(Top Banner Ad)
lacy
B2
adjective B2 Thời trang, Thiết kế, Mô tả

lacy

UK: /ˈleɪsi/ • US: /ˈleɪsi/

Nghĩa tiếng Việt

có ren giống ren hình ren
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling lace; delicate and intricate.

Vietnamese Meaning

Giống như ren; tinh xảo và phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a lacy white dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy trắng ren."

  • "The lacy curtains let in the morning light."

    "Những chiếc rèm ren đón ánh sáng buổi sáng."

  • "The frost formed a lacy pattern on the window."

    "Sương giá tạo thành một hoa văn ren trên cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lace ren; dây buộc
Verb lace buộc dây; viền ren; đan xen
Adverb lacily một cách mỏng manh như ren
Adjective lacelike giống như ren

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thiết kế, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laqueus
Old French
las
Middle English
las
English
lace
English
lacy

Từ Dây Thòng Lọng Đến Vải Ren Tinh Xảo

Từ 'laqueus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'dây thòng lọng' hoặc 'cái bẫy', từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ ('las') thành nghĩa 'dây buộc' hoặc 'lưới'. Sau đó, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ loại vải dệt có hoa văn phức tạp và tinh tế, và cuối cùng thêm hậu tố '-y' để tạo thành tính từ 'lacy', miêu tả những thứ giống như ren hoặc có nhiều ren.

Usage Note

Tính từ 'lacy' thường được dùng để mô tả các vật thể có cấu trúc giống ren, với nhiều lỗ nhỏ và họa tiết phức tạp. Nó mang sắc thái trang nhã, nữ tính và đôi khi là cổ điển. Sự khác biệt giữa 'lacy' và các từ như 'delicate', 'intricate' nằm ở chỗ 'lacy' đặc biệt nhấn mạnh đến cấu trúc giống ren, trong khi 'delicate' chỉ sự mỏng manh, dễ vỡ và 'intricate' chỉ sự phức tạp, nhiều chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Lacy + Noun
  • dress lacy dress
    (váy ren)
  • curtain lacy curtain
    (rèm ren)
  • patterns lacy patterns
    (hoa văn ren)
  • lingerie lacy lingerie
    (đồ lót ren)
Adjective + Lacy
  • delicate delicate lacy
    (ren mỏng manh, tinh xảo)
  • sheer sheer lacy
    (ren trong suốt, mỏng)
  • intricate intricate lacy
    (ren phức tạp, cầu kỳ)
Verbs relating to lacy items
  • wear wear lacy lingerie
    (mặc đồ lót ren)
  • adorned adorned with lacy trim
    (được trang trí bằng viền ren)
  • features features lacy details
    (có những chi tiết ren)

Idioms

  • lacy patterns

    hoa văn ren (thường tinh xảo, phức tạp)

    "The wedding dress had beautiful lacy patterns."

    (Chiếc váy cưới có những hoa văn ren tuyệt đẹp.)

  • lacy foam

    bọt biển/sóng bọt trắng xóa (như ren)

    "The waves left a trail of lacy foam on the sand."

    (Những con sóng để lại một vệt bọt trắng xóa như ren trên cát.)

  • lacy details

    các chi tiết ren (nhỏ, tinh xảo)

    "The vintage blouse was adorned with delicate lacy details."

    (Chiếc áo kiểu cổ điển được trang trí bằng các chi tiết ren tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacy

adjective
Lật mặt

Giống như ren; tinh xảo và phức tạp.

"She wore a lacy white dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her lacy dress is beautiful!
Ồ, chiếc váy ren của cô ấy thật đẹp!
Phủ định
Oh no, this isn't lacy at all!
Ôi không, cái này hoàn toàn không có ren!
Nghi vấn
Hey, is that curtain lacy?
Này, cái rèm đó có phải bằng ren không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a lacy dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy ren đến bữa tiệc.
Phủ định
The curtains weren't lacy; they were plain cotton.
Những chiếc rèm không phải bằng ren; chúng bằng vải cotton trơn.
Nghi vấn
Is that a lacy shawl you're wearing?
Đó có phải là một chiếc khăn choàng ren bạn đang mặc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known how cold the ballroom would be, she would wear a lacy shawl now.
Nếu cô ấy biết phòng khiêu vũ sẽ lạnh đến mức nào, cô ấy đã mặc một chiếc khăn choàng ren bây giờ.
Phủ định
If he hadn't spilled wine on her dress, she wouldn't have to wear this less lacy one tonight.
Nếu anh ấy không làm đổ rượu lên váy của cô ấy, cô ấy sẽ không phải mặc chiếc váy ít ren hơn này tối nay.
Nghi vấn
If you hadn't hidden my favorite blouse, would I be wearing the lacy one you dislike so much?
Nếu bạn không giấu chiếc áo yêu thích của tôi, liệu tôi có mặc chiếc áo ren mà bạn không thích đến vậy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is lacy in her style.
Cô ấy có phong cách ăn mặc điệu đà.
Phủ định
The dress is not lacy.
Cái váy không có ren.
Nghi vấn
Is the fabric lacy?
Vải này có ren không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacy".

Ren trong Thời Trang và Đám Cưới

Ren và các món đồ có chi tiết ren thường tượng trưng cho sự sang trọng, tinh khiết và nữ tính. Trong văn hóa phương Tây, váy cưới ren là lựa chọn phổ biến, thể hiện vẻ đẹp thanh lịch và truyền thống. Ren cũng xuất hiện nhiều trong đồ nội y cao cấp và trang phục dạ hội.

Nghệ Thuật Làm Ren Truyền Thống

Nghệ thuật làm ren từng là một nghề thủ công đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn bậc thầy, thường được truyền từ đời này sang đời khác. Nó không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội và sự giàu có, đặc biệt là trong các triều đại châu Âu, nơi ren được sử dụng để tô điểm cho trang phục của giới quý tộc.