(Top Banner Ad)
nailing it
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành công

nailing it

UK: /ˈneɪlɪŋ ɪt/ • US: /ˈneɪlɪŋ ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm tốt lắm làm rất tốt xuất sắc thành công rực rỡ giỏi thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something perfectly; to succeed at something effortlessly.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó một cách hoàn hảo; thành công trong việc gì đó một cách dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was nervous about the presentation, but she totally nailed it!"

    "Cô ấy đã lo lắng về bài thuyết trình, nhưng cô ấy đã hoàn toàn làm rất tốt!"

  • "He's really nailing it with this new project."

    "Anh ấy đang thực sự làm rất tốt với dự án mới này."

  • "I was worried about the exam, but I think I nailed it."

    "Tôi đã lo lắng về kỳ thi, nhưng tôi nghĩ tôi đã làm rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail Móng tay/chân; cái đinh
Verb to nail Đóng đinh, ghim chặt; thực hiện xuất sắc, làm hoàn hảo
Adjective nailed-on Chắc chắn, được đảm bảo (thường dùng trong cụm 'nailed-on certainty')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nogʰ-
Proto-Germanic
*naglaz
Old English
nægl
Middle English
nayl
Modern English
nail

Từ Móng Tay Đến Cái Đinh

Từ 'nail' có một lịch sử thú vị, ban đầu trong ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại, nó mang nghĩa là 'móng tay' hoặc 'vuốt'. Qua thời gian, khi công cụ lao động phát triển, nghĩa của từ 'nail' dần mở rộng sang chỉ 'cái đinh' – vật kim loại dùng để đóng, ghim chặt. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển từ những bộ phận cơ thể tự nhiên sang các vật thể nhân tạo.

Khi 'Đóng Đinh' Thành 'Hoàn Hảo'

Cụm từ 'nailing it' xuất hiện muộn hơn, mang ý nghĩa ẩn dụ từ hành động 'đóng đinh' một cách chính xác, thành công. Khi bạn đóng một chiếc đinh thẳng thắn, đúng chỗ, bạn đã 'nail' nó. Từ đó, nghĩa mở rộng thành 'thực hiện một việc gì đó một cách hoàn hảo, xuất sắc, không mắc lỗi'. Đây là một cách diễn đạt rất hình ảnh để khen ngợi ai đó đạt được thành công vang dội.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả sự thành công, đặc biệt là khi ai đó vượt qua một thử thách hoặc hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn một cách xuất sắc. Cụm từ này mang tính chất thân mật và thường được dùng trong giao tiếp không chính thức. Khác với 'succeed' mang tính trang trọng hơn, 'nailing it' nhấn mạnh vào sự tự tin và khả năng làm tốt của người thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Nailing It
  • absolutely absolutely nailing it
    (hoàn toàn làm được xuất sắc, thực hiện tuyệt đối hoàn hảo)
  • totally totally nailing it
    (làm cực kỳ tốt, thể hiện xuất sắc toàn diện)
  • really really nailing it
    (thực sự làm rất tốt, đang làm rất khá)
  • perfectly perfectly nailing it
    (thực hiện một cách hoàn hảo, làm không chê vào đâu được)
Mệnh đề + Nailing It
  • You're You're nailing it!
    (Bạn đang làm rất tốt đấy! / Bạn đang thể hiện xuất sắc đấy!)
  • She's She's nailing it in her new role.
    (Cô ấy đang làm rất tốt trong vai trò mới của mình.)

Idioms

  • Nail it!

    Làm được đi! / Cố lên! (khuyến khích); Hoàn hảo rồi! / Xong rồi! (tuyên bố thành công)

    "You've got this presentation, just go out there and nail it!"

    (Bạn sẽ làm được bài thuyết trình này thôi, cứ ra đó và làm thật tốt nhé!)

  • You're nailing it!

    Bạn đang làm rất tốt đấy! / Bạn đang thể hiện xuất sắc đấy!

    "Your singing is amazing tonight, you're totally nailing it!"

    (Giọng hát của bạn tối nay thật tuyệt vời, bạn đang thể hiện cực kỳ xuất sắc đó!)

  • Nailed it!

    Tuyệt vời! / Làm được rồi! / Hoàn thành xuất sắc rồi! (sau khi đã hoàn thành)

    "After hours of trying, I finally fixed the bug. Nailed it!"

    (Sau nhiều giờ cố gắng, cuối cùng tôi đã sửa được lỗi. Tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nailing it

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Làm điều gì đó một cách hoàn hảo; thành công trong việc gì đó một cách dễ dàng.

"She was nervous about the presentation, but she totally nailed it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is nailing it in his new role.
Anh ấy đang làm rất tốt trong vai trò mới của mình.
Phủ định
They aren't nailing the presentation, unfortunately.
Thật không may, họ không thực hiện bài thuyết trình một cách xuất sắc.
Nghi vấn
Are we nailing this project, or do we need more resources?
Chúng ta có đang làm dự án này một cách xuất sắc không, hay chúng ta cần thêm nguồn lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nailing it".

Nền Văn Hóa Thành Công và Sự Công Nhận

Cụm từ 'nailing it' phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây, nơi thành tích cao và sự công nhận tức thì cho những nỗ lực xuất sắc được đánh giá rất cao. Nó mang ý nghĩa tán dương nhiệt tình, công nhận kỹ năng và sự hoàn hảo trong thực hiện một nhiệm vụ nào đó, dù lớn hay nhỏ.

Ngôn Ngữ Khen Ngợi Thường Ngày

Sự phổ biến của 'nailing it' trong giao tiếp phi chính thức, đặc biệt là trên mạng xã hội, cho thấy xu hướng muốn bày tỏ sự khen ngợi và chúc mừng một cách nhanh chóng, ngắn gọn và đầy năng lượng. Nó trở thành một cách nói phổ biến để ăn mừng những thành công nhỏ hoặc lớn trong cuộc sống hàng ngày.