korea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Á, được chia thành Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is travelling in Korea next year."
"Cô ấy sẽ đi du lịch ở Hàn Quốc vào năm tới."
-
"Korea has a rich history and culture."
"Triều Tiên có một lịch sử và văn hóa phong phú."
-
"The Korean War was a major conflict in the 20th century."
"Chiến tranh Triều Tiên là một cuộc xung đột lớn trong thế kỷ 20."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ bán đảo Triều Tiên hoặc hai quốc gia riêng biệt là Bắc Triều Tiên (North Korea) và Hàn Quốc (South Korea). Ngữ cảnh sẽ giúp xác định nghĩa chính xác. Đôi khi được dùng một cách chung chung để chỉ văn hóa hoặc con người Triều Tiên.
Prepositions
in Korea (ở Hàn Quốc), of Korea (thuộc về Hàn Quốc), from Korea (từ Hàn Quốc). Giới từ được dùng tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
South South Korea (Hàn Quốc (Nam Hàn))
-
North North Korea (Bắc Triều Tiên (Bắc Hàn))
-
unified unified Korea (Triều Tiên thống nhất)
-
visit visit Korea (thăm Triều Tiên)
-
travel travel to Korea (du lịch đến Triều Tiên)
-
study study in Korea (học tập tại Triều Tiên)
Idioms
-
Korean BBQ
Thịt nướng kiểu Hàn Quốc (một món ăn phổ biến và được yêu thích)
"Let's go for Korean BBQ tonight."
(Tối nay mình đi ăn thịt nướng Hàn Quốc nhé.)
-
Korean Wave (Hallyu)
Làn sóng Hàn Quốc (sự lan tỏa văn hóa đại chúng Hàn Quốc)
"The Korean Wave has spread throughout Asia and beyond."
(Làn sóng Hàn Quốc đã lan rộng khắp châu Á và hơn thế nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
korea
danh từMột quốc gia ở Đông Á, được chia thành Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.
"She is travelling in Korea next year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "korea".
