(Top Banner Ad)
majestic
B2
adjective B2 Đời sống hàng ngày/Văn học/Nghệ thuật

majestic

UK: /məˈdʒestɪk/ • US: /məˈdʒestɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hùng vĩ tráng lệ uy nghi oai vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing impressive beauty or dignity.

Vietnamese Meaning

Tráng lệ, uy nghi, hùng vĩ; có vẻ đẹp hoặc phẩm chất gây ấn tượng sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The majestic mountains towered over the valley."

    "Những ngọn núi hùng vĩ sừng sững trên thung lũng."

  • "The majestic eagle soared through the sky."

    "Con đại bàng oai vệ bay lượn trên bầu trời."

  • "The king made a majestic entrance."

    "Nhà vua tiến vào một cách uy nghi."

  • "The Taj Mahal is a majestic monument to love."

    "Taj Mahal là một tượng đài tình yêu tráng lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun majesty sự uy nghiêm, vẻ tráng lệ (danh từ)
Adverb majestically một cách uy nghiêm, tráng lệ (trạng từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Văn học/Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maiestas
Old French
majesté
English
majesty
English
majestic

Nguồn gốc của 'majestic'

Từ 'majestic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maiestas', có nghĩa là 'sự vĩ đại, uy nghiêm'. Nó liên quan đến quyền lực và sự tôn kính, thường gắn liền với các vị vua và hoàng hậu. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, 'majestic' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cao quý và trang trọng.

Usage Note

Từ 'majestic' thường được sử dụng để miêu tả những vật thể, địa điểm hoặc sự kiện có quy mô lớn, vẻ đẹp lộng lẫy và gây ấn tượng mạnh mẽ về quyền lực, phẩm giá hoặc sự trang nghiêm. Nó thường mang sắc thái tích cực, gợi lên cảm giác ngưỡng mộ và kính trọng. So với 'magnificent', 'majestic' nhấn mạnh vào vẻ uy nghi, tráng lệ hơn là sự lộng lẫy. Ví dụ, một ngọn núi có thể được mô tả là 'majestic', trong khi một cung điện có thể được mô tả là 'magnificent'. 'Grand' cũng có nghĩa là to lớn, ấn tượng, nhưng 'majestic' mang sắc thái trang trọng và có tính biểu tượng cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ đi với majestic
  • truly truly majestic scenery
    (phong cảnh thực sự hùng vĩ)
  • utterly utterly majestic view
    (một tầm nhìn hoàn toàn tráng lệ)
Động từ đi với majestic
  • appear appear majestic
    (xuất hiện một cách oai vệ)
Danh từ đi với majestic
  • eagle majestic eagle
    (đại bàng dũng mãnh)
  • mountain majestic mountain
    (ngọn núi hùng vĩ)

Idioms

  • in all its majestic glory

    trong tất cả vẻ đẹp tráng lệ của nó

    "The castle stood in all its majestic glory."

    (Lâu đài đứng đó trong tất cả vẻ đẹp tráng lệ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

majestic

adjective
Lật mặt

Tráng lệ, uy nghi, hùng vĩ; có vẻ đẹp hoặc phẩm chất gây ấn tượng sâu sắc.

"The majestic mountains towered over the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "majestic".

Liên hệ với Hoàng gia

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, từ 'majestic' thường liên quan đến hoàng gia và những thứ thuộc về vua, nữ hoàng. Nó gợi lên sự sang trọng, quyền lực và uy nghiêm.