(Top Banner Ad)
lack remorse
C1
Động từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Luật pháp

lack remorse

UK: /læk rɪˈmɔːs/ • US: /læk rɪˈmɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự hối hận không có sự ăn năn không tỏ ra hối tiếc không mảy may hối hận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not feel sorrow, regret, or guilt about something wrong that you have done.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy buồn bã, hối hận hoặc tội lỗi về điều gì đó sai trái mà bạn đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant seemed to lack remorse for the suffering he had caused."

    "Bị cáo dường như không hề hối hận về những đau khổ mà anh ta đã gây ra."

  • "He lacked remorse for his actions, which shocked everyone."

    "Anh ta không hề hối hận về những hành động của mình, điều này khiến mọi người sốc."

  • "The investigation revealed that the company lacked remorse for the environmental damage it caused."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty không hề hối hận về những thiệt hại về môi trường mà nó đã gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remorse sự hối hận, sự ăn năn
Adjective remorseful hối hận, ăn năn
Adjective remorseless tàn nhẫn, không hối hận

Synonyms

show no regret (không tỏ ra hối tiếc)be unrepentant (không ăn năn)

Antonyms

feel remorse (cảm thấy hối hận)be contrite (ăn năn hối lỗi)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remordēre
Old French
remors
English
remorse
English
lack remorse

Nguồn gốc của 'Remorse'

Từ 'remorse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remordēre', có nghĩa là 'cắn lại' hoặc 'gặm nhấm'. Nó miêu tả cảm giác tội lỗi và hối hận gặm nhấm tâm trí một người sau khi làm điều gì đó sai trái. Việc 'lack remorse' tức là không có cảm giác bị 'gặm nhấm' bởi tội lỗi, một điều đáng lo ngại trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ "lack remorse" nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn cảm xúc hối hận. Nó mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản là không hối hận, bởi vì nó ngụ ý một sự chai sạn cảm xúc hoặc một vấn đề sâu sắc hơn về nhân cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack remorse
  • completely completely lack remorse
    (hoàn toàn không có sự hối hận)
  • utterly utterly lack remorse
    (cực kỳ thiếu sự hối hận)
  • seemingly seemingly lack remorse
    (dường như không hề hối hận)
Verb + lack remorse
  • appear to appear to lack remorse
    (có vẻ như không hề hối hận)
  • claim to claim to lack remorse
    (tuyên bố là không hối hận)
  • demonstrate demonstrate a lack of remorse
    (thể hiện sự thiếu hối hận)

Idioms

  • show no remorse

    không hề tỏ ra hối hận

    "The defendant showed no remorse for his actions."

    (Bị cáo không hề tỏ ra hối hận về hành động của mình.)

  • without remorse

    không một chút hối hận

    "He killed the man without remorse."

    (Anh ta giết người đàn ông mà không một chút hối hận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack remorse

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Không cảm thấy buồn bã, hối hận hoặc tội lỗi về điều gì đó sai trái mà bạn đã làm.

"The defendant seemed to lack remorse for the suffering he had caused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack remorse".

Khái niệm 'Sociopath'

Trong tâm lý học phương Tây, 'lack remorse' là một đặc điểm quan trọng để xác định một người có thể mắc chứng 'sociopath' (rối loạn nhân cách chống đối xã hội). Sociopath thường không cảm thấy hối hận về hành động sai trái của mình và có thể gây hại cho người khác mà không hề hối tiếc.