(Top Banner Ad)
knocking it out of the park
B2
Thành ngữ B2 Tổng quát/Thành ngữ

knocking it out of the park

UK: /ˌnɒkɪŋ ɪt aʊt əv ðə ˈpɑːk/ • US: /ˌnɑːkɪŋ ɪt aʊt əv ðə ˈpɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm rất tốt thể hiện xuất sắc thành công vang dội làm hết sức mình vượt ngoài mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something exceptionally well; to perform outstandingly; to succeed greatly.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó cực kỳ tốt; thể hiện xuất sắc; thành công lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She really knocked it out of the park with her presentation."

    "Cô ấy thực sự đã làm rất tốt bài thuyết trình của mình."

  • "The team really knocked it out of the park with their new product launch."

    "Nhóm đã thực sự làm rất tốt với việc ra mắt sản phẩm mới của họ."

  • "He knocked it out of the park in his interview and got the job."

    "Anh ấy đã thể hiện rất tốt trong cuộc phỏng vấn và nhận được công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knock đánh, gõ, va chạm
Noun knocker người chỉ trích, vật dùng để gõ cửa
Noun knocking tiếng gõ, sự va chạm

Synonyms

nailing it (làm rất tốt, thành công)acing it (xuất sắc, làm rất giỏi)killing it (làm rất tốt, thành công vang dội)hitting it out of the park (làm điều gì đó cực kỳ tốt)

Antonyms

failing miserably (thất bại thảm hại)dropping the ball (làm hỏng việc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Baseball terminology (late 19th - early 20th century)
English
Metaphorical use (mid-20th century)

Từ sân bóng chày đến thành công rực rỡ

Cụm từ này có nguồn gốc từ môn bóng chày, nơi một cầu thủ đánh bóng bay ra khỏi sân vận động (out of the park) nghĩa là một cú home run (ghi điểm trực tiếp) ngoạn mục. Điều này cho thấy sự xuất sắc, vượt trội và đạt được thành công lớn. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ việc làm điều gì đó cực kỳ tốt, vượt xa mong đợi trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Usage Note

Thành ngữ này bắt nguồn từ môn bóng chày, khi một cú đánh 'out of the park' (ra khỏi sân) là một home run (chạy một vòng sân) và được coi là một thành công lớn. 'Knocking it out of the park' mang nghĩa đạt được thành công vượt bậc, gây ấn tượng mạnh mẽ. Thường dùng để khen ngợi ai đó đã làm rất tốt một việc gì đó, vượt quá mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + knocking it out of the park
  • really really knocking it out of the park
    (thực sự làm rất tốt, làm xuất sắc)
  • absolutely absolutely knocking it out of the park
    (hoàn toàn làm xuất sắc, không thể chê vào đâu được)
  • consistently consistently knocking it out of the park
    (liên tục làm xuất sắc, luôn đạt hiệu quả cao)

Idioms

  • hitting it out of the park

    làm rất tốt, đạt thành công lớn (dùng thay thế 'knocking')

    "She really hit it out of the park with her presentation."

    (Cô ấy thực sự đã làm rất tốt với bài thuyết trình của mình.)

  • knocking it out of the ballpark

    làm rất tốt, đạt thành công lớn (một biến thể của 'knocking it out of the park')

    "The team is knocking it out of the ballpark this season."

    (Đội bóng đang làm cực kỳ xuất sắc trong mùa giải này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knocking it out of the park

Thành ngữ
Lật mặt

Làm điều gì đó cực kỳ tốt; thể hiện xuất sắc; thành công lớn.

"She really knocked it out of the park with her presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been knocking it out of the park with her presentations, which is why she got promoted.
Cô ấy đã liên tục làm rất tốt với các bài thuyết trình của mình, đó là lý do tại sao cô ấy được thăng chức.
Phủ định
He hadn't been knocking it out of the park lately, so his manager was concerned.
Gần đây anh ấy đã không làm tốt, vì vậy quản lý của anh ấy đã lo lắng.
Nghi vấn
Had she been knocking it out of the park before the project was suddenly cancelled?
Cô ấy đã làm rất tốt trước khi dự án đột ngột bị hủy bỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knocking it out of the park".

Home Run: Biểu tượng của sự thành công

Cụm từ này bắt nguồn từ môn bóng chày, một môn thể thao rất phổ biến ở Mỹ. Khi một cầu thủ đánh bóng bay ra ngoài sân vận động (out of the park), đó là một cú home run, tức là điểm số cao nhất có thể trong một lượt đánh. Do đó, 'knocking it out of the park' trở thành một phép ẩn dụ cho việc đạt được thành công vang dội, vượt xa mọi kỳ vọng trong bất kỳ lĩnh vực nào, từ công việc, học tập đến các dự án cá nhân.

Văn hóa khen ngợi thành tích cao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có xu hướng sử dụng các cụm từ thể thao để diễn tả thành công và thất bại trong cuộc sống hàng ngày. 'Knocking it out of the park' là một cách phổ biến và sống động để khen ngợi ai đó vì đã làm việc xuất sắc, đạt được kết quả vượt trội, khuyến khích sự cống hiến và nỗ lực hết mình.