convenience appliance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiết bị gia dụng được thiết kế để tiết kiệm thời gian và công sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The microwave oven is a classic example of a convenience appliance."
"Lò vi sóng là một ví dụ điển hình về thiết bị gia dụng tiện lợi."
-
"Many modern homes are equipped with a variety of convenience appliances."
"Nhiều ngôi nhà hiện đại được trang bị nhiều loại thiết bị gia dụng tiện lợi."
-
"Convenience appliances can significantly reduce the amount of time spent on household chores."
"Các thiết bị gia dụng tiện lợi có thể giảm đáng kể thời gian dành cho công việc nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Convenience | Sự tiện lợi |
| Adjective | Convenient | Tiện lợi, thuận tiện |
| Noun | Appliance | Thiết bị, dụng cụ |
| Verb | Apply | Áp dụng, ứng dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các thiết bị như lò vi sóng, máy rửa bát, máy giặt, v.v. nhấn mạnh vào tính năng giúp cuộc sống dễ dàng hơn. Khác với 'household appliance' nói chung, 'convenience appliance' đặc biệt chú trọng vào yếu tố tiện lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern convenience appliance (thiết bị tiện ích hiện đại)
-
essential essential convenience appliance (thiết bị tiện ích thiết yếu)
-
install install a convenience appliance (lắp đặt một thiết bị tiện ích)
-
operate operate a convenience appliance (vận hành một thiết bị tiện ích)
Idioms
-
A household convenience appliance
Một thiết bị gia dụng tiện ích cơ bản
"The microwave has become a standard household convenience appliance."
(Lò vi sóng đã trở thành một thiết bị gia dụng tiện ích tiêu chuẩn trong gia đình.)
-
Labor-saving convenience appliance
Thiết bị tiện ích giải phóng sức lao động
"Washing machines are the ultimate labor-saving convenience appliance."
(Máy giặt là thiết bị tiện ích giải phóng sức lao động tối ưu nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convenience appliance
noun phraseThiết bị gia dụng được thiết kế để tiết kiệm thời gian và công sức.
"The microwave oven is a classic example of a convenience appliance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convenience appliance".
