lacto-vegetarian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vegetarian who eats dairy products but not eggs.
Vietnamese Meaning
Người ăn chay có dùng các sản phẩm từ sữa nhưng không ăn trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A lacto-vegetarian diet can provide sufficient calcium and vitamin D."
"Chế độ ăn chay có dùng sữa có thể cung cấp đủ canxi và vitamin D."
-
"She follows a lacto-vegetarian diet for ethical reasons."
"Cô ấy theo chế độ ăn chay có dùng sữa vì lý do đạo đức."
-
"Many Indian dishes are naturally lacto-vegetarian."
"Nhiều món ăn Ấn Độ vốn dĩ đã là món chay có dùng sữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vegetarian | Người ăn chay |
| Adjective | vegetarian | Thuộc về ăn chay |
| Noun | vegan | Người ăn chay thuần (không ăn bất kỳ sản phẩm động vật nào) |
| Adjective | lacto-ovo-vegetarian | Người ăn chay có dùng trứng và sữa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một chế độ ăn kiêng loại bỏ thịt, cá và trứng, nhưng vẫn bao gồm sữa và các sản phẩm từ sữa như phô mai, sữa chua và bơ. Nó khác với 'ovo-vegetarian' (ăn chay trứng) và 'vegan' (ăn chay thuần).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict lacto-vegetarian (người ăn chay có sữa nghiêm ngặt)
-
lifelong lacto-vegetarian (người ăn chay có sữa trường kỳ)
-
become a lacto-vegetarian (trở thành người ăn chay có sữa)
-
remain a lacto-vegetarian (vẫn là người ăn chay có sữa)
-
describe someone as lacto-vegetarian (mô tả ai đó là người ăn chay có sữa)
Idioms
-
Not applicable - term itself is literal
Không áp dụng - bản thân thuật ngữ này mang nghĩa đen
"N/A"
(Không có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lacto-vegetarian
nounNgười ăn chay có dùng các sản phẩm từ sữa nhưng không ăn trứng.
"A lacto-vegetarian diet can provide sufficient calcium and vitamin D."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My friend is a lacto-vegetarian. |
Bạn tôi là một người ăn chay có dùng sữa. |
| Phủ định | She is not a lacto-vegetarian; she also eats eggs. |
Cô ấy không phải là người ăn chay có dùng sữa; cô ấy còn ăn trứng. |
| Nghi vấn | Are you a lacto-vegetarian? |
Bạn có phải là người ăn chay có dùng sữa không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is a lacto-vegetarian, they consume dairy products. |
Nếu ai đó là người ăn chay có sữa, họ tiêu thụ các sản phẩm từ sữa. |
| Phủ định | If someone is a lacto-vegetarian, they don't eat meat. |
Nếu ai đó là người ăn chay có sữa, họ không ăn thịt. |
| Nghi vấn | If someone is a lacto-vegetarian, do they still eat cheese? |
Nếu ai đó là người ăn chay có sữa, họ vẫn ăn phô mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacto-vegetarian".
