(Top Banner Ad)
knowledge representation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo

knowledge representation

UK: /ˈnɒlɪdʒˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/ • US: /ˈnɑːlɪdʒˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn tri thức mô tả tri thức hình thức biểu diễn tri thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of how to represent knowledge to facilitate inference and problem solving.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về cách biểu diễn tri thức để tạo điều kiện cho suy luận và giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knowledge representation is a fundamental aspect of artificial intelligence."

    "Biểu diễn tri thức là một khía cạnh cơ bản của trí tuệ nhân tạo."

  • "Different knowledge representation techniques are suitable for different types of problems."

    "Các kỹ thuật biểu diễn tri thức khác nhau phù hợp với các loại vấn đề khác nhau."

  • "The choice of knowledge representation can significantly impact the performance of an AI system."

    "Việc lựa chọn biểu diễn tri thức có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của một hệ thống AI."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức
Verb represent biểu diễn, đại diện
Noun representation sự biểu diễn, sự đại diện
Adjective representational mang tính biểu diễn, mang tính đại diện

Synonyms

knowledge modeling (mô hình hóa tri thức)information representation (biểu diễn thông tin)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

English
knowledge
English
representation
English
knowledge representation

Nguồn gốc của 'Knowledge Representation'

Thuật ngữ 'Knowledge Representation' xuất hiện trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) vào những năm 1970 khi các nhà khoa học máy tính bắt đầu nghiên cứu cách biểu diễn thông tin một cách chính xác và hiệu quả để máy tính có thể 'hiểu' và suy luận như con người. Nó đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các hệ thống AI có khả năng giải quyết vấn đề phức tạp.

Usage Note

Khái niệm này liên quan đến việc chọn lựa các cấu trúc dữ liệu và quy tắc biểu diễn phù hợp để máy tính có thể hiểu, xử lý và sử dụng tri thức một cách hiệu quả. Nó bao gồm việc mô hình hóa các khái niệm, quan hệ và quy tắc, cũng như các phương pháp để tổ chức và truy xuất thông tin.

Prepositions

in for

‘in’ được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc hình thức biểu diễn: 'Knowledge representation in semantic networks'. ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc biểu diễn: 'Knowledge representation for reasoning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowledge representation
  • formal knowledge representation
    (biểu diễn tri thức hình thức)
  • semantic knowledge representation
    (biểu diễn tri thức ngữ nghĩa)
  • efficient knowledge representation
    (biểu diễn tri thức hiệu quả)
Verb + knowledge representation
  • develop knowledge representation
    (phát triển biểu diễn tri thức)
  • use knowledge representation
    (sử dụng biểu diễn tri thức)
  • implement knowledge representation
    (triển khai biểu diễn tri thức)

Idioms

  • knowledge representation is key

    biểu diễn tri thức là chìa khóa

    "In AI, knowledge representation is key to building intelligent systems."

    (Trong lĩnh vực AI, biểu diễn tri thức là chìa khóa để xây dựng các hệ thống thông minh.)

  • advances in knowledge representation

    những tiến bộ trong biểu diễn tri thức

    "Advances in knowledge representation have led to more sophisticated AI models."

    (Những tiến bộ trong biểu diễn tri thức đã dẫn đến các mô hình AI phức tạp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowledge representation

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về cách biểu diễn tri thức để tạo điều kiện cho suy luận và giải quyết vấn đề.

"Knowledge representation is a fundamental aspect of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledge representation".

Tầm quan trọng trong AI

Knowledge Representation là một lĩnh vực cốt lõi của Trí tuệ Nhân tạo (AI). Nó ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta thiết kế các hệ thống có khả năng suy luận, học hỏi và giải quyết vấn đề. Các phương pháp biểu diễn tri thức khác nhau phù hợp với các loại bài toán và ứng dụng AI khác nhau.