(Top Banner Ad)
ovo-vegetarian
B2
noun B2 Dinh dưỡng, Chế độ ăn uống

ovo-vegetarian

UK: /ˌəʊvəʊˌvɛdʒɪˈteəriən/ • US: /ˌoʊvoʊˌvɛdʒɪˈtɛəriən/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn chay có trứng chế độ ăn chay có trứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vegetarian who eats eggs but does not consume dairy products.

Vietnamese Meaning

Người ăn chay có ăn trứng nhưng không ăn các sản phẩm từ sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An ovo-vegetarian can get protein from eggs."

    "Một người ăn chay có trứng có thể nhận protein từ trứng."

  • "Many ovo-vegetarians choose to eat eggs from free-range chickens."

    "Nhiều người ăn chay có trứng chọn ăn trứng từ gà thả."

  • "Is this dish suitable for ovo-vegetarians?"

    "Món này có phù hợp với người ăn chay có trứng không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetarian Người ăn chay
Adjective vegetarian Thuộc về ăn chay
Noun vegan Người ăn chay trường (không ăn bất kỳ sản phẩm động vật nào)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Chế độ ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ovum
Latin
vegetarius
English
ovo-vegetarian

Nguồn gốc của 'ovo-vegetarian'

Từ 'ovo-vegetarian' kết hợp từ 'ovum' (tiếng Latinh, nghĩa là 'trứng') và 'vegetarian' (người ăn chay). Điều này mô tả những người ăn chay nhưng vẫn tiêu thụ trứng. Phong trào ăn chay có lịch sử lâu đời, nhưng việc phân loại các kiểu ăn chay khác nhau trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại khi nhu cầu về chế độ ăn uống đặc biệt tăng lên.

Usage Note

Chế độ ăn ovo-vegetarian là một biến thể của chế độ ăn chay, trong đó người ăn chay loại bỏ thịt và các sản phẩm từ sữa, nhưng vẫn ăn trứng. Điều này khác với lacto-vegetarian (ăn chay có sữa), lacto-ovo-vegetarian (ăn chay có cả trứng và sữa), và vegan (ăn chay thuần túy, không ăn bất kỳ sản phẩm động vật nào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ovo-vegetarian
  • strict ovo-vegetarian
    (người ăn chay có trứng nghiêm ngặt)
  • typical ovo-vegetarian
    (người ăn chay có trứng điển hình)
Verb + ovo-vegetarian
  • become an ovo-vegetarian
    (trở thành người ăn chay có trứng)
  • consider ovo-vegetarian options
    (cân nhắc các lựa chọn ăn chay có trứng)

Idioms

  • That's egg-cellent!

    Tuyệt vời!

    "This ovo-vegetarian omelet is egg-cellent!"

    (Món trứng ốp la cho người ăn chay có trứng này thật tuyệt vời!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ovo-vegetarian

noun
Lật mặt

Người ăn chay có ăn trứng nhưng không ăn các sản phẩm từ sữa.

"An ovo-vegetarian can get protein from eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's an ovo-vegetarian, so she eats eggs but no dairy!
Ồ, cô ấy là người ăn chay có trứng, vì vậy cô ấy ăn trứng nhưng không ăn các sản phẩm từ sữa!
Phủ định
Gosh, he's not ovo-vegetarian; he eats both meat and dairy.
Trời ơi, anh ấy không phải là người ăn chay có trứng; anh ấy ăn cả thịt và các sản phẩm từ sữa.
Nghi vấn
Hey, are you an ovo-vegetarian, or do you eat dairy as well?
Này, bạn là người ăn chay có trứng, hay bạn cũng ăn các sản phẩm từ sữa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is an ovo-vegetarian, they eat eggs but not dairy products.
Nếu ai đó là người ăn chay trứng, họ ăn trứng nhưng không ăn các sản phẩm từ sữa.
Phủ định
If you are an ovo-vegetarian, you don't consume milk or cheese.
Nếu bạn là người ăn chay trứng, bạn không tiêu thụ sữa hoặc phô mai.
Nghi vấn
If someone identifies as ovo-vegetarian, do they avoid all animal flesh?
Nếu ai đó tự nhận là người ăn chay trứng, họ có tránh tất cả thịt động vật không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an ovo-vegetarian, so she eats eggs but avoids dairy.
Cô ấy là một người ăn chay có trứng, vì vậy cô ấy ăn trứng nhưng tránh các sản phẩm từ sữa.
Phủ định
He isn't ovo-vegetarian because he consumes milk and cheese regularly.
Anh ấy không phải là người ăn chay có trứng vì anh ấy thường xuyên tiêu thụ sữa và phô mai.
Nghi vấn
Why are you ovo-vegetarian; is it for ethical reasons?
Tại sao bạn lại ăn chay có trứng; có phải vì lý do đạo đức không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ovo-vegetarian's diet primarily consists of plant-based foods and eggs.
Chế độ ăn của người ăn chay có trứng chủ yếu bao gồm thực phẩm có nguồn gốc thực vật và trứng.
Phủ định
That ovo-vegetarian's meal doesn't include any meat products.
Bữa ăn của người ăn chay có trứng đó không bao gồm bất kỳ sản phẩm thịt nào.
Nghi vấn
Is this ovo-vegetarian's recipe book filled with delicious egg dishes?
Cuốn sách công thức của người ăn chay có trứng này có chứa đầy những món trứng ngon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovo-vegetarian".

Sự lựa chọn chế độ ăn uống

Ở phương Tây, việc lựa chọn chế độ ăn uống như ovo-vegetarian thường được tôn trọng và đáp ứng bằng nhiều lựa chọn thực phẩm. Các nhà hàng thường cung cấp các món ăn chay và ghi rõ thành phần để phù hợp với nhu cầu của khách hàng.