(Top Banner Ad)
laboratory experiment
B2
Danh từ B2 Khoa học

laboratory experiment

UK: /ləˈbɒrətri ɪkˈspɛrɪmənt/ • US: /ˈlæbərəˌtɔːri ɪkˈsperɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thí nghiệm trong phòng thí nghiệm thí nghiệm ở phòng thí nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure undertaken in a controlled laboratory environment to test a hypothesis or demonstrate a known fact.

Vietnamese Meaning

Một quy trình được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát để kiểm tra một giả thuyết hoặc chứng minh một sự thật đã biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists conducted a laboratory experiment to test the effectiveness of the new drug."

    "Các nhà khoa học đã tiến hành một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "The results of the laboratory experiment confirmed the initial hypothesis."

    "Kết quả của thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đã xác nhận giả thuyết ban đầu."

  • "The students are learning about the scientific method through laboratory experiments."

    "Học sinh đang học về phương pháp khoa học thông qua các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laboratory phòng thí nghiệm
Noun experiment thí nghiệm
Verb experiment thí nghiệm, thử nghiệm
Adjective experimental thuộc về thí nghiệm, mang tính thử nghiệm

Synonyms

scientific experiment (thí nghiệm khoa học)lab test (thử nghiệm trong phòng thí nghiệm)

Antonyms

field experiment (thí nghiệm thực địa)

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laboratorium
English
laboratory
English
experiment
English
laboratory experiment

Nguồn gốc của 'laboratory'

Từ 'laboratory' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'laboratorium', có nghĩa là 'nơi làm việc'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ các xưởng của các nhà giả kim và dược sĩ. Sau đó, nó được mở rộng để bao gồm bất kỳ nơi nào tiến hành các thí nghiệm khoa học. Nó mang ý nghĩa về một không gian có tổ chức để tìm tòi và khám phá.

Nguồn gốc của 'experiment'

Từ 'experiment' xuất phát từ tiếng Latinh 'experimentum', có nghĩa là 'thử nghiệm, bằng chứng'. Nó liên quan đến việc thử nghiệm điều gì đó để khám phá hoặc chứng minh một giả thuyết. Trong khoa học, thí nghiệm là một phần thiết yếu để thu thập bằng chứng và hiểu rõ hơn về thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thí nghiệm khoa học được thực hiện trong phòng thí nghiệm, nơi các biến số có thể được kiểm soát chặt chẽ. Nó khác với các thí nghiệm 'field experiment' (thí nghiệm thực địa) được thực hiện trong môi trường tự nhiên.

Prepositions

in on

‘in’ được dùng để chỉ địa điểm thí nghiệm được thực hiện. ‘on’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề thí nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laboratory experiment
  • controlled laboratory experiment
    (thí nghiệm trong phòng thí nghiệm có kiểm soát)
  • scientific laboratory experiment
    (thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm)
  • complex laboratory experiment
    (thí nghiệm phức tạp trong phòng thí nghiệm)
Verb + laboratory experiment
  • conduct a laboratory experiment
    (tiến hành một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm)
  • perform a laboratory experiment
    (thực hiện một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm)
  • design a laboratory experiment
    (thiết kế một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm)

Idioms

  • to be a laboratory rat

    chuột bạch (trong phòng thí nghiệm), người bị dùng để thử nghiệm

    "I felt like a laboratory rat when they tested the new drug on me."

    (Tôi cảm thấy như một con chuột bạch khi họ thử nghiệm loại thuốc mới trên người tôi.)

  • the real world is not a laboratory experiment

    thế giới thực không phải là một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm (thực tế phức tạp hơn lý thuyết)

    "While the model works well in a controlled environment, the real world is not a laboratory experiment."

    (Mặc dù mô hình hoạt động tốt trong một môi trường được kiểm soát, nhưng thế giới thực không phải là một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laboratory experiment

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát để kiểm tra một giả thuyết hoặc chứng minh một sự thật đã biết.

"The scientists conducted a laboratory experiment to test the effectiveness of the new drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laboratory experiment".

Phương pháp Khoa học

Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm là một phần quan trọng của phương pháp khoa học. Các nhà khoa học sử dụng các thí nghiệm có kiểm soát để kiểm tra giả thuyết và thu thập bằng chứng để hỗ trợ hoặc bác bỏ các lý thuyết của họ. Điều này giúp đảm bảo rằng kiến thức khoa học được dựa trên bằng chứng thực nghiệm chứ không chỉ là suy đoán.

Đạo đức trong Thí nghiệm

Việc tiến hành thí nghiệm, đặc biệt là những thí nghiệm liên quan đến con người hoặc động vật, đòi hỏi sự cân nhắc đạo đức cẩn thận. Các nhà khoa học phải đảm bảo rằng các thí nghiệm của họ là an toàn, công bằng và tôn trọng quyền của người tham gia hoặc động vật. Các quy tắc đạo đức này giúp bảo vệ sự an toàn và phúc lợi của mọi người và động vật liên quan đến nghiên cứu khoa học.