(Top Banner Ad)
golden touch
B2
Noun B2 Kinh doanh, Thành công

golden touch

UK: /ˈɡəʊldən tʌtʃ/ • US: /ˈɡoʊldən tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tay vàng mát tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special ability to make everything one tries succeed.

Vietnamese Meaning

Một khả năng đặc biệt giúp mọi việc mà ai đó cố gắng đều thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everything he invests in turns a profit; he really has the golden touch."

    "Bất cứ thứ gì anh ấy đầu tư vào đều sinh lời; anh ấy thực sự có bàn tay vàng."

  • "She seems to have the golden touch when it comes to marketing."

    "Cô ấy dường như có một khả năng đặc biệt khi nói đến marketing."

  • "The new CEO's golden touch has revitalized the company."

    "Bàn tay vàng của vị CEO mới đã hồi sinh công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold Vàng (kim loại quý)
Adjective golden Bằng vàng; vàng óng; quý giá; tốt đẹp
Verb touch Chạm vào; sờ; tiếp xúc
Noun touch Sự chạm; nét đặc trưng; tài năng; kỹ năng (trong một lĩnh vực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thành công

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Myth of King Midas
English
golden touch

Truyền thuyết Vua Midas

Cụm từ 'golden touch' (chạm hóa vàng) bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về Vua Midas. Vua Midas đã ban cho Dionysus một ân huệ, và vị thần này đã cho ông một điều ước. Midas ước rằng mọi thứ ông chạm vào sẽ biến thành vàng. Ban đầu ông rất vui mừng, nhưng sớm nhận ra rằng ông không thể ăn uống hay ôm con gái mình vì tất cả đều hóa vàng. Ông cầu xin Dionysus lấy lại điều ước, và được chỉ dẫn tắm rửa trong sông Pactolus, nơi dòng sông này sau đó được cho là có chứa vàng. Câu chuyện này là lời cảnh báo về lòng tham và mong muốn những điều không tưởng, đồng thời là nguồn gốc của cụm từ 'golden touch' để chỉ tài năng đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa bóng bẩy, chỉ khả năng thiên bẩm hoặc kỹ năng vượt trội của một người trong việc đạt được thành công. Nó thường được dùng để mô tả những người có tài năng đặc biệt trong kinh doanh, đầu tư, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà họ tham gia. Không giống như 'lucky streak' (chuỗi may mắn) mang tính ngẫu nhiên, 'golden touch' ngụ ý một khả năng nhất quán và đáng tin cậy.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để diễn tả ai đó có 'golden touch with something' (có khả năng đặc biệt với cái gì đó), ví dụ 'He has a golden touch with investments' (Anh ấy có khả năng đặc biệt trong đầu tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + golden touch
  • have the golden touch
    (có khả năng biến mọi thứ thành công; có tài năng thiên bẩm)
  • possess the golden touch
    (sở hữu khả năng làm mọi việc thành công; có năng khiếu đặc biệt)
  • demonstrate the golden touch
    (thể hiện khả năng làm mọi việc thành công; chứng minh tài năng đặc biệt)

Idioms

  • The golden touch

    Khả năng làm cho mọi việc thành công một cách phi thường; tài năng đặc biệt giúp đạt được kết quả xuất sắc.

    "She has the golden touch; every business she starts becomes a huge success."

    (Cô ấy có tài năng đặc biệt; mọi công việc kinh doanh cô ấy khởi sự đều thành công rực rỡ.)

  • To have the golden touch

    Sở hữu khả năng biến mọi thứ thành công; có năng khiếu đặc biệt trong việc đạt được kết quả xuất sắc.

    "He truly seems to have the golden touch, turning every challenge into an opportunity."

    (Anh ấy thực sự dường như có khả năng biến mọi thứ thành công, biến mọi thử thách thành cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golden touch

Noun
Lật mặt

Một khả năng đặc biệt giúp mọi việc mà ai đó cố gắng đều thành công.

"Everything he invests in turns a profit; he really has the golden touch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that everything he touched turned to gold because he had the golden touch.
Cô ấy nói rằng mọi thứ anh ấy chạm vào đều biến thành vàng vì anh ấy có bàn tay vàng.
Phủ định
He said that he didn't have the golden touch because his investments were failing.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có bàn tay vàng vì các khoản đầu tư của anh ấy đang thất bại.
Nghi vấn
She asked if he had the golden touch since his business was so successful.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có bàn tay vàng hay không vì công việc kinh doanh của anh ấy rất thành công.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to apply his golden touch to this failing company, and everyone believes it will succeed.
Anh ấy sẽ áp dụng bàn tay vàng của mình vào công ty đang trên đà phá sản này, và mọi người đều tin rằng nó sẽ thành công.
Phủ định
She is not going to use her golden touch on this project because she thinks it's already perfect.
Cô ấy sẽ không sử dụng bàn tay vàng của mình vào dự án này vì cô ấy nghĩ rằng nó đã hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
Are they going to depend on his golden touch to solve this crisis?
Họ có định dựa vào bàn tay vàng của anh ấy để giải quyết cuộc khủng hoảng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden touch".

Nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp

Cụm từ 'golden touch' bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về Vua Midas, người đã ước mọi thứ mình chạm vào đều biến thành vàng. Điều ước này ban đầu mang lại niềm vui nhưng sau đó trở thành lời nguyền kinh hoàng, khiến ông không thể ăn uống hay ôm người thân. Câu chuyện này không chỉ là lời nhắc nhở về sự nguy hiểm của lòng tham mà còn là cơ sở cho ý nghĩa ẩn dụ của 'golden touch' trong tiếng Anh hiện đại.

Biểu tượng của sự thành công và tài năng

Trong văn hóa phương Tây, 'golden touch' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho khả năng thành công phi thường. Nó thường được dùng để mô tả những người có tài năng đặc biệt, những người dường như không thể thất bại trong bất cứ việc gì họ làm, đặc biệt là trong kinh doanh, thể thao hoặc nghệ thuật. Đây là một cách nói tích cực để ca ngợi sự may mắn và tài năng bẩm sinh của ai đó.