ladybird
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bọ cánh cứng nhỏ, có thân tròn, thường có màu đỏ với các đốm đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ladybird landed on my hand."
"Con bọ rùa đậu trên tay tôi."
-
"Ladybirds are beneficial insects because they eat aphids."
"Bọ rùa là loài côn trùng có lợi vì chúng ăn rệp."
-
"Many gardeners encourage ladybirds in their gardens."
"Nhiều người làm vườn khuyến khích bọ rùa xuất hiện trong vườn của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ladybug | bọ rùa (tên gọi khác của ladybird, phổ biến ở Bắc Mỹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ladybird' thường được dùng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, từ 'ladybug' phổ biến hơn. Cả hai từ đều chỉ cùng một loại côn trùng. Từ này mang sắc thái thân thiện, gần gũi, thường được dùng trong giao tiếp với trẻ em.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ vị trí của ladybird trên một vật thể nào đó, ví dụ: 'a ladybird on a leaf'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red ladybird (bọ rùa đỏ)
-
seven-spotted seven-spotted ladybird (bọ rùa bảy chấm)
-
find find a ladybird (tìm thấy một con bọ rùa)
-
release release a ladybird (thả một con bọ rùa)
Idioms
-
lucky as a ladybug
may mắn như bọ rùa (ý chỉ sự may mắn, vì bọ rùa thường được coi là điềm lành)
"She found a four-leaf clover and felt as lucky as a ladybug."
(Cô ấy tìm thấy cỏ bốn lá và cảm thấy may mắn như bọ rùa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ladybird
nounMột loại bọ cánh cứng nhỏ, có thân tròn, thường có màu đỏ với các đốm đen.
"The ladybird landed on my hand."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the ladybird landed on my hand made me happy. |
Việc con bọ rùa đậu trên tay tôi khiến tôi hạnh phúc. |
| Phủ định | Whether the ladybird will eat all the aphids is not certain. |
Việc liệu con bọ rùa có ăn hết rệp hay không là điều không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the ladybird chose that specific leaf remains a mystery. |
Tại sao con bọ rùa lại chọn đúng chiếc lá đó vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, look at that beautiful ladybird! |
Ồ, hãy nhìn con bọ rùa xinh đẹp kia! |
| Phủ định | Oh no, I didn't see the ladybird and almost stepped on it! |
Ôi không, tôi không thấy con bọ rùa và suýt chút nữa thì giẫm lên nó! |
| Nghi vấn | Hey, is that a ladybird I see crawling on your hand? |
Này, có phải con bọ rùa đang bò trên tay bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will be looking for ladybirds in the garden tomorrow. |
Ngày mai bọn trẻ sẽ đang tìm kiếm bọ rùa trong vườn. |
| Phủ định | The gardener won't be spraying pesticides, so the ladybirds will be thriving. |
Người làm vườn sẽ không phun thuốc trừ sâu, vì vậy bọ rùa sẽ phát triển mạnh. |
| Nghi vấn | Will the ladybird be crawling up the stem of the rosebush? |
Liệu bọ rùa có đang bò lên thân cây hoa hồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ladybird".
