(Top Banner Ad)
lacework
B2
danh từ B2 Nghệ thuật, Thủ công

lacework

UK: /ˈleɪs.wɜːk/ • US: /ˈleɪs.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ren công việc ren họa tiết ren
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ornamental work consisting of lace.

Vietnamese Meaning

Công việc trang trí bao gồm ren.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride's dress was adorned with delicate lacework."

    "Chiếc váy của cô dâu được trang trí bằng ren tinh xảo."

  • "The museum displayed a collection of antique lacework."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ren cổ."

  • "She admired the intricate lacework of the spider's web."

    "Cô ấy ngưỡng mộ mạng nhện với kiểu dáng ren phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lace ren
Verb lace thắt ren, viền ren
Adjective lacy có ren, giống ren

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công

Nguồn gốc của 'Lacework'

Từ 'lacework' kết hợp từ 'lace' (ren) và 'work' (công việc, sản phẩm). Ban đầu, nó đơn giản chỉ mô tả công việc tạo ra ren, một loại vải trang trí công phu và tinh xảo, thường được làm thủ công.

Usage Note

Lacework đề cập đến công việc hoặc sản phẩm được làm từ ren, hoặc giống như ren. Nó thường được sử dụng để mô tả các họa tiết phức tạp và tinh tế. So với 'lace', 'lacework' nhấn mạnh đến quá trình tạo tác và kết quả cuối cùng là một tác phẩm nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lacework
  • delicate delicate lacework
    (ren tinh xảo)
  • intricate intricate lacework
    (ren phức tạp)
  • fine fine lacework
    (ren mịn)
Verb + lacework
  • create create lacework
    (tạo ra ren)
  • admire admire the lacework
    (chiêm ngưỡng ren)
  • wear wear lacework
    (mặc đồ ren)

Idioms

  • Like lacework

    Giống như một tác phẩm ren (ám chỉ sự tinh xảo, phức tạp và đẹp đẽ).

    "The spiderweb was like lacework, glistening in the morning dew."

    (Mạng nhện giống như một tác phẩm ren, lấp lánh trong sương sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacework

danh từ
Lật mặt

Công việc trang trí bao gồm ren.

"The bride's dress was adorned with delicate lacework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The delicate lacework adorned the bride's veil, adding a touch of elegance to her wedding attire.
Những họa tiết ren tinh xảo tô điểm cho khăn voan của cô dâu, thêm một nét thanh lịch cho trang phục cưới của cô.
Phủ định
The old tablecloth had no lacework, making it look rather plain and simple.
Chiếc khăn trải bàn cũ không có họa tiết ren, khiến nó trông khá đơn giản và mộc mạc.
Nghi vấn
Does the antique shop specialize in selling items with intricate lacework?
Cửa hàng đồ cổ có chuyên bán những món đồ có họa tiết ren phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacework".

Ren trong thời trang phương Tây

Ren (lace) và các sản phẩm ren (lacework) có một lịch sử lâu đời trong thời trang phương Tây, đặc biệt là trong các dịp trang trọng. Nó thường được dùng để trang trí váy cưới, áo choàng và các phụ kiện khác, tượng trưng cho sự sang trọng và tinh tế.