(Top Banner Ad)
kirsch
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

kirsch

UK: /kɪrʃ/ • US: /kɪrʃ/

Nghĩa tiếng Việt

rượu kirsch rượu anh đào (loại mạnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless brandy distilled from cherries.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh không màu được chưng cất từ quả anh đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Black Forest cake is traditionally made with kirsch."

    "Bánh Black Forest truyền thống được làm với kirsch."

  • "He added a splash of kirsch to the chocolate fondue."

    "Anh ấy thêm một chút kirsch vào món fondue sô cô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kirsch rượu anh đào không màu (một loại brandy chưng cất từ anh đào chua)
Noun Kirschwasser tên gọi đầy đủ trong tiếng Đức của rượu kirsch ('nước anh đào')
Adjective kirsch-flavored có hương vị kirsch

Synonyms

cherry brandy (rượu anh đào)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

German
Kirschwasser
English
kirsch

Nguồn gốc của Kirsch

Từ 'kirsch' là viết tắt của 'Kirschwasser' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'nước anh đào'. Đây là một loại rượu mạnh không màu, trong suốt, được chưng cất từ anh đào chua lên men, đặc biệt là loại anh đào Morello. Kirsch bắt nguồn từ các vùng nói tiếng Đức như Đức, Thụy Sĩ và vùng Alsace của Pháp, nơi nó được sản xuất từ thế kỷ 18.

Usage Note

Kirsch thường được sử dụng trong các món tráng miệng như Black Forest cake, fondue hoặc các loại cocktail. Nó mang lại hương vị anh đào đặc trưng cho món ăn/đồ uống.

Prepositions

with in

Kirsch is used *with* desserts. Kirsch is used *in* cocktails.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kirsch
  • clear clear kirsch
    (rượu kirsch trong suốt)
  • dry dry kirsch
    (rượu kirsch không ngọt)
  • pure pure kirsch
    (rượu kirsch nguyên chất)
Verb + kirsch
  • add add kirsch
    (thêm kirsch)
  • splash splash kirsch
    (cho một chút kirsch)
  • drizzle drizzle kirsch
    (rưới kirsch)
Noun + kirsch (Kirsch as modifier)
  • kirsch kirsch cake
    (bánh có kirsch)
  • kirsch kirsch brandy
    (rượu mạnh kirsch)
  • kirsch kirsch chocolate
    (sô cô la nhân kirsch)

Idioms

  • a splash of kirsch

    một chút/ít rượu kirsch

    "Add a splash of kirsch to the fruit salad for extra flavour."

    (Thêm một chút rượu kirsch vào món salad trái cây để tăng thêm hương vị.)

  • kirsch-soaked

    ngâm/thấm rượu kirsch

    "The Black Forest cake often features kirsch-soaked cherries."

    (Bánh Rừng Đen thường có những trái anh đào ngâm rượu kirsch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kirsch

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu mạnh không màu được chưng cất từ quả anh đào.

"The Black Forest cake is traditionally made with kirsch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he enjoys kirsch is obvious to anyone who knows him.
Việc anh ấy thích kirsch là điều hiển nhiên với bất kỳ ai biết anh ấy.
Phủ định
Whether she dislikes kirsch isn't the reason she didn't finish the cake.
Việc cô ấy không thích kirsch không phải là lý do cô ấy không ăn hết bánh.
Nghi vấn
Does he know that this cake contains kirsch?
Anh ấy có biết rằng chiếc bánh này chứa kirsch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kirsch".

Sử dụng truyền thống trong ẩm thực

Kirsch là một thành phần không thể thiếu trong nhiều món tráng miệng truyền thống của châu Âu, đặc biệt là bánh Rừng Đen (Schwarzwälder Kirschtorte) nổi tiếng của Đức, nơi nó được dùng để ngâm anh đào hoặc thấm vào cốt bánh. Ngoài ra, nó cũng được dùng để pha chế cocktail hoặc dùng làm rượu khai vị (digestif).

Đặc điểm và quy trình sản xuất

Không giống như các loại rượu mùi (liqueur) anh đào khác, kirsch được làm từ quá trình chưng cất kép anh đào chua nguyên chất (bao gồm cả vỏ và hạt, tạo nên hương hạnh nhân nhẹ), không thêm đường hay hương liệu nhân tạo. Điều này tạo ra một loại rượu mạnh trong suốt, khô và có hương vị anh đào mạnh mẽ, phức tạp, khác biệt hoàn toàn với rượu mùi ngọt.