killing it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be doing something very well; to succeed greatly at something.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó rất tốt; thành công lớn trong một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's killing it in her new role as CEO."
"Cô ấy đang làm rất tốt trong vai trò mới là CEO."
-
"You're killing it on this project!"
"Bạn đang làm dự án này rất tốt!"
-
"The team is really killing it this season."
"Đội đang thực sự thi đấu rất tốt mùa này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một thành ngữ tiếng lóng phổ biến, mang ý nghĩa tích cực, ca ngợi ai đó đang làm rất tốt công việc hoặc đạt được thành công lớn. Nó thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, thân mật. Sắc thái của 'killing it' mạnh hơn so với 'doing well' hoặc 'succeeding'. Nó ngụ ý sự xuất sắc và hiệu suất vượt trội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely killing it (hoàn toàn làm rất tốt)
-
Really killing it (thực sự làm rất tốt)
-
Keep killing it (tiếp tục làm rất tốt)
-
Start killing it (bắt đầu làm rất tốt)
Idioms
-
Killing it
Làm rất tốt, thành công rực rỡ, thể hiện xuất sắc.
"She's been killing it at work lately; she's on track for a promotion."
(Gần đây cô ấy làm việc rất xuất sắc; cô ấy đang trên đà được thăng chức.)
-
Absolutely killing it
Làm cực kỳ tốt, thành công vang dội.
"The team is absolutely killing it this season; they haven't lost a game yet."
(Đội bóng đang thi đấu cực kỳ thành công mùa này; họ chưa thua trận nào cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
killing it
Thành ngữLàm điều gì đó rất tốt; thành công lớn trong một việc gì đó.
"She's killing it in her new role as CEO."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is absolutely killing it with her new project. |
Cô ấy đang hoàn toàn thành công rực rỡ với dự án mới của mình. |
| Phủ định | He isn't really killing it lately; he seems stressed. |
Gần đây anh ấy không thực sự thành công; anh ấy có vẻ căng thẳng. |
| Nghi vấn | Are they killing it at the competition? |
Họ có đang thể hiện xuất sắc trong cuộc thi không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is killing it at her new job. |
Cô ấy đang làm rất tốt công việc mới của mình. |
| Phủ định | He isn't killing it in the competition this year. |
Anh ấy không thực sự nổi bật trong cuộc thi năm nay. |
| Nghi vấn | Are they killing it on the dance floor? |
Họ có đang thể hiện hết mình trên sàn nhảy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "killing it".
