(Top Banner Ad)
killing it
B2
Thành ngữ B2 Tiếng lóng, Giao tiếp hàng ngày

killing it

UK: /ˈkɪlɪŋ ɪt/ • US: /ˈkɪlɪŋ ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm tốt lắm làm rất tốt thành công rực rỡ xuất sắc giỏi quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be doing something very well; to succeed greatly at something.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó rất tốt; thành công lớn trong một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's killing it in her new role as CEO."

    "Cô ấy đang làm rất tốt trong vai trò mới là CEO."

  • "You're killing it on this project!"

    "Bạn đang làm dự án này rất tốt!"

  • "The team is really killing it this season."

    "Đội đang thực sự thi đấu rất tốt mùa này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kill giết, tiêu diệt
Noun killer kẻ giết người, người làm rất giỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tiếng lóng, Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'Killing it'

Cụm từ 'killing it' xuất hiện gần đây, khoảng cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó bắt nguồn từ ý tưởng 'giết' một thử thách hoặc cơ hội theo nghĩa là chinh phục nó một cách hoàn hảo và ấn tượng. Không có nguồn gốc cổ xưa, mà là một cách diễn đạt hiện đại và năng động.

Usage Note

Đây là một thành ngữ tiếng lóng phổ biến, mang ý nghĩa tích cực, ca ngợi ai đó đang làm rất tốt công việc hoặc đạt được thành công lớn. Nó thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, thân mật. Sắc thái của 'killing it' mạnh hơn so với 'doing well' hoặc 'succeeding'. Nó ngụ ý sự xuất sắc và hiệu suất vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Killing it
  • Absolutely killing it
    (hoàn toàn làm rất tốt)
  • Really killing it
    (thực sự làm rất tốt)
Verb + Killing it
  • Keep killing it
    (tiếp tục làm rất tốt)
  • Start killing it
    (bắt đầu làm rất tốt)

Idioms

  • Killing it

    Làm rất tốt, thành công rực rỡ, thể hiện xuất sắc.

    "She's been killing it at work lately; she's on track for a promotion."

    (Gần đây cô ấy làm việc rất xuất sắc; cô ấy đang trên đà được thăng chức.)

  • Absolutely killing it

    Làm cực kỳ tốt, thành công vang dội.

    "The team is absolutely killing it this season; they haven't lost a game yet."

    (Đội bóng đang thi đấu cực kỳ thành công mùa này; họ chưa thua trận nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

killing it

Thành ngữ
Lật mặt

Làm điều gì đó rất tốt; thành công lớn trong một việc gì đó.

"She's killing it in her new role as CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is absolutely killing it with her new project.
Cô ấy đang hoàn toàn thành công rực rỡ với dự án mới của mình.
Phủ định
He isn't really killing it lately; he seems stressed.
Gần đây anh ấy không thực sự thành công; anh ấy có vẻ căng thẳng.
Nghi vấn
Are they killing it at the competition?
Họ có đang thể hiện xuất sắc trong cuộc thi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is killing it at her new job.
Cô ấy đang làm rất tốt công việc mới của mình.
Phủ định
He isn't killing it in the competition this year.
Anh ấy không thực sự nổi bật trong cuộc thi năm nay.
Nghi vấn
Are they killing it on the dance floor?
Họ có đang thể hiện hết mình trên sàn nhảy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "killing it".

Văn hóa khen ngợi

Trong văn hóa phương Tây, việc khen ngợi và công nhận thành công của người khác là rất phổ biến. 'Killing it' là một cách diễn đạt mạnh mẽ để thể hiện sự ngưỡng mộ và công nhận đó. Nó thường được sử dụng trong môi trường làm việc, thể thao hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà người ta muốn thể hiện sự xuất sắc.