(Top Banner Ad)
needlepoint
B2
Danh từ B2 Thủ công mỹ nghệ

needlepoint

UK: /ˈniːdl.pɔɪnt/ • US: /ˈniːdl.pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

thêu chữ thập kín nền thêu trên vải bố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of embroidery done on a stiff open weave canvas, in which the entire background is covered with stitches.

Vietnamese Meaning

Một loại thêu được thực hiện trên một loại vải bố cứng có kết cấu hở, trong đó toàn bộ nền được bao phủ bằng các mũi khâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent hours creating a beautiful needlepoint cushion."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để tạo ra một chiếc đệm thêu needlepoint tuyệt đẹp."

  • "Her needlepoint is admired by everyone who sees it."

    "Tác phẩm needlepoint của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ khi nhìn thấy."

  • "He is learning needlepoint as a relaxing hobby."

    "Anh ấy đang học needlepoint như một sở thích thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun needlepoint kỹ thuật thêu mũi kim; tác phẩm thêu mũi kim
Adjective needlepoint thuộc về hoặc dùng cho kỹ thuật thêu mũi kim (ví dụ: chỉ thêu mũi kim, vải thêu mũi kim)
Noun needlepointer người thêu mũi kim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēþlō
Old English
nǣdl
Old French
point
English (17th-18th Century)
needlepoint

Nguồn gốc tên gọi "needlepoint"

Từ 'needlepoint' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'needle' (kim) và 'point' (mũi, điểm). Tên gọi này mô tả trực tiếp bản chất của kỹ thuật thêu: dùng kim để tạo ra các mũi chỉ nhỏ, liền mạch trên vải, thường là vải canvas có lưới. Kỹ thuật này đã xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước, nhưng tên gọi 'needlepoint' như một thuật ngữ chuyên biệt cho loại hình thêu này bắt đầu phổ biến vào khoảng thế kỷ 17-18.

Usage Note

Needlepoint tập trung vào việc lấp đầy toàn bộ nền của vải bằng các mũi khâu, khác với các kỹ thuật thêu khác có thể để trống một phần nền. Thường được sử dụng để tạo ra các bức tranh, gối tựa, hoặc các vật trang trí khác.

Prepositions

on with

on: dùng để chỉ bề mặt của vải bố. Example: The design is stitched *on* needlepoint canvas.
with: dùng để chỉ vật liệu dùng để thêu. Example: She embellished the needlepoint *with* silk thread.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + needlepoint
  • fine fine needlepoint
    (thêu mũi kim tinh xảo)
  • beautiful beautiful needlepoint
    (tác phẩm thêu mũi kim đẹp)
  • antique antique needlepoint
    (tác phẩm thêu mũi kim cổ)
Verb + needlepoint
  • do do needlepoint
    (thêu mũi kim)
  • stitch stitch needlepoint
    (thêu từng mũi kim)
  • work on work on a needlepoint
    (thực hiện một tác phẩm thêu mũi kim)
Needlepoint + Noun
  • needlepoint needlepoint canvas
    (vải canvas thêu mũi kim)
  • needlepoint needlepoint kit
    (bộ dụng cụ thêu mũi kim)
  • needlepoint needlepoint project
    (dự án/tác phẩm thêu mũi kim)

Idioms

  • needlepoint precision

    độ chính xác từng mũi kim; độ chính xác cực cao

    "The surgeon performed the operation with needlepoint precision."

    (Bác sĩ thực hiện ca phẫu thuật với độ chính xác cực cao.)

  • do needlepoint

    thêu mũi kim (như một hoạt động)

    "She likes to do needlepoint in her free time."

    (Cô ấy thích thêu mũi kim vào thời gian rảnh rỗi.)

  • a piece of needlepoint

    một tác phẩm thêu mũi kim

    "This beautiful piece of needlepoint was made by my grandmother."

    (Tác phẩm thêu mũi kim tuyệt đẹp này được bà tôi làm ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needlepoint

Danh từ
Lật mặt

Một loại thêu được thực hiện trên một loại vải bố cứng có kết cấu hở, trong đó toàn bộ nền được bao phủ bằng các mũi khâu.

"She spent hours creating a beautiful needlepoint cushion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been doing needlepoint for five hours by the time we arrive.
Cô ấy sẽ đang làm tranh thêu trong năm giờ khi chúng ta đến.
Phủ định
They won't have been working on the needlepoint project for very long when the deadline arrives.
Họ sẽ không làm dự án tranh thêu được lâu cho đến khi đến hạn chót.
Nghi vấn
Will you have been practicing needlepoint for a year by next summer?
Bạn sẽ đã thực hành tranh thêu được một năm vào mùa hè tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needlepoint".

Nghệ thuật và thú tiêu khiển truyền thống

Needlepoint là một hình thức thêu truyền thống đã có từ nhiều thế kỷ, thường được xem là một thú tiêu khiển phổ biến, đặc biệt trong giới phụ nữ phương Tây. Ban đầu, nó có thể được dùng để trang trí các vật dụng trong nhà, nhưng ngày nay nó chủ yếu là một loại hình nghệ thuật trang trí và sở thích cá nhân, thể hiện sự kiên nhẫn và khéo léo.

Quà tặng và vật gia truyền

Các tác phẩm needlepoint thường được tạo ra để làm quà tặng ý nghĩa hoặc trở thành vật gia truyền được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng có thể là những bức tranh treo tường, gối tựa, hoặc các vật dụng trang trí khác, mang giá trị kỷ niệm và nghệ thuật cao trong gia đình.