Midas touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exceptional talent for making money in business, or for being successful in any venture.
Vietnamese Meaning
Khả năng phi thường trong việc kiếm tiền trong kinh doanh, hoặc thành công trong bất kỳ dự án nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everything he invests in seems to succeed; he really has the Midas touch."
"Mọi thứ anh ấy đầu tư vào dường như đều thành công; anh ấy thực sự có bàn tay Midas."
-
"The new CEO seems to have the Midas touch, turning the company around in just a few months."
"Vị CEO mới dường như có bàn tay Midas, xoay chuyển tình hình công ty chỉ trong vài tháng."
-
"She's got the Midas touch when it comes to marketing."
"Cô ấy có bàn tay Midas khi nói đến marketing."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Midas | Tên riêng của vị vua trong thần thoại Hy Lạp, người có khả năng biến mọi thứ thành vàng. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để chỉ một người có tài năng đặc biệt trong việc kiếm tiền hoặc thành công. |
| Adjective | Midas-like | Giống như Midas; có đặc điểm hoặc khả năng tương tự Midas, đặc biệt là khả năng biến mọi thứ thành công hoặc lợi nhuận. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về Vua Midas, người có khả năng biến mọi thứ ông chạm vào thành vàng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, ca ngợi khả năng tạo ra lợi nhuận hoặc thành công một cách dễ dàng và đáng tin cậy. Không giống như 'lucky' (may mắn), 'Midas touch' nhấn mạnh vào tài năng và kỹ năng chứ không chỉ là sự tình cờ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với động từ 'have' để chỉ ai đó sở hữu khả năng này. Ví dụ: 'He has the Midas touch with real estate investments.' (Anh ấy có bàn tay Midas với các khoản đầu tư bất động sản.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have the Midas touch (có khả năng biến mọi thứ thành công hoặc có lợi nhuận)
-
possess possess the Midas touch (sở hữu khả năng biến mọi thứ thành công)
-
lack lack the Midas touch (thiếu khả năng biến mọi thứ thành công)
-
a true a true Midas touch (một khả năng biến mọi thứ thành công thực sự)
-
the legendary the legendary Midas touch (khả năng biến mọi thứ thành công huyền thoại)
-
his/her his Midas touch (khả năng biến mọi thứ thành công của anh ấy/cô ấy)
Idioms
-
The Midas touch
Khả năng biến mọi thứ mình chạm vào thành công hoặc có lợi nhuận một cách dễ dàng; khả năng kiếm tiền/thành công đặc biệt.
"He has the Midas touch – every company he invests in becomes highly profitable."
(Anh ấy có cái chạm của Midas – mọi công ty anh ấy đầu tư vào đều trở nên siêu lợi nhuận.)
-
Have the Midas touch
Thực hiện thành công hoặc đạt được lợi nhuận từ mọi thứ mình làm; có khả năng biến mọi thứ thành vàng.
"She truly has the Midas touch; her last three startups were all hugely successful."
(Cô ấy thực sự có cái chạm của Midas; ba công ty khởi nghiệp gần đây nhất của cô ấy đều thành công vang dội.)
-
Possess the Midas touch
Sở hữu một tài năng hoặc may mắn đặc biệt, giúp mọi dự án hay công việc đều thành công và mang lại lợi nhuận.
"With his keen business sense, he seems to possess the Midas touch in every venture."
(Với óc kinh doanh nhạy bén, anh ấy dường như sở hữu cái chạm của Midas trong mọi dự án mạo hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Midas touch
Danh từKhả năng phi thường trong việc kiếm tiền trong kinh doanh, hoặc thành công trong bất kỳ dự án nào.
"Everything he invests in seems to succeed; he really has the Midas touch."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Success seemed effortless for him: he possessed the Midas touch, turning every business venture into gold. |
Thành công dường như dễ dàng đối với anh ấy: anh ấy sở hữu bàn tay Midas, biến mọi dự án kinh doanh thành vàng. |
| Phủ định | Despite her best efforts, the project failed to gain traction: she apparently lacked the Midas touch needed to make it a success. |
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, dự án vẫn không đạt được thành công: rõ ràng cô ấy thiếu bàn tay Midas cần thiết để biến nó thành công. |
| Nghi vấn | Does he truly have the Midas touch: does everything he invests in automatically become profitable? |
Anh ấy có thực sự có bàn tay Midas không: mọi thứ anh ấy đầu tư vào có tự động trở nên có lợi nhuận không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had invested in that startup, he would have turned it into a huge success with his Midas touch. |
Nếu anh ấy đã đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó, anh ấy đã biến nó thành một thành công lớn bằng bàn tay vàng của mình. |
| Phủ định | If she hadn't had the Midas touch, the company wouldn't have survived the financial crisis. |
Nếu cô ấy không có bàn tay vàng, công ty đã không thể sống sót qua cuộc khủng hoảng tài chính. |
| Nghi vấn | Would the project have been so successful if he hadn't applied his Midas touch to it? |
Liệu dự án có thành công đến vậy nếu anh ấy không áp dụng bàn tay vàng của mình vào đó? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he invests in a company, it always succeeds; he has the Midas touch. |
Nếu anh ấy đầu tư vào một công ty, nó luôn thành công; anh ấy có bàn tay Midas. |
| Phủ định | If you don't plan carefully, the Midas touch doesn't work; you don't get guaranteed success. |
Nếu bạn không lên kế hoạch cẩn thận, bàn tay Midas sẽ không hiệu quả; bạn không có được thành công được đảm bảo. |
| Nghi vấn | If she touches a business, does it immediately prosper; does she have the Midas touch? |
Nếu cô ấy chạm vào một doanh nghiệp, nó có thịnh vượng ngay lập tức không; cô ấy có bàn tay Midas không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Midas touch".
