(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ laconicism
C1

laconicism

noun

Nghĩa tiếng Việt

tính kiệm lời sự ngắn gọn súc tích lối nói ngắn gọn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Laconicism'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Việc sử dụng rất ít từ để diễn đạt; sự ngắn gọn trong lời nói hoặc văn viết.

Definition (English Meaning)

The practice of using very few words to express oneself; brevity of speech or writing.

Ví dụ Thực tế với 'Laconicism'

  • "His laconicism made it difficult to gauge his true feelings."

    "Sự kiệm lời của anh ấy khiến người khác khó mà đánh giá được cảm xúc thật sự của anh ta."

  • "The CEO's laconicism during the press conference raised concerns among investors."

    "Sự kiệm lời của CEO trong buổi họp báo làm dấy lên lo ngại trong giới đầu tư."

  • "Historical accounts often attribute laconicism to the Spartans."

    "Các ghi chép lịch sử thường gán sự kiệm lời cho người Sparta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Laconicism'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: laconicism
  • Adjective: laconic
  • Adverb: laconically
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Laconicism'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Laconicism nhấn mạnh sự ngắn gọn đến mức tối thiểu, thường mang sắc thái khô khan, súc tích, hoặc thậm chí có phần cộc lốc. Nó khác với 'conciseness' (tính cô đọng) ở chỗ không nhất thiết phải truyền tải đầy đủ thông tin, mà tập trung vào việc giảm thiểu số lượng từ. So với 'terseness' (tính súc tích), laconicism có thể mang ý nghĩa chủ động lựa chọn sự ngắn gọn, đôi khi để tạo hiệu ứng đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

* `laconicism in speech/writing`: Sự ngắn gọn trong lời nói/văn viết.
* `laconicism with words`: Sự dè dặt, kiệm lời.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Laconicism'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is laconic when he speaks in meetings.
Anh ấy rất ngắn gọn khi phát biểu trong các cuộc họp.
Phủ định
She does not appreciate laconicism in poetry; she prefers elaborate verses.
Cô ấy không đánh giá cao sự ngắn gọn trong thơ ca; cô ấy thích những vần thơ công phu.
Nghi vấn
Does his laconic reply indicate agreement or disagreement?
Câu trả lời ngắn gọn của anh ấy cho thấy sự đồng ý hay không đồng ý?
(Vị trí vocab_tab4_inline)