golden touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A special ability to make everything one tries succeed.
Vietnamese Meaning
Một khả năng đặc biệt giúp mọi việc mà ai đó cố gắng đều thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everything he invests in turns a profit; he really has the golden touch."
"Bất cứ thứ gì anh ấy đầu tư vào đều sinh lời; anh ấy thực sự có bàn tay vàng."
-
"She seems to have the golden touch when it comes to marketing."
"Cô ấy dường như có một khả năng đặc biệt khi nói đến marketing."
-
"The new CEO's golden touch has revitalized the company."
"Bàn tay vàng của vị CEO mới đã hồi sinh công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa bóng bẩy, chỉ khả năng thiên bẩm hoặc kỹ năng vượt trội của một người trong việc đạt được thành công. Nó thường được dùng để mô tả những người có tài năng đặc biệt trong kinh doanh, đầu tư, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà họ tham gia. Không giống như 'lucky streak' (chuỗi may mắn) mang tính ngẫu nhiên, 'golden touch' ngụ ý một khả năng nhất quán và đáng tin cậy.
Prepositions
Thường đi với 'with' để diễn tả ai đó có 'golden touch with something' (có khả năng đặc biệt với cái gì đó), ví dụ 'He has a golden touch with investments' (Anh ấy có khả năng đặc biệt trong đầu tư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have the golden touch (có khả năng biến mọi thứ thành công; có tài năng thiên bẩm)
-
possess the golden touch (sở hữu khả năng làm mọi việc thành công; có năng khiếu đặc biệt)
-
demonstrate the golden touch (thể hiện khả năng làm mọi việc thành công; chứng minh tài năng đặc biệt)
Idioms
-
The golden touch
Khả năng làm cho mọi việc thành công một cách phi thường; tài năng đặc biệt giúp đạt được kết quả xuất sắc.
"She has the golden touch; every business she starts becomes a huge success."
(Cô ấy có tài năng đặc biệt; mọi công việc kinh doanh cô ấy khởi sự đều thành công rực rỡ.)
-
To have the golden touch
Sở hữu khả năng biến mọi thứ thành công; có năng khiếu đặc biệt trong việc đạt được kết quả xuất sắc.
"He truly seems to have the golden touch, turning every challenge into an opportunity."
(Anh ấy thực sự dường như có khả năng biến mọi thứ thành công, biến mọi thử thách thành cơ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
golden touch
NounMột khả năng đặc biệt giúp mọi việc mà ai đó cố gắng đều thành công.
"Everything he invests in turns a profit; he really has the golden touch."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that everything he touched turned to gold because he had the golden touch. |
Cô ấy nói rằng mọi thứ anh ấy chạm vào đều biến thành vàng vì anh ấy có bàn tay vàng. |
| Phủ định | He said that he didn't have the golden touch because his investments were failing. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không có bàn tay vàng vì các khoản đầu tư của anh ấy đang thất bại. |
| Nghi vấn | She asked if he had the golden touch since his business was so successful. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có bàn tay vàng hay không vì công việc kinh doanh của anh ấy rất thành công. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to apply his golden touch to this failing company, and everyone believes it will succeed. |
Anh ấy sẽ áp dụng bàn tay vàng của mình vào công ty đang trên đà phá sản này, và mọi người đều tin rằng nó sẽ thành công. |
| Phủ định | She is not going to use her golden touch on this project because she thinks it's already perfect. |
Cô ấy sẽ không sử dụng bàn tay vàng của mình vào dự án này vì cô ấy nghĩ rằng nó đã hoàn hảo rồi. |
| Nghi vấn | Are they going to depend on his golden touch to solve this crisis? |
Họ có định dựa vào bàn tay vàng của anh ấy để giải quyết cuộc khủng hoảng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden touch".
