(Top Banner Ad)
korea
A1
danh từ A1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

korea

UK: /kəˈriːə/ • US: /kəˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

Triều Tiên Hàn Quốc (tùy ngữ cảnh)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in East Asia, divided into North Korea and South Korea.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Á, được chia thành Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is travelling in Korea next year."

    "Cô ấy sẽ đi du lịch ở Hàn Quốc vào năm tới."

  • "Korea has a rich history and culture."

    "Triều Tiên có một lịch sử và văn hóa phong phú."

  • "The Korean War was a major conflict in the 20th century."

    "Chiến tranh Triều Tiên là một cuộc xung đột lớn trong thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Korean Người Triều Tiên, tiếng Triều Tiên (thuộc về hoặc liên quan đến Triều Tiên)
Adjective Korean Thuộc về Triều Tiên

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Goryeo (고려)
Goryeo
Portuguese
Corea
English
Korea

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Korea'

Tên gọi 'Korea' bắt nguồn từ vương triều Goryeo (고려), một vương quốc hùng mạnh cai trị bán đảo Triều Tiên từ thế kỷ thứ 10 đến thế kỷ 14. Các thương nhân và nhà thám hiểm phương Tây, đặc biệt là người Bồ Đào Nha, đã tiếp xúc với Triều Tiên và phiên âm tên 'Goryeo' thành 'Corea'. Sau đó, tên gọi này được sử dụng rộng rãi ở phương Tây và dần trở thành 'Korea' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ bán đảo Triều Tiên hoặc hai quốc gia riêng biệt là Bắc Triều Tiên (North Korea) và Hàn Quốc (South Korea). Ngữ cảnh sẽ giúp xác định nghĩa chính xác. Đôi khi được dùng một cách chung chung để chỉ văn hóa hoặc con người Triều Tiên.

Prepositions

in of from

in Korea (ở Hàn Quốc), of Korea (thuộc về Hàn Quốc), from Korea (từ Hàn Quốc). Giới từ được dùng tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + korea
  • South South Korea
    (Hàn Quốc (Nam Hàn))
  • North North Korea
    (Bắc Triều Tiên (Bắc Hàn))
  • unified unified Korea
    (Triều Tiên thống nhất)
Verb + korea
  • visit visit Korea
    (thăm Triều Tiên)
  • travel travel to Korea
    (du lịch đến Triều Tiên)
  • study study in Korea
    (học tập tại Triều Tiên)

Idioms

  • Korean BBQ

    Thịt nướng kiểu Hàn Quốc (một món ăn phổ biến và được yêu thích)

    "Let's go for Korean BBQ tonight."

    (Tối nay mình đi ăn thịt nướng Hàn Quốc nhé.)

  • Korean Wave (Hallyu)

    Làn sóng Hàn Quốc (sự lan tỏa văn hóa đại chúng Hàn Quốc)

    "The Korean Wave has spread throughout Asia and beyond."

    (Làn sóng Hàn Quốc đã lan rộng khắp châu Á và hơn thế nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

korea

danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Á, được chia thành Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc.

"She is travelling in Korea next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "korea".

Hanbok

Hanbok là trang phục truyền thống của Triều Tiên. Nó thường được mặc vào những dịp đặc biệt như lễ hội, đám cưới và các sự kiện quan trọng khác. Hanbok thể hiện vẻ đẹp thanh lịch và tinh tế của văn hóa Triều Tiên.

Kimchi

Kimchi là một món ăn truyền thống của Triều Tiên, được làm từ rau củ muối lên men, thường là cải thảo và củ cải. Kimchi không chỉ là một món ăn kèm phổ biến mà còn là biểu tượng của ẩm thực Triều Tiên và có nhiều lợi ích cho sức khỏe.