(Top Banner Ad)
rule-based system
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

rule-based system

UK: /ˈruːlˌbeɪst ˈsɪstəm/ • US: /ˈruːlˌbeɪst ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống dựa trên quy tắc hệ thống lập luận dựa trên luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that uses a set of rules to make decisions or solve problems.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống sử dụng một tập hợp các quy tắc để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expert system is a rule-based system that uses a set of rules to diagnose medical conditions."

    "Hệ chuyên gia là một hệ thống dựa trên quy tắc, sử dụng một tập hợp các quy tắc để chẩn đoán các tình trạng bệnh lý."

  • "The chatbot uses a rule-based system to understand and respond to user queries."

    "Chatbot sử dụng một hệ thống dựa trên quy tắc để hiểu và trả lời các truy vấn của người dùng."

  • "Developing a rule-based system requires careful consideration of all possible scenarios."

    "Phát triển một hệ thống dựa trên quy tắc đòi hỏi phải xem xét cẩn thận tất cả các tình huống có thể xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule luật, quy tắc
Verb rule cai trị, ra phán quyết
Noun ruler người cai trị, thước kẻ
Noun regulation quy định, điều lệ
Adjective regular thường xuyên, theo quy tắc
Noun base nền tảng, cơ sở
Verb base dựa vào, đặt cơ sở
Adjective basic cơ bản
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

expert system (hệ chuyên gia)knowledge-based system (hệ thống dựa trên tri thức)

Antonyms

machine learning system (hệ thống học máy)data-driven system (hệ thống hướng dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

English
rule
English
based
English
system
English
rule-based system

Nguồn gốc của 'rule-based system'

'Rule-based system' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ ba từ tiếng Anh: 'rule' (luật, quy tắc), 'based' (dựa trên) và 'system' (hệ thống). Cụm từ này ra đời để mô tả một loại hệ thống hoạt động theo một tập hợp các quy tắc hoặc luật định sẵn, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và khoa học máy tính từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Hệ thống dựa trên quy tắc thường được sử dụng trong các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, hệ chuyên gia và tự động hóa. Nó khác với các hệ thống dựa trên học máy, nơi mà hệ thống học hỏi từ dữ liệu thay vì được lập trình với các quy tắc rõ ràng.

Prepositions

in for

in: Chỉ mục đích sử dụng hoặc lĩnh vực ứng dụng của hệ thống. (e.g., Used in expert systems).
for: Chỉ mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể mà hệ thống được thiết kế để thực hiện. (e.g., Designed for automated decision-making).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rule-based system
  • simple simple rule-based system
    (hệ thống dựa trên luật đơn giản)
  • complex complex rule-based system
    (hệ thống dựa trên luật phức tạp)
  • expert expert rule-based system
    (hệ thống dựa trên luật của chuyên gia)
  • traditional traditional rule-based system
    (hệ thống dựa trên luật truyền thống)
Verb + rule-based system
  • develop develop a rule-based system
    (phát triển một hệ thống dựa trên luật)
  • implement implement a rule-based system
    (triển khai một hệ thống dựa trên luật)
  • design design a rule-based system
    (thiết kế một hệ thống dựa trên luật)
  • manage manage a rule-based system
    (quản lý một hệ thống dựa trên luật)
Phrases with 'rule-based system'
  • rely on rely on a rule-based system
    (dựa vào một hệ thống dựa trên luật)
  • transition from transition from a rule-based system
    (chuyển đổi từ một hệ thống dựa trên luật)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rule-based system

noun
Lật mặt

Một hệ thống sử dụng một tập hợp các quy tắc để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.

"The expert system is a rule-based system that uses a set of rules to diagnose medical conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule-based system".

Hệ thống dựa trên luật trong Trí tuệ nhân tạo (AI)

Trong lịch sử phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), các 'hệ thống dựa trên luật' đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt là trong những ngày đầu của AI và các hệ chuyên gia (expert systems). Chúng được thiết kế để bắt chước khả năng ra quyết định của con người bằng cách áp dụng một tập hợp các quy tắc 'IF-THEN' (nếu-thì) đã được xác định trước. Mặc dù ngày nay học máy (machine learning) và mạng nơ-ron đã trở nên phổ biến hơn, các hệ thống dựa trên luật vẫn được sử dụng trong các lĩnh vực cần sự minh bạch và giải thích rõ ràng về quyết định, như trong y tế hoặc tài chính.

Pháp luật và Quy tắc xã hội

Trong xã hội, các 'hệ thống dựa trên luật' cũng rất phổ biến dưới dạng luật pháp, quy định và các chuẩn mực đạo đức. Các quốc gia vận hành dựa trên 'pháp quyền' (rule of law), nghĩa là mọi người, bao gồm cả chính phủ, đều phải tuân thủ các luật lệ đã được thiết lập. Điều này tạo ra trật tự, công bằng và dự đoán được trong hành vi xã hội, tương tự như cách một hệ thống máy tính dựa trên luật hoạt động để xử lý thông tin theo các nguyên tắc đã định.