kirsch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại rượu mạnh không màu được chưng cất từ quả anh đào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Black Forest cake is traditionally made with kirsch."
"Bánh Black Forest truyền thống được làm với kirsch."
-
"He added a splash of kirsch to the chocolate fondue."
"Anh ấy thêm một chút kirsch vào món fondue sô cô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kirsch | rượu anh đào không màu (một loại brandy chưng cất từ anh đào chua) |
| Noun | Kirschwasser | tên gọi đầy đủ trong tiếng Đức của rượu kirsch ('nước anh đào') |
| Adjective | kirsch-flavored | có hương vị kirsch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kirsch thường được sử dụng trong các món tráng miệng như Black Forest cake, fondue hoặc các loại cocktail. Nó mang lại hương vị anh đào đặc trưng cho món ăn/đồ uống.
Prepositions
Kirsch is used *with* desserts. Kirsch is used *in* cocktails.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear kirsch (rượu kirsch trong suốt)
-
dry dry kirsch (rượu kirsch không ngọt)
-
pure pure kirsch (rượu kirsch nguyên chất)
-
add add kirsch (thêm kirsch)
-
splash splash kirsch (cho một chút kirsch)
-
drizzle drizzle kirsch (rưới kirsch)
-
kirsch kirsch cake (bánh có kirsch)
-
kirsch kirsch brandy (rượu mạnh kirsch)
-
kirsch kirsch chocolate (sô cô la nhân kirsch)
Idioms
-
a splash of kirsch
một chút/ít rượu kirsch
"Add a splash of kirsch to the fruit salad for extra flavour."
(Thêm một chút rượu kirsch vào món salad trái cây để tăng thêm hương vị.)
-
kirsch-soaked
ngâm/thấm rượu kirsch
"The Black Forest cake often features kirsch-soaked cherries."
(Bánh Rừng Đen thường có những trái anh đào ngâm rượu kirsch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kirsch
Danh từMột loại rượu mạnh không màu được chưng cất từ quả anh đào.
"The Black Forest cake is traditionally made with kirsch."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he enjoys kirsch is obvious to anyone who knows him. |
Việc anh ấy thích kirsch là điều hiển nhiên với bất kỳ ai biết anh ấy. |
| Phủ định | Whether she dislikes kirsch isn't the reason she didn't finish the cake. |
Việc cô ấy không thích kirsch không phải là lý do cô ấy không ăn hết bánh. |
| Nghi vấn | Does he know that this cake contains kirsch? |
Anh ấy có biết rằng chiếc bánh này chứa kirsch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kirsch".
