(Top Banner Ad)
tied
B1
Tính từ B1 Tổng quát

tied

UK: /taɪd/ • US: /taɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị trói được buộc hòa (tỷ số) ràng buộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fastened or secured with a tie or ties.

Vietnamese Meaning

Được buộc hoặc cố định bằng dây buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The package was tied with string."

    "Gói hàng được buộc bằng dây."

  • "She had her hair tied back."

    "Cô ấy buộc tóc ra sau."

  • "He was tied to his family business."

    "Anh ấy bị ràng buộc với công việc kinh doanh gia đình."

  • "The two teams were tied at the end of the game."

    "Hai đội hòa nhau vào cuối trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tie cà vạt; mối ràng buộc, mối quan hệ; tỷ số hòa
Verb tie buộc, thắt; ràng buộc; hòa (trong thi đấu)
Adjective tied bị buộc, bị ràng buộc; hòa (trong thi đấu)
Verb untie cởi trói, tháo
Noun necktie cà vạt
Noun bow tie nơ bướm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīgan
Middle English
tyen
Modern English
tie

Nguồn Gốc Của 'Tie' và 'Tied'

Từ 'tie' (và dạng quá khứ 'tied') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīgan', mang nghĩa 'buộc' hoặc 'gắn kết'. Ban đầu, nó chỉ hành động thắt nút hoặc cố định thứ gì đó. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ các mối liên hệ, mối quan hệ, và thậm chí cả tỷ số hòa trong thể thao, phản ánh sự đa dạng trong cách chúng ta kết nối và ràng buộc mọi thứ.

Usage Note

Diễn tả trạng thái được buộc chặt, thường mang ý nghĩa kết nối, hạn chế hoặc ràng buộc.

Prepositions

to with

'Tied to' diễn tả sự ràng buộc về nghĩa bóng hoặc nghĩa đen. 'Tied with' thường diễn tả việc buộc bằng cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Mối liên hệ & Ràng buộc
  • closely closely tied to
    (gắn bó/liên hệ chặt chẽ với)
  • financially financially tied to
    (bị ràng buộc về tài chính với)
  • legally legally tied to
    (bị ràng buộc về mặt pháp lý với)
  • politically politically tied to
    (có mối liên hệ chính trị với)
Tình huống & Hạn chế
  • be be tied up
    (bị bận rộn; bị trói/ràng buộc)
  • get get tied up (in something)
    (bị vướng vào/sa lầy vào (việc gì))
Tỷ số hòa
  • be be tied with
    (hòa với (một đối thủ khác))
  • be be tied for
    (hòa ở vị trí (trong bảng xếp hạng))

Idioms

  • be tied up

    rất bận rộn; bị trói/ràng buộc

    "I can't meet today, I'm completely tied up with work."

    (Hôm nay tôi không gặp được, tôi hoàn toàn bận rộn với công việc.)

  • have one's hands tied

    bó tay, không thể làm gì vì bị ràng buộc bởi quy định, luật lệ hoặc hoàn cảnh

    "I'd like to help, but my hands are tied by company policy."

    (Tôi muốn giúp lắm, nhưng tôi bị bó tay vì chính sách của công ty.)

  • be tied to someone's apron strings

    bị lệ thuộc vào ai đó (thường là mẹ), không độc lập được

    "He's 30 but still completely tied to his mother's apron strings."

    (Anh ta 30 tuổi rồi nhưng vẫn hoàn toàn bị lệ thuộc vào mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tied

Tính từ
Lật mặt

Được buộc hoặc cố định bằng dây buộc.

"The package was tied with string."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package, which was tied with a red ribbon, arrived this morning.
Gói hàng, được buộc bằng một dải ruy băng đỏ, đã đến sáng nay.
Phủ định
The prisoner who was tied did not try to escape.
Người tù, người mà bị trói, đã không cố gắng trốn thoát.
Nghi vấn
Is this the tree where our dog was tied?
Đây có phải là cái cây nơi mà con chó của chúng ta đã bị trói không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is tied to his desk all day.
Anh ấy bị trói buộc vào bàn làm việc cả ngày.
Phủ định
She does not get tied down easily.
Cô ấy không dễ dàng bị ràng buộc.
Nghi vấn
Does he get tied up with work often?
Anh ấy có thường xuyên bị vướng bận vào công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tied".

Thắt Nút Hôn Nhân (Tie the Knot)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'to tie the knot' là một cách nói thông tục, mang ý nghĩa 'kết hôn'. Nó gợi lên hình ảnh hai sợi dây được thắt chặt vào nhau, tượng trưng cho sự gắn kết vĩnh cửu giữa hai người khi họ lập gia đình, một truyền thống được nhiều cặp đôi xem trọng.

Tỷ Số Hòa Trong Thể Thao

Trong nhiều môn thể thao, khi hai đội hoặc hai người chơi có cùng số điểm vào cuối trận đấu, kết quả được gọi là 'a tie' hoặc các đội 'are tied'. Điều này có thể dẫn đến hiệp phụ (overtime) hoặc một trận đấu hòa, tạo nên những khoảnh khắc kịch tính và khó lường.