lacework
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ornamental work consisting of lace.
Vietnamese Meaning
Công việc trang trí bao gồm ren.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bride's dress was adorned with delicate lacework."
"Chiếc váy của cô dâu được trang trí bằng ren tinh xảo."
-
"The museum displayed a collection of antique lacework."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ren cổ."
-
"She admired the intricate lacework of the spider's web."
"Cô ấy ngưỡng mộ mạng nhện với kiểu dáng ren phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Lacework đề cập đến công việc hoặc sản phẩm được làm từ ren, hoặc giống như ren. Nó thường được sử dụng để mô tả các họa tiết phức tạp và tinh tế. So với 'lace', 'lacework' nhấn mạnh đến quá trình tạo tác và kết quả cuối cùng là một tác phẩm nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate lacework (ren tinh xảo)
-
intricate intricate lacework (ren phức tạp)
-
fine fine lacework (ren mịn)
-
create create lacework (tạo ra ren)
-
admire admire the lacework (chiêm ngưỡng ren)
-
wear wear lacework (mặc đồ ren)
Idioms
-
Like lacework
Giống như một tác phẩm ren (ám chỉ sự tinh xảo, phức tạp và đẹp đẽ).
"The spiderweb was like lacework, glistening in the morning dew."
(Mạng nhện giống như một tác phẩm ren, lấp lánh trong sương sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lacework
danh từCông việc trang trí bao gồm ren.
"The bride's dress was adorned with delicate lacework."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The delicate lacework adorned the bride's veil, adding a touch of elegance to her wedding attire. |
Những họa tiết ren tinh xảo tô điểm cho khăn voan của cô dâu, thêm một nét thanh lịch cho trang phục cưới của cô. |
| Phủ định | The old tablecloth had no lacework, making it look rather plain and simple. |
Chiếc khăn trải bàn cũ không có họa tiết ren, khiến nó trông khá đơn giản và mộc mạc. |
| Nghi vấn | Does the antique shop specialize in selling items with intricate lacework? |
Cửa hàng đồ cổ có chuyên bán những món đồ có họa tiết ren phức tạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacework".
