(Top Banner Ad)
l-tryptophan
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

l-tryptophan

UK: /ˌelˈtrɪptəˌfeɪn/ • US: /ˌelˈtrɪptəˌfeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

L-tryptophan Tryptophan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An essential amino acid used in the biosynthesis of proteins; it is a precursor to serotonin, melatonin and niacin.

Vietnamese Meaning

Một axit amin thiết yếu được sử dụng trong quá trình sinh tổng hợp protein; nó là tiền chất của serotonin, melatonin và niacin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "L-tryptophan is a crucial component in the production of serotonin, which regulates mood."

    "L-tryptophan là một thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất serotonin, chất điều chỉnh tâm trạng."

  • "Some studies suggest that L-tryptophan supplementation can improve sleep quality."

    "Một số nghiên cứu cho thấy bổ sung L-tryptophan có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ."

  • "Foods rich in protein, such as turkey and chicken, contain L-tryptophan."

    "Thực phẩm giàu protein, chẳng hạn như gà tây và gà, có chứa L-tryptophan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tryptophan Tryptophan (một amino acid)
Adjective tryptophanic Liên quan đến hoặc chứa tryptophan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
trypto (to rub, wear away)
Chemical
tryptic digestion of protein
Chemical
l-tryptophan

Nguồn gốc của L-Tryptophan

L-Tryptophan được phát hiện trong quá trình nghiên cứu về tiêu hóa protein. Tên gọi xuất phát từ việc nó được phân lập từ quá trình phân giải protein bằng enzyme trypsin. Nó là một amino acid thiết yếu, nghĩa là cơ thể không tự sản xuất được mà phải lấy từ thức ăn. L-Tryptophan đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học, bao gồm sản xuất serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng cho giấc ngủ và tâm trạng.

Usage Note

L-Tryptophan là một trong 22 axit amin tiêu chuẩn và là một axit amin thiết yếu ở người, có nghĩa là cơ thể không thể tự sản xuất nó và phải được lấy từ chế độ ăn uống. Chữ 'L' biểu thị cấu hình lập thể của phân tử.

Prepositions

in for to

‘In’: được dùng để chỉ sự có mặt của L-tryptophan trong một quá trình hoặc sản phẩm nào đó (ví dụ: 'L-tryptophan is found in many proteins'). ‘For’: được dùng để chỉ mục đích sử dụng của L-tryptophan (ví dụ: 'L-tryptophan is used for the synthesis of serotonin'). 'To': được dùng để chỉ vai trò như tiền chất (ví dụ: 'L-tryptophan is a precursor to serotonin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + l-tryptophan
  • dietary dietary l-tryptophan
    (l-tryptophan từ chế độ ăn uống)
  • supplemental supplemental l-tryptophan
    (l-tryptophan bổ sung)
Verb + l-tryptophan
  • increase increase l-tryptophan levels
    (tăng mức l-tryptophan)
  • consume consume l-tryptophan
    (tiêu thụ l-tryptophan)

Idioms

  • Tryptophan coma

    Trạng thái buồn ngủ, uể oải sau khi ăn nhiều, thường liên quan đến việc tiêu thụ gà tây (thực phẩm giàu tryptophan).

    "Many people attribute the post-Thanksgiving drowsiness to a 'tryptophan coma'."

    (Nhiều người cho rằng sự buồn ngủ sau Lễ Tạ Ơn là do 'hôn mê tryptophan'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

l-tryptophan

noun
Lật mặt

Một axit amin thiết yếu được sử dụng trong quá trình sinh tổng hợp protein; nó là tiền chất của serotonin, melatonin và niacin.

"L-tryptophan is a crucial component in the production of serotonin, which regulates mood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studies show that l-tryptophan can potentially improve sleep quality.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng l-tryptophan có khả năng cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Phủ định
We don't know how l-tryptophan affects everyone.
Chúng ta không biết l-tryptophan ảnh hưởng đến tất cả mọi người như thế nào.
Nghi vấn
When should I take l-tryptophan supplements?
Tôi nên uống thực phẩm bổ sung l-tryptophan khi nào?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will prescribe l-tryptophan for her insomnia.
Bác sĩ sẽ kê đơn l-tryptophan cho chứng mất ngủ của cô ấy.
Phủ định
They are not going to take l-tryptophan without consulting a doctor.
Họ sẽ không dùng l-tryptophan mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Will taking l-tryptophan improve my sleep quality?
Liệu việc dùng l-tryptophan có cải thiện chất lượng giấc ngủ của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "l-tryptophan".

L-Tryptophan và Lễ Tạ Ơn

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một quan niệm phổ biến rằng gà tây, món ăn truyền thống trong Lễ Tạ Ơn, chứa nhiều L-Tryptophan và gây ra cảm giác buồn ngủ sau bữa ăn. Tuy nhiên, lượng L-Tryptophan trong gà tây không cao hơn nhiều so với các loại thịt khác. Cảm giác buồn ngủ có thể là do ăn quá nhiều và tiêu thụ nhiều carbohydrate.