(Top Banner Ad)
convenience appliance
B1
noun phrase B1 Gia dụng/Đồ dùng gia đình

convenience appliance

UK: /kənˈviːniəns əˈplaɪəns/ • US: /kənˈviːniəns əˈplaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

đồ gia dụng tiện lợi thiết bị gia dụng tiện lợi dụng cụ gia đình tiện ích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A household appliance designed to save time and effort.

Vietnamese Meaning

Thiết bị gia dụng được thiết kế để tiết kiệm thời gian và công sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microwave oven is a classic example of a convenience appliance."

    "Lò vi sóng là một ví dụ điển hình về thiết bị gia dụng tiện lợi."

  • "Many modern homes are equipped with a variety of convenience appliances."

    "Nhiều ngôi nhà hiện đại được trang bị nhiều loại thiết bị gia dụng tiện lợi."

  • "Convenience appliances can significantly reduce the amount of time spent on household chores."

    "Các thiết bị gia dụng tiện lợi có thể giảm đáng kể thời gian dành cho công việc nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convenience Sự tiện lợi
Adjective Convenient Tiện lợi, thuận tiện
Noun Appliance Thiết bị, dụng cụ
Verb Apply Áp dụng, ứng dụng

Synonyms

Related Words

household appliance (đồ gia dụng)kitchen appliance (thiết bị nhà bếp)

Subject Area

Gia dụng/Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire (to come together/fit) & applicare (to join/fix to)
Old French
convenance & apliier
Middle English
convenience & appliance
Modern English
convenience appliance

Sự kết hợp giữa Tiện lợi và Ứng dụng

Từ 'convenience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire' (phù hợp), trong khi 'appliance' đến từ 'applicare' (áp dụng vào việc gì đó). Cụm từ này phản ánh cuộc cách mạng công nghiệp khi các thiết bị bắt đầu được thiết kế không chỉ để làm việc mà còn để làm cho cuộc sống của con người trở nên 'phù hợp' và dễ dàng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các thiết bị như lò vi sóng, máy rửa bát, máy giặt, v.v. nhấn mạnh vào tính năng giúp cuộc sống dễ dàng hơn. Khác với 'household appliance' nói chung, 'convenience appliance' đặc biệt chú trọng vào yếu tố tiện lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convenience appliance
  • modern modern convenience appliance
    (thiết bị tiện ích hiện đại)
  • essential essential convenience appliance
    (thiết bị tiện ích thiết yếu)
Verb + convenience appliance
  • install install a convenience appliance
    (lắp đặt một thiết bị tiện ích)
  • operate operate a convenience appliance
    (vận hành một thiết bị tiện ích)

Idioms

  • A household convenience appliance

    Một thiết bị gia dụng tiện ích cơ bản

    "The microwave has become a standard household convenience appliance."

    (Lò vi sóng đã trở thành một thiết bị gia dụng tiện ích tiêu chuẩn trong gia đình.)

  • Labor-saving convenience appliance

    Thiết bị tiện ích giải phóng sức lao động

    "Washing machines are the ultimate labor-saving convenience appliance."

    (Máy giặt là thiết bị tiện ích giải phóng sức lao động tối ưu nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convenience appliance

noun phrase
Lật mặt

Thiết bị gia dụng được thiết kế để tiết kiệm thời gian và công sức.

"The microwave oven is a classic example of a convenience appliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convenience appliance".

Giấc mơ Mỹ và Sự tiện nghi

Trong thập niên 1950 tại Mỹ, việc sở hữu các 'convenience appliances' như máy rửa bát hay tủ lạnh hiện đại là biểu tượng của sự thịnh vượng và lối sống trung lưu, đánh dấu sự thay đổi vai trò của phụ nữ trong gia đình.

Kỷ nguyên Nhà thông minh (Smart Home)

Ngày nay, các thiết bị này không chỉ dừng lại ở việc hoạt động đơn lẻ mà còn được kết nối qua IoT, cho phép người dùng điều khiển từ xa qua điện thoại, nâng tầm khái niệm 'tiện lợi'.