(Top Banner Ad)
kingpin
C1
danh từ C1 Tội phạm học, Kinh doanh

kingpin

UK: /ˈkɪŋ.pɪn/ • US: /ˈkɪŋ.pɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trùm sò ông trùm nhân vật chủ chốt người có tầm ảnh hưởng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is essential to the success of an organization or operation.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật đóng vai trò thiết yếu cho sự thành công của một tổ chức hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police finally arrested the kingpin of the drug trafficking operation."

    "Cảnh sát cuối cùng đã bắt được trùm sò của đường dây buôn bán ma túy."

  • "He was known as the kingpin of the local gambling scene."

    "Hắn ta được biết đến là trùm sò trong giới cờ bạc địa phương."

  • "The senator is a kingpin in the state's political machine."

    "Vị thượng nghị sĩ là một nhân vật quan trọng trong bộ máy chính trị của tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cyning (king)
Old English
pinn (pin)
19th Century English
kingpin

Nguồn gốc từ môn bowling

Từ 'kingpin' ban đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, dùng để chỉ cây pin trung tâm (thường là pin số 5) trong trò bowling mười pin. Đây là cây pin quan trọng nhất; nếu hạ được nó, bạn có nhiều khả năng đạt được 'strike' (hạ tất cả các pin khác) hơn. Từ đó, nó mang nghĩa ẩn dụ để chỉ một người hoặc vật thể đóng vai trò chủ chốt, không thể thiếu.

Mở rộng nghĩa hình tượng

Theo thời gian, 'kingpin' được dùng để mô tả người đứng đầu hoặc có ảnh hưởng nhất trong một tổ chức, đặc biệt là các tổ chức tội phạm, ví dụ như 'drug kingpin' (trùm ma túy) hay 'crime kingpin' (trùm tội phạm). Nghĩa này nhấn mạnh vị trí quyền lực và trung tâm, giống như cây pin số 5 trong bowling quyết định kết quả của một cú ném.

Usage Note

Trong lĩnh vực tội phạm, 'kingpin' dùng để chỉ trùm sò, kẻ cầm đầu một tổ chức tội phạm. Trong kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác, nó mang nghĩa bóng chỉ người quan trọng nhất, có ảnh hưởng lớn nhất đến sự thành công chung. Khác với 'leader' (lãnh đạo) mang tính chính thống và tích cực, 'kingpin' thường mang hàm ý về quyền lực ngầm, ảnh hưởng lớn đôi khi vượt ra ngoài khuôn khổ chính thức.

Prepositions

of in

Khi dùng 'kingpin of', ta ám chỉ người đó là trùm sò của một tổ chức, hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He's the kingpin of the drug cartel.' (Anh ta là trùm sò của tập đoàn ma túy). Khi dùng 'kingpin in', ta ám chỉ người đó có vai trò quan trọng trong một lĩnh vực, ngành nghề nào đó. Ví dụ: 'She's a kingpin in the fashion industry.' (Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong ngành thời trang).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kingpin
  • criminal criminal kingpin
    (trùm tội phạm)
  • drug drug kingpin
    (trùm ma túy)
  • mafia mafia kingpin
    (trùm mafia)
Verb + kingpin
  • arrest the arrest the kingpin
    (bắt giữ kẻ cầm đầu/trùm sỏ)
  • identify the identify the kingpin
    (xác định kẻ cầm đầu/trùm sỏ)
  • target the target the kingpin
    (nhắm vào kẻ cầm đầu/trùm sỏ)

Idioms

  • the kingpin of an operation/network

    người/yếu tố chủ chốt, quan trọng nhất của một hoạt động/mạng lưới (thường là phi pháp)

    "Police finally arrested the kingpin of the international drug trafficking network."

    (Cảnh sát cuối cùng đã bắt giữ kẻ cầm đầu của đường dây buôn bán ma túy quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kingpin

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật đóng vai trò thiết yếu cho sự thành công của một tổ chức hoặc hoạt động.

"The police finally arrested the kingpin of the drug trafficking operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The notorious crime boss, who was later revealed to be the kingpin of the drug trafficking network, controlled the city's underworld for decades.
Ông trùm tội phạm khét tiếng, người sau này được tiết lộ là kẻ chủ mưu của mạng lưới buôn bán ma túy, đã kiểm soát thế giới ngầm của thành phố trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
He, who was suspected of being a kingpin, never showed any signs of wealth or power.
Anh ta, người bị nghi ngờ là một trùm sò, không bao giờ cho thấy bất kỳ dấu hiệu giàu có hay quyền lực nào.
Nghi vấn
Is John, whom the police suspect is a kingpin, really capable of such large-scale criminal activity?
John, người mà cảnh sát nghi ngờ là một trùm sò, có thực sự có khả năng thực hiện các hoạt động tội phạm quy mô lớn như vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't the kingpin of the drug trade, he would live a normal life.
Nếu anh ta không phải là trùm của đường dây buôn ma túy, anh ta đã có một cuộc sống bình thường.
Phủ định
If she weren't investigating the kingpin, she wouldn't be in danger.
Nếu cô ấy không điều tra trùm tội phạm, cô ấy sẽ không gặp nguy hiểm.
Nghi vấn
Would they be safer if they didn't know who the kingpin was?
Họ có an toàn hơn không nếu họ không biết trùm tội phạm là ai?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had known him as the kingpin of the drug trade for years before they finally arrested him.
Cảnh sát đã biết đến hắn như là trùm của đường dây ma túy trong nhiều năm trước khi họ bắt hắn.
Phủ định
She had not realized he was the kingpin until she saw him meeting with the city's most notorious criminals.
Cô ấy đã không nhận ra anh ta là trùm cho đến khi cô ấy thấy anh ta gặp gỡ những tên tội phạm khét tiếng nhất thành phố.
Nghi vấn
Had he already become the kingpin of the operation when the undercover agents started investigating?
Anh ta đã trở thành trùm của tổ chức khi các đặc vụ chìm bắt đầu điều tra chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kingpin's influence extended to every corner of the city.
Sự ảnh hưởng của trùm sò lan rộng đến mọi ngóc ngách của thành phố.
Phủ định
That kingpin's power wasn't absolute; there were limits to it.
Quyền lực của tên trùm sò đó không phải là tuyệt đối; có những giới hạn đối với nó.
Nghi vấn
Was the kingpin's wealth acquired through legitimate means?
Sự giàu có của trùm sò có được thông qua các phương tiện hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kingpin".

Vai trò chủ chốt trong bowling

'Kingpin' bắt nguồn từ thuật ngữ bowling, nơi nó chỉ cây pin số 5, cây pin trung tâm của 10 cây pin. Việc hạ gục cây pin này được xem là rất quan trọng để đạt được một cú strike (hạ tất cả các pin khác), tượng trưng cho tầm quan trọng và sự kiểm soát trong một tình huống.

Liên hệ mật thiết với thế giới tội phạm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là qua phim ảnh và tin tức, 'kingpin' thường được dùng để chỉ những kẻ đứng đầu, có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong các tổ chức tội phạm, như trùm ma túy, trùm mafia hoặc những kẻ cầm đầu các đường dây phi pháp. Điều này làm từ 'kingpin' mang sắc thái tiêu cực và mạnh mẽ.