pescetarian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does not eat meat but does eat fish.
Vietnamese Meaning
Người không ăn thịt (thịt đỏ và thịt gia cầm) nhưng ăn cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a pescetarian, I eat fish but not beef or chicken."
"Là một người ăn chay cá, tôi ăn cá nhưng không ăn thịt bò hoặc thịt gà."
-
"Many people become pescetarian for health reasons."
"Nhiều người trở thành người ăn chay cá vì lý do sức khỏe."
-
"A pescetarian diet can be a healthy way to get protein."
"Chế độ ăn chay cá có thể là một cách lành mạnh để bổ sung protein."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pescetarian | |
| Adjective | pescetarian | |
| Noun | pescetarianism |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pescetarian' chỉ những người theo chế độ ăn không bao gồm thịt động vật trên cạn (thịt bò, thịt gà, thịt lợn, v.v.) nhưng vẫn ăn cá và các loại hải sản khác. Nó khác với 'vegetarian' (người ăn chay) vì người ăn chay không ăn bất kỳ loại thịt nào, kể cả cá. Nó cũng khác với 'vegan' (người ăn chay thuần), những người không ăn bất kỳ sản phẩm động vật nào, bao gồm thịt, cá, trứng, sữa và mật ong.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường đi kèm với 'living on a pescetarian diet'. Khi dùng 'as', nó mô tả vai trò hoặc nhận dạng của một người, ví dụ: 'She identifies as a pescetarian'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict pescetarian (một người ăn chay có ăn cá rất nghiêm ngặt)
-
committed a committed pescetarian (một người ăn chay có ăn cá tận tâm)
-
new a new pescetarian (một người mới bắt đầu chế độ ăn chay có ăn cá)
-
become to become pescetarian (trở thành người ăn chay có ăn cá)
-
follow to follow a pescetarian diet (tuân theo chế độ ăn chay có ăn cá)
-
identify as to identify as a pescetarian (xác định mình là người ăn chay có ăn cá)
-
diet a pescetarian diet (chế độ ăn chay có ăn cá)
-
lifestyle a pescetarian lifestyle (lối sống ăn chay có ăn cá)
Idioms
-
follow a pescetarian diet
tuân theo chế độ ăn chay có ăn cá
"She decided to follow a pescetarian diet for health reasons."
(Cô ấy quyết định theo chế độ ăn chay có ăn cá vì lý do sức khỏe.)
-
be a pescetarian
là một người ăn chay có ăn cá
"Many people choose to be a pescetarian because it's easier than full vegetarianism."
(Nhiều người chọn là người ăn chay có ăn cá vì nó dễ hơn ăn chay hoàn toàn.)
-
adopt a pescetarian lifestyle
áp dụng lối sống ăn chay có ăn cá
"Adopting a pescetarian lifestyle can offer various health benefits."
(Áp dụng lối sống ăn chay có ăn cá có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pescetarian
nounNgười không ăn thịt (thịt đỏ và thịt gia cầm) nhưng ăn cá.
"As a pescetarian, I eat fish but not beef or chicken."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a pescetarian, so she eats fish but not meat. |
Cô ấy là người ăn chay có cá, vì vậy cô ấy ăn cá nhưng không ăn thịt. |
| Phủ định | They are not pescetarian; they eat both fish and chicken. |
Họ không phải là người ăn chay có cá; họ ăn cả cá và thịt gà. |
| Nghi vấn | Is he pescetarian, or does he eat meat? |
Anh ấy có phải là người ăn chay có cá không, hay anh ấy ăn thịt? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 30, she will have been a pescetarian for five years. |
Đến khi cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ là người ăn chay có cá trong năm năm. |
| Phủ định | By next year, I won't have become a full pescetarian; I'll still occasionally eat chicken. |
Đến năm sau, tôi sẽ không trở thành một người ăn chay có cá hoàn toàn; thỉnh thoảng tôi vẫn sẽ ăn thịt gà. |
| Nghi vấn | Will they have considered becoming pescetarian before making a decision about their diet? |
Liệu họ có cân nhắc trở thành người ăn chay có cá trước khi đưa ra quyết định về chế độ ăn của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pescetarian".
