(Top Banner Ad)
knot
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Hàng hải, Thủ công

knot

UK: /nɒt/ • US: /nɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

nút hải lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interlacing of string, rope, etc., tied in a particular way.

Vietnamese Meaning

Một sự thắt nút của dây, thừng, v.v., được buộc theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tied the rope in a knot."

    "Anh ấy thắt sợi dây thành một nút."

  • "The wood in the table has a knot in it."

    "Gỗ trong bàn có một mắt gỗ."

  • "His stomach was in knots before the exam."

    "Bụng anh ấy thắt lại trước kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knotting Sự thắt nút, kỹ thuật thắt nút
Verb unknot Gỡ nút
Adjective knotty Có nhiều mắt (gỗ), phức tạp, khó giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Hàng hải, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gnedʰ-
Proto-Germanic
*knuttan-
Old English
cnotta

Nguồn gốc của từ 'knot'

Từ 'knot' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu cổ đại '*gnedʰ-', có nghĩa là 'buộc, thắt'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ Germanic trước khi trở thành 'cnotta' trong tiếng Anh cổ, cuối cùng là 'knot' như chúng ta biết ngày nay. Hình ảnh một sợi dây thừng được thắt nút đã tồn tại trong tâm trí con người hàng ngàn năm.

Usage Note

Nút (knot) là một cách cố định hai đầu dây hoặc tạo điểm neo trên dây. Nó khác với 'bend' là cách nối hai dây lại với nhau, và khác với 'hitch' là cách buộc dây vào một vật thể khác.

Prepositions

in of

in a knot: thể hiện trạng thái bị thắt nút. of a knot: đề cập đến loại nút cụ thể hoặc thuộc tính của nút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knot
  • tight knot
    (nút thắt chặt)
  • loose knot
    (nút thắt lỏng)
  • complicated knot
    (nút thắt phức tạp)
Verb + knot
  • tie a knot
    (thắt một nút)
  • untie a knot
    (gỡ một nút)
  • cut a knot
    (cắt một nút)

Idioms

  • tie the knot

    kết hôn

    "They decided to tie the knot next summer."

    (Họ quyết định kết hôn vào mùa hè tới.)

  • a knot in one's stomach

    cảm giác lo lắng, bồn chồn

    "I had a knot in my stomach before the exam."

    (Tôi cảm thấy rất lo lắng trước kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knot

Danh từ
Lật mặt

Một sự thắt nút của dây, thừng, v.v., được buộc theo một cách cụ thể.

"He tied the rope in a knot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knot".

Nút thắt trong đám cưới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'thắt nút' (tie the knot) là một thành ngữ chỉ việc kết hôn. Điều này có thể liên quan đến các nghi lễ cổ xưa, nơi cô dâu và chú rể thực sự thắt nút dây với nhau, tượng trưng cho sự ràng buộc vĩnh cửu.