(Top Banner Ad)
feel remorse
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

feel remorse

UK: /fiːl rɪˈmɔːs/ • US: /fēl rɪˈmɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy hối hận cảm thấy ăn năn cắn rứt lương tâm ân hận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a deep feeling of regret or guilt for doing something wrong.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy sự hối hận sâu sắc hoặc tội lỗi vì đã làm điều gì đó sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After lying to his friend, he felt a great deal of remorse."

    "Sau khi nói dối bạn, anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận."

  • "She felt no remorse for betraying her colleagues."

    "Cô ấy không hề hối hận vì đã phản bội đồng nghiệp."

  • "He expressed sincere remorse for the pain he had caused."

    "Anh ấy bày tỏ sự hối hận chân thành về những nỗi đau mà anh ấy đã gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remorse sự hối hận, sự ăn năn
Adjective remorseful hối hận, ăn năn
Adverb remorsefully một cách hối hận, một cách ăn năn
Adjective remorseless không hối hận, tàn nhẫn, không ngừng nghỉ (ví dụ: a remorseless critic)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remordēre
Old French
remors
Middle English
remorse
English
remorse

Nguồn gốc của 'Remorse'

Từ 'remorse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remordēre', có nghĩa là 'cắn lại' hoặc 'tra tấn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'remors' và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự cắn rứt, day dứt trong tâm hồn khi nhận ra mình đã làm điều sai trái. Cảm giác hối hận như một vết cắn đau đớn không ngừng nghỉ.

Usage Note

"Feel remorse" nhấn mạnh trải nghiệm cảm xúc chủ quan của sự hối hận. Nó thường liên quan đến việc nhận ra lỗi lầm của mình và mong muốn mình đã hành động khác. So với "regret," "remorse" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ sự đau khổ tinh thần sâu sắc hơn. Trong khi "regret" có thể đơn giản chỉ là sự tiếc nuối về một quyết định, "remorse" liên quan đến cảm giác tội lỗi và đau khổ khi nhận ra tác động tiêu cực của hành động của mình.

Prepositions

for about

"Feel remorse for" thường được sử dụng để chỉ rõ nguyên nhân gây ra sự hối hận (ví dụ: "feel remorse for my actions"). "Feel remorse about" cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chung chung hơn (ví dụ: "feel remorse about the situation").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feel remorse
  • deep feel deep remorse
    (cảm thấy hối hận sâu sắc)
  • profound feel profound remorse
    (cảm thấy hối hận tột cùng)
  • genuine feel genuine remorse
    (cảm thấy hối hận chân thành)
  • sincere feel sincere remorse
    (cảm thấy hối hận thành thật)
  • no feel no remorse
    (không cảm thấy chút hối hận nào)
  • little feel little remorse
    (cảm thấy ít hối hận)
  • some feel some remorse
    (cảm thấy có chút hối hận)
Adverb + feel remorse
  • deeply deeply feel remorse
    (cảm thấy hối hận một cách sâu sắc)
  • genuinely genuinely feel remorse
    (thực sự cảm thấy hối hận)
  • truly truly feel remorse
    (thực sự cảm thấy hối hận)
Phrasal patterns with 'feel remorse'
  • for feel remorse for something
    (cảm thấy hối hận vì điều gì đó)
  • for doing feel remorse for doing something
    (cảm thấy hối hận vì đã làm điều gì đó)

Idioms

  • feel a pang of remorse

    cảm thấy một nỗi hối hận chợt đến/một chút hối hận

    "He felt a pang of remorse as he watched her walk away."

    (Anh ta cảm thấy một nỗi hối hận chợt đến khi nhìn cô ấy bước đi.)

  • feel no remorse

    không cảm thấy chút hối hận nào, vô cảm

    "The dictator appeared to feel no remorse for his terrible actions."

    (Tên độc tài dường như không cảm thấy chút hối hận nào về những hành động khủng khiếp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel remorse

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy sự hối hận sâu sắc hoặc tội lỗi vì đã làm điều gì đó sai trái.

"After lying to his friend, he felt a great deal of remorse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would have felt less remorse about failing the exam.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã cảm thấy ít hối hận hơn về việc trượt kỳ thi.
Phủ định
If he hadn't lied to his friend, he wouldn't have felt so much remorse afterward.
Nếu anh ấy không nói dối bạn mình, anh ấy đã không cảm thấy hối hận nhiều đến vậy sau đó.
Nghi vấn
Would you have felt any remorse if you had made that decision?
Bạn có cảm thấy hối hận không nếu bạn đã đưa ra quyết định đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel remorse".

Vai trò của sự hối hận trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng cảm thấy hối hận là một dấu hiệu quan trọng của lương tâm và sự trưởng thành về mặt đạo đức. Nó thường được coi là bước đầu tiên để sửa chữa lỗi lầm và chuộc lại lỗi lầm. Những người không cảm thấy hối hận có thể bị coi là thiếu đạo đức hoặc mắc chứng rối loạn nhân cách.

Sự hối hận trong luật pháp và tôn giáo

Trong các hệ thống pháp luật, sự thể hiện hối hận (hoặc thiếu hối hận) có thể ảnh hưởng đến mức án. Tương tự, trong nhiều tôn giáo, sự hối hận là một phần thiết yếu của quá trình sám hối và tìm kiếm sự tha thứ, giúp cá nhân tái kết nối với các giá trị đạo đức hoặc thần thánh.