(Top Banner Ad)
be unrepentant
C1
Tính từ C1 Đạo đức, Pháp luật, Tâm lý học

be unrepentant

UK: /ˌʌnrɪˈpentənt/ • US: /ˌʌnrɪˈpentənt/

Nghĩa tiếng Việt

không hối hận không ăn năn chứng nào tật ấy ngựa quen đường cũ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing no regret for one's wrongdoings.

Vietnamese Meaning

Không hối hận về những việc làm sai trái của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant remained unrepentant throughout the trial."

    "Bị cáo vẫn không hề hối hận trong suốt phiên tòa."

  • "He was unrepentant about his past mistakes."

    "Anh ta không hối hận về những sai lầm trong quá khứ."

  • "The company remained unrepentant despite public criticism."

    "Công ty vẫn không hối hận mặc dù bị công chúng chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repent Hối lỗi, hối hận
Noun repentance Sự hối lỗi, sự hối cải
Adjective repentant Hối lỗi, ăn năn
Adverb unrepentantly Một cách không hối lỗi, ngang nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Latin
poenitere
Old French
repentir
Middle English
repenten
English (17th century)
unrepentant

Nguồn gốc của sự không hối lỗi

Cụm từ này được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' và gốc 'repentant' (hối lỗi). 'Repent' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'poena', nghĩa là 'sự trừng phạt' hoặc 'nỗi đau'. Ban đầu, hối lỗi là cảm nhận được nỗi đau nội tâm sau một hành động sai trái. Do đó, 'be unrepentant' mang ý nghĩa không hề cảm thấy đau khổ hay hối tiếc về những gì mình đã làm, bất kể hậu quả.

Usage Note

Từ 'unrepentant' thể hiện sự thiếu ăn năn, hối lỗi một cách mạnh mẽ và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng, ví dụ như tội phạm, sai phạm đạo đức, hoặc khi ai đó ngoan cố không chịu thừa nhận lỗi lầm của mình. Khác với 'remorseless' (tàn nhẫn, không thương xót), 'unrepentant' tập trung vào sự thiếu hối hận hơn là sự tàn bạo. 'Impentitent' là một từ đồng nghĩa gần, mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

about for

Khi sử dụng với giới từ 'about' hoặc 'for', nó thường đi sau động từ 'be' hoặc các động từ liên kết khác, ví dụ: 'He is unrepentant about his actions' (Anh ta không hối hận về hành động của mình). 'She remained unrepentant for her crimes' (Cô ta vẫn không hối hận về tội ác của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unrepentant
  • fiercely be fiercely unrepentant
    (Hoàn toàn/quyết liệt không hối lỗi)
  • openly be openly unrepentant
    (Công khai không hối lỗi (thừa nhận sai nhưng không hối tiếc))
  • stubbornly be stubbornly unrepentant
    (Cố chấp không hối lỗi)
Verb/Phrase Context
  • remain remain unrepentant
    (Vẫn giữ thái độ không hối lỗi, không thay đổi)
  • about be unrepentant about the decision
    (Không hối lỗi về quyết định đã đưa ra)
  • for be unrepentant for his crimes
    (Không hề hối hận về những tội ác của mình)

Idioms

  • an unrepentant sinner

    Kẻ tội lỗi không hối cải

    "In the morality play, he was portrayed as an unrepentant sinner doomed to eternal punishment."

    (Trong vở kịch đạo đức, anh ta được khắc họa là một kẻ tội lỗi không hối cải, phải chịu hình phạt vĩnh viễn.)

  • be unrepentant to the last

    Không hối lỗi đến hơi thở cuối cùng

    "Even when faced with overwhelming evidence, the politician was unrepentant to the last."

    (Ngay cả khi đối mặt với bằng chứng áp đảo, vị chính trị gia đó vẫn không hối lỗi cho đến phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unrepentant

Tính từ
Lật mặt

Không hối hận về những việc làm sai trái của mình.

"The defendant remained unrepentant throughout the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unrepentant".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc bị cáo có 'be unrepentant' (không thể hiện sự hối lỗi/ăn năn) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến bản án. Sự thiếu hối hận thường được các thẩm phán coi là dấu hiệu của khả năng tái phạm cao, dẫn đến mức án nặng hơn so với những người thể hiện sự ăn năn và mong muốn sửa chữa.

Giá trị Đạo đức và Xã hội

Trong văn hóa Tây phương, hối lỗi (repentance) là một bước quan trọng để chuộc lỗi và hòa giải xã hội. Việc 'be unrepentant' thường bị coi là hành vi ngang ngược, thiếu tôn trọng đối với nạn nhân hoặc cộng đồng, và có thể dẫn đến sự tẩy chay hoặc chỉ trích mạnh mẽ của dư luận.