lacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling lace; delicate and intricate.
Vietnamese Meaning
Giống như ren; tinh xảo và phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a lacy white dress."
"Cô ấy mặc một chiếc váy trắng ren."
-
"The lacy curtains let in the morning light."
"Những chiếc rèm ren đón ánh sáng buổi sáng."
-
"The frost formed a lacy pattern on the window."
"Sương giá tạo thành một hoa văn ren trên cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'lacy' thường được dùng để mô tả các vật thể có cấu trúc giống ren, với nhiều lỗ nhỏ và họa tiết phức tạp. Nó mang sắc thái trang nhã, nữ tính và đôi khi là cổ điển. Sự khác biệt giữa 'lacy' và các từ như 'delicate', 'intricate' nằm ở chỗ 'lacy' đặc biệt nhấn mạnh đến cấu trúc giống ren, trong khi 'delicate' chỉ sự mỏng manh, dễ vỡ và 'intricate' chỉ sự phức tạp, nhiều chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dress lacy dress (váy ren)
-
curtain lacy curtain (rèm ren)
-
patterns lacy patterns (hoa văn ren)
-
lingerie lacy lingerie (đồ lót ren)
-
delicate delicate lacy (ren mỏng manh, tinh xảo)
-
sheer sheer lacy (ren trong suốt, mỏng)
-
intricate intricate lacy (ren phức tạp, cầu kỳ)
-
wear wear lacy lingerie (mặc đồ lót ren)
-
adorned adorned with lacy trim (được trang trí bằng viền ren)
-
features features lacy details (có những chi tiết ren)
Idioms
-
lacy patterns
hoa văn ren (thường tinh xảo, phức tạp)
"The wedding dress had beautiful lacy patterns."
(Chiếc váy cưới có những hoa văn ren tuyệt đẹp.)
-
lacy foam
bọt biển/sóng bọt trắng xóa (như ren)
"The waves left a trail of lacy foam on the sand."
(Những con sóng để lại một vệt bọt trắng xóa như ren trên cát.)
-
lacy details
các chi tiết ren (nhỏ, tinh xảo)
"The vintage blouse was adorned with delicate lacy details."
(Chiếc áo kiểu cổ điển được trang trí bằng các chi tiết ren tinh xảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lacy
adjectiveGiống như ren; tinh xảo và phức tạp.
"She wore a lacy white dress."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her lacy dress is beautiful! |
Ồ, chiếc váy ren của cô ấy thật đẹp! |
| Phủ định | Oh no, this isn't lacy at all! |
Ôi không, cái này hoàn toàn không có ren! |
| Nghi vấn | Hey, is that curtain lacy? |
Này, cái rèm đó có phải bằng ren không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore a lacy dress to the party. |
Cô ấy mặc một chiếc váy ren đến bữa tiệc. |
| Phủ định | The curtains weren't lacy; they were plain cotton. |
Những chiếc rèm không phải bằng ren; chúng bằng vải cotton trơn. |
| Nghi vấn | Is that a lacy shawl you're wearing? |
Đó có phải là một chiếc khăn choàng ren bạn đang mặc không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known how cold the ballroom would be, she would wear a lacy shawl now. |
Nếu cô ấy biết phòng khiêu vũ sẽ lạnh đến mức nào, cô ấy đã mặc một chiếc khăn choàng ren bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't spilled wine on her dress, she wouldn't have to wear this less lacy one tonight. |
Nếu anh ấy không làm đổ rượu lên váy của cô ấy, cô ấy sẽ không phải mặc chiếc váy ít ren hơn này tối nay. |
| Nghi vấn | If you hadn't hidden my favorite blouse, would I be wearing the lacy one you dislike so much? |
Nếu bạn không giấu chiếc áo yêu thích của tôi, liệu tôi có mặc chiếc áo ren mà bạn không thích đến vậy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is lacy in her style. |
Cô ấy có phong cách ăn mặc điệu đà. |
| Phủ định | The dress is not lacy. |
Cái váy không có ren. |
| Nghi vấn | Is the fabric lacy? |
Vải này có ren không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacy".
