nailing it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something perfectly; to succeed at something effortlessly.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó một cách hoàn hảo; thành công trong việc gì đó một cách dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was nervous about the presentation, but she totally nailed it!"
"Cô ấy đã lo lắng về bài thuyết trình, nhưng cô ấy đã hoàn toàn làm rất tốt!"
-
"He's really nailing it with this new project."
"Anh ấy đang thực sự làm rất tốt với dự án mới này."
-
"I was worried about the exam, but I think I nailed it."
"Tôi đã lo lắng về kỳ thi, nhưng tôi nghĩ tôi đã làm rất tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nail | Móng tay/chân; cái đinh |
| Verb | to nail | Đóng đinh, ghim chặt; thực hiện xuất sắc, làm hoàn hảo |
| Adjective | nailed-on | Chắc chắn, được đảm bảo (thường dùng trong cụm 'nailed-on certainty') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả sự thành công, đặc biệt là khi ai đó vượt qua một thử thách hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn một cách xuất sắc. Cụm từ này mang tính chất thân mật và thường được dùng trong giao tiếp không chính thức. Khác với 'succeed' mang tính trang trọng hơn, 'nailing it' nhấn mạnh vào sự tự tin và khả năng làm tốt của người thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely nailing it (hoàn toàn làm được xuất sắc, thực hiện tuyệt đối hoàn hảo)
-
totally totally nailing it (làm cực kỳ tốt, thể hiện xuất sắc toàn diện)
-
really really nailing it (thực sự làm rất tốt, đang làm rất khá)
-
perfectly perfectly nailing it (thực hiện một cách hoàn hảo, làm không chê vào đâu được)
-
You're You're nailing it! (Bạn đang làm rất tốt đấy! / Bạn đang thể hiện xuất sắc đấy!)
-
She's She's nailing it in her new role. (Cô ấy đang làm rất tốt trong vai trò mới của mình.)
Idioms
-
Nail it!
Làm được đi! / Cố lên! (khuyến khích); Hoàn hảo rồi! / Xong rồi! (tuyên bố thành công)
"You've got this presentation, just go out there and nail it!"
(Bạn sẽ làm được bài thuyết trình này thôi, cứ ra đó và làm thật tốt nhé!)
-
You're nailing it!
Bạn đang làm rất tốt đấy! / Bạn đang thể hiện xuất sắc đấy!
"Your singing is amazing tonight, you're totally nailing it!"
(Giọng hát của bạn tối nay thật tuyệt vời, bạn đang thể hiện cực kỳ xuất sắc đó!)
-
Nailed it!
Tuyệt vời! / Làm được rồi! / Hoàn thành xuất sắc rồi! (sau khi đã hoàn thành)
"After hours of trying, I finally fixed the bug. Nailed it!"
(Sau nhiều giờ cố gắng, cuối cùng tôi đã sửa được lỗi. Tuyệt vời!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nailing it
Thành ngữ (Idiom)Làm điều gì đó một cách hoàn hảo; thành công trong việc gì đó một cách dễ dàng.
"She was nervous about the presentation, but she totally nailed it!"
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is nailing it in his new role. |
Anh ấy đang làm rất tốt trong vai trò mới của mình. |
| Phủ định | They aren't nailing the presentation, unfortunately. |
Thật không may, họ không thực hiện bài thuyết trình một cách xuất sắc. |
| Nghi vấn | Are we nailing this project, or do we need more resources? |
Chúng ta có đang làm dự án này một cách xuất sắc không, hay chúng ta cần thêm nguồn lực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nailing it".
