rule-based system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that uses a set of rules to make decisions or solve problems.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống sử dụng một tập hợp các quy tắc để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The expert system is a rule-based system that uses a set of rules to diagnose medical conditions."
"Hệ chuyên gia là một hệ thống dựa trên quy tắc, sử dụng một tập hợp các quy tắc để chẩn đoán các tình trạng bệnh lý."
-
"The chatbot uses a rule-based system to understand and respond to user queries."
"Chatbot sử dụng một hệ thống dựa trên quy tắc để hiểu và trả lời các truy vấn của người dùng."
-
"Developing a rule-based system requires careful consideration of all possible scenarios."
"Phát triển một hệ thống dựa trên quy tắc đòi hỏi phải xem xét cẩn thận tất cả các tình huống có thể xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rule | luật, quy tắc |
| Verb | rule | cai trị, ra phán quyết |
| Noun | ruler | người cai trị, thước kẻ |
| Noun | regulation | quy định, điều lệ |
| Adjective | regular | thường xuyên, theo quy tắc |
| Noun | base | nền tảng, cơ sở |
| Verb | base | dựa vào, đặt cơ sở |
| Adjective | basic | cơ bản |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống dựa trên quy tắc thường được sử dụng trong các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, hệ chuyên gia và tự động hóa. Nó khác với các hệ thống dựa trên học máy, nơi mà hệ thống học hỏi từ dữ liệu thay vì được lập trình với các quy tắc rõ ràng.
Prepositions
in: Chỉ mục đích sử dụng hoặc lĩnh vực ứng dụng của hệ thống. (e.g., Used in expert systems).
for: Chỉ mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể mà hệ thống được thiết kế để thực hiện. (e.g., Designed for automated decision-making).
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple rule-based system (hệ thống dựa trên luật đơn giản)
-
complex complex rule-based system (hệ thống dựa trên luật phức tạp)
-
expert expert rule-based system (hệ thống dựa trên luật của chuyên gia)
-
traditional traditional rule-based system (hệ thống dựa trên luật truyền thống)
-
develop develop a rule-based system (phát triển một hệ thống dựa trên luật)
-
implement implement a rule-based system (triển khai một hệ thống dựa trên luật)
-
design design a rule-based system (thiết kế một hệ thống dựa trên luật)
-
manage manage a rule-based system (quản lý một hệ thống dựa trên luật)
-
rely on rely on a rule-based system (dựa vào một hệ thống dựa trên luật)
-
transition from transition from a rule-based system (chuyển đổi từ một hệ thống dựa trên luật)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rule-based system
nounMột hệ thống sử dụng một tập hợp các quy tắc để đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề.
"The expert system is a rule-based system that uses a set of rules to diagnose medical conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule-based system".
