Midas; mọi thứ anh ta đầu tư đều biến thành vàng."

  • "The company's success is often attributed to the 'Midas touch' of its CEO."

    "Sự thành công của công ty thường được cho là do 'bàn tay vàng' của CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Midas Tên riêng của vị vua trong thần thoại Hy Lạp nổi tiếng với 'ngón tay vàng'; thường dùng để chỉ một người có khả năng biến mọi thứ thành công hoặc giàu có.
Noun Phrase Midas touch Khả năng đặc biệt biến mọi thứ thành vàng; ám chỉ khả năng tạo ra tiền bạc hoặc thành công dễ dàng trong mọi việc.
Adjective Midas-like Giống như Midas; có đặc điểm hoặc khả năng tương tự Vua Midas, đặc biệt là liên quan đến sự giàu có hoặc biến đổi thành công.

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μίδας (Mídas)
English
King Midas

Câu chuyện về Vua Midas

Vua Midas là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng với khả năng đặc biệt: mọi thứ ông chạm vào đều biến thành vàng. Khả năng này được ban cho bởi thần Dionysus sau khi Midas giúp đỡ một người bạn của thần. Ban đầu, Midas rất vui mừng với 'ngón tay vàng' của mình, nhưng sau đó ông nhận ra điều ước này là một lời nguyền khi thức ăn, nước uống và thậm chí cả con gái ông cũng hóa thành vàng. Ông cầu xin thần Dionysus rút lại khả năng đó và được hướng dẫn tắm rửa ở sông Pactolus để rửa trôi quyền năng. Câu chuyện này là một bài học về sự nguy hiểm của lòng tham và việc cẩn trọng với những điều ước.

Usage Note

King Midas là một nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp, tượng trưng cho sự tham lam và hậu quả khôn lường của những mong muốn quá mức. Câu chuyện về King Midas thường được sử dụng để minh họa cho bài học về việc trân trọng những gì mình có và tránh xa sự tham lam.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + King Midas
  • the myth of the myth of King Midas
    (thần thoại về Vua Midas)
  • the story of the story of King Midas
    (câu chuyện về Vua Midas)
  • the legend of the legend of King Midas
    (truyền thuyết về Vua Midas)
Adjective + King Midas
  • legendary legendary King Midas
    (Vua Midas huyền thoại)
  • greedy greedy King Midas
    (Vua Midas tham lam)
  • unfortunate unfortunate King Midas
    (Vua Midas không may mắn)
Possessive + Noun
  • King Midas's King Midas's golden touch
    (ngón tay vàng của Vua Midas)

Idioms

  • the Midas touch

    Khả năng biến mọi thứ thành vàng; khả năng tạo ra tiền bạc hoặc thành công dễ dàng.

    "She has the Midas touch; every project she takes on turns into a huge success."

    (Cô ấy có ngón tay Midas; mọi dự án cô ấy đảm nhận đều biến thành thành công lớn.)

  • King Midas's golden touch

    Khả năng đặc biệt của Vua Midas biến mọi vật chạm vào thành vàng; hoặc ám chỉ khả năng kiếm tiền/thành công dễ dàng của ai đó (thường mang hàm ý ẩn dụ).

    "His new business venture seems to have King Midas's golden touch, generating immense profits in a short time."

    (Dự án kinh doanh mới của anh ấy dường như có ngón tay vàng của Vua Midas, tạo ra lợi nhuận khổng lồ trong thời gian ngắn.)

  • Midas-eared

    Có tai lừa (ám chỉ sự kém thông minh hoặc thiếu khả năng thưởng thức nghệ thuật), theo câu chuyện Vua Midas bị Apollo biến tai thành tai lừa.

    "His Midas-eared judgment of music meant he could not appreciate the symphony."

    (Khả năng thẩm âm kém cỏi (Midas-eared) của anh ta khiến anh ta không thể thưởng thức bản giao hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

king midas

Danh từ riêng
Lật mặt

Một vị vua huyền thoại của Phrygia được ban cho quyền năng biến mọi thứ ông chạm vào thành vàng.

"The story of King Midas is a cautionary tale about greed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was cursed with the Midas touch, everything he touched turned to gold.
Bởi vì anh ta bị nguyền rủa với bàn tay Midas, mọi thứ anh ta chạm vào đều biến thành vàng.
Phủ định
Even though he yearned for wealth, King Midas was not happy after he gained the golden touch because he couldn't eat or drink.
Mặc dù khao khát giàu có, Vua Midas đã không hạnh phúc sau khi có được bàn tay vàng vì ông không thể ăn hay uống.
Nghi vấn
If King Midas hadn't begged Dionysus to take away the golden touch, would he have starved to death?
Nếu Vua Midas không cầu xin Dionysus lấy đi bàn tay vàng, liệu ông có chết đói không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before he regretted it, he had lived as King Midas, turning everything he touched into gold.
Trước khi hối hận, anh ấy đã sống như Vua Midas, biến mọi thứ anh ấy chạm vào thành vàng.
Phủ định
She had not believed the story of King Midas until she saw the golden statue.
Cô ấy đã không tin câu chuyện về Vua Midas cho đến khi nhìn thấy bức tượng vàng.
Nghi vấn
Had he ever considered the consequences of living like King Midas before making the wish?
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc hậu quả của việc sống như Vua Midas trước khi ước điều ước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "king midas".

Bài học về lòng tham

Câu chuyện về Vua Midas là một trong những thần thoại Hy Lạp nổi tiếng nhất, được sử dụng để dạy về hậu quả của lòng tham. Nó nhấn mạnh rằng đôi khi, những điều ta mong muốn nhất lại có thể trở thành gánh nặng lớn nhất nếu không biết trân trọng những gì mình đang có. 'Ngón tay vàng' của Midas trở thành biểu tượng cho sự giàu có vô độ, nhưng cũng là lời nhắc nhở về những cái giá phải trả.

Ảnh hưởng đến ngôn ngữ và văn hóa hiện đại

Cụm từ 'Midas touch' đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, dùng để mô tả một người cực kỳ thành công trong mọi việc, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc tài chính. Người ta thường nói 'anh ấy có ngón tay Midas' để ca ngợi khả năng kiếm tiền hoặc tạo ra lợi nhuận phi thường của một cá nhân hoặc một công ty.