majestic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing impressive beauty or dignity.
Vietnamese Meaning
Tráng lệ, uy nghi, hùng vĩ; có vẻ đẹp hoặc phẩm chất gây ấn tượng sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The majestic mountains towered over the valley."
"Những ngọn núi hùng vĩ sừng sững trên thung lũng."
-
"The majestic eagle soared through the sky."
"Con đại bàng oai vệ bay lượn trên bầu trời."
-
"The king made a majestic entrance."
"Nhà vua tiến vào một cách uy nghi."
-
"The Taj Mahal is a majestic monument to love."
"Taj Mahal là một tượng đài tình yêu tráng lệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | majesty | sự uy nghiêm, vẻ tráng lệ (danh từ) |
| Adverb | majestically | một cách uy nghiêm, tráng lệ (trạng từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'majestic' thường được sử dụng để miêu tả những vật thể, địa điểm hoặc sự kiện có quy mô lớn, vẻ đẹp lộng lẫy và gây ấn tượng mạnh mẽ về quyền lực, phẩm giá hoặc sự trang nghiêm. Nó thường mang sắc thái tích cực, gợi lên cảm giác ngưỡng mộ và kính trọng. So với 'magnificent', 'majestic' nhấn mạnh vào vẻ uy nghi, tráng lệ hơn là sự lộng lẫy. Ví dụ, một ngọn núi có thể được mô tả là 'majestic', trong khi một cung điện có thể được mô tả là 'magnificent'. 'Grand' cũng có nghĩa là to lớn, ấn tượng, nhưng 'majestic' mang sắc thái trang trọng và có tính biểu tượng cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly majestic scenery (phong cảnh thực sự hùng vĩ)
-
utterly utterly majestic view (một tầm nhìn hoàn toàn tráng lệ)
-
appear appear majestic (xuất hiện một cách oai vệ)
-
eagle majestic eagle (đại bàng dũng mãnh)
-
mountain majestic mountain (ngọn núi hùng vĩ)
Idioms
-
in all its majestic glory
trong tất cả vẻ đẹp tráng lệ của nó
"The castle stood in all its majestic glory."
(Lâu đài đứng đó trong tất cả vẻ đẹp tráng lệ của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
majestic
adjectiveTráng lệ, uy nghi, hùng vĩ; có vẻ đẹp hoặc phẩm chất gây ấn tượng sâu sắc.
"The majestic mountains towered over the valley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "majestic".
