tied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được buộc hoặc cố định bằng dây buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The package was tied with string."
"Gói hàng được buộc bằng dây."
-
"She had her hair tied back."
"Cô ấy buộc tóc ra sau."
-
"He was tied to his family business."
"Anh ấy bị ràng buộc với công việc kinh doanh gia đình."
-
"The two teams were tied at the end of the game."
"Hai đội hòa nhau vào cuối trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái được buộc chặt, thường mang ý nghĩa kết nối, hạn chế hoặc ràng buộc.
Prepositions
'Tied to' diễn tả sự ràng buộc về nghĩa bóng hoặc nghĩa đen. 'Tied with' thường diễn tả việc buộc bằng cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely tied to (gắn bó/liên hệ chặt chẽ với)
-
financially financially tied to (bị ràng buộc về tài chính với)
-
legally legally tied to (bị ràng buộc về mặt pháp lý với)
-
politically politically tied to (có mối liên hệ chính trị với)
-
be be tied up (bị bận rộn; bị trói/ràng buộc)
-
get get tied up (in something) (bị vướng vào/sa lầy vào (việc gì))
-
be be tied with (hòa với (một đối thủ khác))
-
be be tied for (hòa ở vị trí (trong bảng xếp hạng))
Idioms
-
be tied up
rất bận rộn; bị trói/ràng buộc
"I can't meet today, I'm completely tied up with work."
(Hôm nay tôi không gặp được, tôi hoàn toàn bận rộn với công việc.)
-
have one's hands tied
bó tay, không thể làm gì vì bị ràng buộc bởi quy định, luật lệ hoặc hoàn cảnh
"I'd like to help, but my hands are tied by company policy."
(Tôi muốn giúp lắm, nhưng tôi bị bó tay vì chính sách của công ty.)
-
be tied to someone's apron strings
bị lệ thuộc vào ai đó (thường là mẹ), không độc lập được
"He's 30 but still completely tied to his mother's apron strings."
(Anh ta 30 tuổi rồi nhưng vẫn hoàn toàn bị lệ thuộc vào mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tied
Tính từĐược buộc hoặc cố định bằng dây buộc.
"The package was tied with string."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The package, which was tied with a red ribbon, arrived this morning. |
Gói hàng, được buộc bằng một dải ruy băng đỏ, đã đến sáng nay. |
| Phủ định | The prisoner who was tied did not try to escape. |
Người tù, người mà bị trói, đã không cố gắng trốn thoát. |
| Nghi vấn | Is this the tree where our dog was tied? |
Đây có phải là cái cây nơi mà con chó của chúng ta đã bị trói không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is tied to his desk all day. |
Anh ấy bị trói buộc vào bàn làm việc cả ngày. |
| Phủ định | She does not get tied down easily. |
Cô ấy không dễ dàng bị ràng buộc. |
| Nghi vấn | Does he get tied up with work often? |
Anh ấy có thường xuyên bị vướng bận vào công việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tied".
