lack remorse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not feel sorrow, regret, or guilt about something wrong that you have done.
Vietnamese Meaning
Không cảm thấy buồn bã, hối hận hoặc tội lỗi về điều gì đó sai trái mà bạn đã làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defendant seemed to lack remorse for the suffering he had caused."
"Bị cáo dường như không hề hối hận về những đau khổ mà anh ta đã gây ra."
-
"He lacked remorse for his actions, which shocked everyone."
"Anh ta không hề hối hận về những hành động của mình, điều này khiến mọi người sốc."
-
"The investigation revealed that the company lacked remorse for the environmental damage it caused."
"Cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty không hề hối hận về những thiệt hại về môi trường mà nó đã gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remorse | sự hối hận, sự ăn năn |
| Adjective | remorseful | hối hận, ăn năn |
| Adjective | remorseless | tàn nhẫn, không hối hận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "lack remorse" nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn cảm xúc hối hận. Nó mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là không hối hận, bởi vì nó ngụ ý một sự chai sạn cảm xúc hoặc một vấn đề sâu sắc hơn về nhân cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely lack remorse (hoàn toàn không có sự hối hận)
-
utterly utterly lack remorse (cực kỳ thiếu sự hối hận)
-
seemingly seemingly lack remorse (dường như không hề hối hận)
-
appear to appear to lack remorse (có vẻ như không hề hối hận)
-
claim to claim to lack remorse (tuyên bố là không hối hận)
-
demonstrate demonstrate a lack of remorse (thể hiện sự thiếu hối hận)
Idioms
-
show no remorse
không hề tỏ ra hối hận
"The defendant showed no remorse for his actions."
(Bị cáo không hề tỏ ra hối hận về hành động của mình.)
-
without remorse
không một chút hối hận
"He killed the man without remorse."
(Anh ta giết người đàn ông mà không một chút hối hận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack remorse
Động từ + Danh từKhông cảm thấy buồn bã, hối hận hoặc tội lỗi về điều gì đó sai trái mà bạn đã làm.
"The defendant seemed to lack remorse for the suffering he had caused."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack remorse".
