(Top Banner Ad)
kingly
B2
Tính từ B2 Văn học, Lịch sử

kingly

UK: /ˈkɪŋ.li/ • US: /ˈkɪŋ.li/

Nghĩa tiếng Việt

vương giả thuộc về vua uy nghi cao quý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or like a king; regal; magnificent.

Vietnamese Meaning

Thuộc về vua, giống vua; vương giả; tráng lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a kingly bearing."

    "Anh ta có một phong thái vương giả."

  • "The kingly palace stood on a hill overlooking the city."

    "Cung điện tráng lệ đứng trên một ngọn đồi nhìn ra thành phố."

  • "He displayed a kingly generosity to his subjects."

    "Ông ấy thể hiện một sự hào phóng bậc vua chúa đối với thần dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun king vua, quốc vương
Noun kingdom vương quốc, đế quốc
Noun kingliness sự vương giả, phẩm chất vương giả
Adjective unkingly không vương giả, không xứng với vua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuningaz
Old English
cyning + -līc
Middle English
kingli
Modern English
kingly

Nguồn gốc của 'Kingly'

'Kingly' là một tính từ được hình thành từ danh từ 'king' (vua) và hậu tố '-ly', mang nghĩa 'giống như', 'thuộc về' hoặc 'phù hợp với'. Vì vậy, từ này mô tả những gì có phẩm chất, đặc điểm hoặc phong thái của một vị vua, gợi lên sự uy nghi, quyền lực và cao quý.

Usage Note

Từ 'kingly' mang ý nghĩa liên quan đến vua chúa, thường dùng để miêu tả phẩm chất, hành động hoặc vẻ ngoài uy nghi, cao quý, sang trọng như của một vị vua. Nó có thể ám chỉ quyền lực, sự tôn trọng, hoặc đơn giản là sự lộng lẫy, xa hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Kingly + Danh từ
  • power kingly power
    (quyền lực vương giả)
  • manner kingly manner
    (phong thái vương giả)
  • robes kingly robes
    (áo choàng vương giả)
  • feast kingly feast
    (bữa tiệc vương giả)
  • duties kingly duties
    (những nhiệm vụ của vua)

Idioms

  • live a kingly life

    sống một cuộc đời vương giả, xa hoa

    "After winning the lottery, he began to live a kingly life, traveling the world and buying luxurious items."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ta bắt đầu sống một cuộc đời vương giả, đi du lịch khắp thế giới và mua sắm những món đồ xa xỉ.)

  • assume a kingly air

    thể hiện phong thái uy nghi, vương giả

    "The actor, portraying the monarch, quickly assumed a kingly air, commanding respect from everyone on set."

    (Nam diễn viên, trong vai nhà vua, nhanh chóng thể hiện phong thái vương giả, khiến mọi người trên trường quay đều nể trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kingly

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về vua, giống vua; vương giả; tráng lệ.

"He had a kingly bearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kingly".

Biểu tượng của quyền lực và phẩm giá

Trong văn hóa phương Tây, 'kingly' không chỉ đơn thuần miêu tả những gì liên quan đến một vị vua mà còn là biểu tượng của quyền lực tối cao, phẩm giá, sự công bằng, và trách nhiệm nặng nề. Nó gợi nhớ đến hình ảnh vương miện, ngai vàng và quyền trượng, những vật tượng trưng cho vị thế độc tôn của người cai trị.

Kỳ vọng đối với người trị vì

'Kingly' thường gắn liền với những phẩm chất được kỳ vọng ở một vị vua lý tưởng: sự khôn ngoan, lòng dũng cảm, sự hào phóng, và khả năng lãnh đạo công bằng. Ngược lại, những hành động 'unkingly' (không vương giả) sẽ bị coi là yếu kém hoặc tàn bạo, làm mất đi sự tôn trọng của thần dân, như trong nhiều câu chuyện và sử thi cổ đại.