(Top Banner Ad)
lacto-ovo-vegetarian
B2
noun B2 Dinh dưỡng, Ăn uống

lacto-ovo-vegetarian

UK: /ˌlæktoʊ ˈəʊvəʊ vɛdʒɪˈteəriən/ • US: /ˌlæktoʊ ˈoʊvoʊ vɛdʒɪˈtɛəriən/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn chay có trứng và sữa chế độ ăn chay có trứng và sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vegetarian whose diet includes dairy products and eggs but excludes meat, fish, and poultry.

Vietnamese Meaning

Một người ăn chay mà chế độ ăn uống bao gồm các sản phẩm từ sữa và trứng, nhưng không bao gồm thịt, cá và gia cầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a lacto-ovo-vegetarian, she enjoys omelets and cheese pizza."

    "Là một người ăn chay có trứng và sữa, cô ấy thích món trứng ốp la và pizza phô mai."

  • "Many lacto-ovo-vegetarians choose this diet for ethical or health reasons."

    "Nhiều người ăn chay có trứng và sữa chọn chế độ ăn này vì lý do đạo đức hoặc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lacto-ovo-vegetarian Người ăn chay có sữa và trứng
Adjective lacto-ovo-vegetarian Thuộc về chế độ ăn chay có sữa và trứng
Noun lacto-ovo-vegetarianism Chủ nghĩa/Chế độ ăn chay có sữa và trứng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lac, lactis
Latin
ovum
Latin
vegetare
English
vegetable
English
vegetarian
English
lacto-ovo-vegetarian

Nguồn gốc của từ 'lacto-ovo-vegetarian'

Từ 'lacto-ovo-vegetarian' là một từ ghép hiện đại, mô tả một chế độ ăn kiêng cụ thể. Thành phần 'lacto-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lac' (sữa), 'ovo-' từ tiếng Latin 'ovum' (trứng). Phần 'vegetarian' (người ăn chay) xuất phát từ 'vegetable' (rau củ), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vegetare' (làm cho sống động). Vì vậy, 'lacto-ovo-vegetarian' chỉ người ăn chay vẫn tiêu thụ sữa và trứng, nhưng kiêng tất cả các loại thịt (thịt đỏ, thịt gia cầm, hải sản).

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một chế độ ăn chay phổ biến, khác với các hình thức ăn chay khác như vegan (ăn chay thuần, không ăn bất kỳ sản phẩm động vật nào) hoặc pescetarian (ăn chay có cá). Sự khác biệt nằm ở việc tiêu thụ các sản phẩm từ động vật như sữa và trứng, được coi là ít gây hại hơn so với việc ăn thịt trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lacto-ovo-vegetarian
  • strict a strict lacto-ovo-vegetarian
    (một người ăn chay có sữa và trứng nghiêm ngặt)
  • dedicated a dedicated lacto-ovo-vegetarian
    (một người ăn chay có sữa và trứng tận tâm)
Verb + lacto-ovo-vegetarian
  • become to become a lacto-ovo-vegetarian
    (trở thành một người ăn chay có sữa và trứng)
  • identify as to identify as a lacto-ovo-vegetarian
    (tự nhận mình là người ăn chay có sữa và trứng)
Noun + lacto-ovo-vegetarian (as adjective)
  • diet a lacto-ovo-vegetarian diet
    (chế độ ăn chay có sữa và trứng)
  • options lacto-ovo-vegetarian options
    (các lựa chọn dành cho người ăn chay có sữa và trứng)

Idioms

  • follow a lacto-ovo-vegetarian diet

    Tuân theo một chế độ ăn chay có sữa và trứng (một cách ăn uống không bao gồm thịt nhưng có sữa và trứng).

    "Many people choose to follow a lacto-ovo-vegetarian diet for health benefits."

    (Nhiều người chọn tuân theo chế độ ăn chay có sữa và trứng vì lợi ích sức khỏe.)

  • adopt a lacto-ovo-vegetarian lifestyle

    Áp dụng lối sống ăn chay có sữa và trứng (thay đổi toàn bộ lối sống để phù hợp với chế độ ăn này).

    "After researching, she decided to adopt a lacto-ovo-vegetarian lifestyle."

    (Sau khi nghiên cứu, cô ấy quyết định áp dụng lối sống ăn chay có sữa và trứng.)

  • cater to lacto-ovo-vegetarians

    Phục vụ/Đáp ứng nhu cầu của những người ăn chay có sữa và trứng (thường dùng cho nhà hàng hoặc dịch vụ ẩm thực).

    "This restaurant proudly caters to lacto-ovo-vegetarians with a variety of dishes."

    (Nhà hàng này tự hào phục vụ những người ăn chay có sữa và trứng với nhiều món ăn đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacto-ovo-vegetarian

noun
Lật mặt

Một người ăn chay mà chế độ ăn uống bao gồm các sản phẩm từ sữa và trứng, nhưng không bao gồm thịt, cá và gia cầm.

"As a lacto-ovo-vegetarian, she enjoys omelets and cheese pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a lacto-ovo-vegetarian, I would eat this delicious omelet.
Nếu tôi là một người ăn chay có trứng và sữa, tôi sẽ ăn món trứng tráng ngon tuyệt này.
Phủ định
If she weren't lacto-ovo-vegetarian, she wouldn't avoid the cheese pizza.
Nếu cô ấy không phải là người ăn chay có trứng và sữa, cô ấy sẽ không tránh pizza phô mai.
Nghi vấn
Would you feel healthier if you were lacto-ovo-vegetarian?
Bạn có cảm thấy khỏe mạnh hơn nếu bạn là người ăn chay có trứng và sữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacto-ovo-vegetarian".

Chế độ ăn kiêng phổ biến

Chế độ ăn lacto-ovo-vegetarian là một trong những hình thức ăn chay phổ biến nhất ở phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu. Nó cho phép tiêu thụ trứng và các sản phẩm từ sữa, giúp việc chuyển đổi từ chế độ ăn thịt sang dễ dàng hơn và đảm bảo đủ chất dinh dưỡng cần thiết hơn so với chế độ ăn thuần chay (vegan) nghiêm ngặt.

Lý do lựa chọn

Nhiều người chọn chế độ ăn lacto-ovo-vegetarian vì nhiều lý do khác nhau: đạo đức (tránh sát sinh động vật), sức khỏe (giảm nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường, béo phì), hoặc môi trường (giảm dấu chân carbon và tác động tiêu cực đến môi trường từ ngành chăn nuôi).