(Top Banner Ad)
lair
B2
noun B2 Văn học, Động vật học

lair

UK: /leər/ • US: /ler/

Nghĩa tiếng Việt

hang ổ nơi ẩn náu bí mật sào huyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wild animal's resting place, especially one that is well hidden.

Vietnamese Meaning

Hang ổ của động vật hoang dã, đặc biệt là nơi ẩn náu được che giấu kỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion retreated to its lair after the hunt."

    "Sư tử rút về hang ổ của nó sau cuộc đi săn."

  • "The fox disappeared into its lair."

    "Con cáo biến mất vào hang ổ của nó."

  • "The villain plotted his evil schemes in his secret lair."

    "Tên ác nhân lên kế hoạch cho những âm mưu xấu xa của hắn trong hang ổ bí mật của hắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lair hang ổ, sào huyệt (của động vật hoang dã hoặc kẻ xấu); nơi ẩn náu bí mật.
Verb lair ẩn náu trong hang ổ; đưa vào hang ổ (hiếm gặp).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ-
Proto-Germanic
*legrą
Old English
leger
Middle English
leir
Modern English
lair

Nguồn gốc từ 'Nằm xuống'

Từ 'lair' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*legʰ-' có nghĩa là 'nằm xuống' hoặc 'đặt'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English ('leger' - giường, nơi nằm), nó đã phát triển thành từ mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ một nơi để nghỉ ngơi, nhưng sau này mang ý nghĩa của một nơi ẩn náu hoặc hang ổ của động vật hoang dã hoặc kẻ xấu.

Usage Note

Từ 'lair' thường được sử dụng để chỉ nơi ở của các loài động vật nguy hiểm hoặc sống đơn độc, ví dụ như sư tử, sói, gấu. Nó mang ý nghĩa về một nơi ẩn náu an toàn, thường là bí mật và khó tìm thấy. Khác với 'nest' (tổ) thường dùng cho chim và côn trùng, 'den' (hang) dùng cho nhiều loại động vật, 'lair' nhấn mạnh tính chất hoang dã và hiểm trở.

Prepositions

in near

* in a lair: Trong hang ổ (chỉ vị trí bên trong).
* near a lair: Gần hang ổ (chỉ vị trí lân cận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lair
  • hidden a hidden lair
    (một hang ổ ẩn giấu)
  • secret a secret lair
    (một sào huyệt bí mật)
  • dark a dark lair
    (một hang ổ u ám)
  • spacious a spacious lair
    (một hang ổ rộng rãi)
Noun + lair (type of)
  • dragon's a dragon's lair
    (hang ổ của rồng)
  • bear's a bear's lair
    (hang của gấu)
  • villain's a villain's lair
    (sào huyệt của kẻ phản diện)
Verb + lair (movement/action)
  • retreat to retreat to one's lair
    (rút về hang ổ của mình)
  • emerge from emerge from one's lair
    (chui ra từ hang ổ của mình)
  • guard guard a lair
    (canh gác hang ổ)
  • discover discover a lair
    (khám phá một hang ổ)

Idioms

  • retreat to one's lair

    rút về hang ổ của mình (nghĩa bóng, ám chỉ về nơi riêng tư, an toàn để ẩn mình hoặc tránh xa xã hội)

    "After a long day, he just wanted to retreat to his lair and read."

    (Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn rút về 'hang ổ' của mình để đọc sách.)

  • come out of one's lair

    ra khỏi hang ổ của mình (nghĩa bóng, rời khỏi nơi ẩn náu hoặc sự cô lập để tương tác xã hội)

    "She rarely comes out of her lair on weekends, preferring to stay home."

    (Cô ấy hiếm khi 'chui ra khỏi hang ổ' vào cuối tuần, thích ở nhà hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lair

noun
Lật mặt

Hang ổ của động vật hoang dã, đặc biệt là nơi ẩn náu được che giấu kỹ.

"The lion retreated to its lair after the hunt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox retreated to its lair as the sun began to rise.
Con cáo rút về hang của nó khi mặt trời bắt đầu mọc.
Phủ định
The hikers didn't realize they were near the bear's lair until they saw the tracks, because they were too busy talking.
Những người đi bộ đường dài không nhận ra rằng họ đang ở gần hang của con gấu cho đến khi họ nhìn thấy những dấu chân, bởi vì họ quá bận nói chuyện.
Nghi vấn
After the storm passed, did the animals return to their lair where they felt safe?
Sau khi cơn bão đi qua, liệu những con vật có trở lại hang ổ của chúng nơi chúng cảm thấy an toàn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deep in the forest, far from civilization, the creature built its lair, a hidden refuge from the world.
Sâu trong khu rừng, cách xa nền văn minh, sinh vật xây dựng hang ổ của nó, một nơi ẩn náu bí mật khỏi thế giới.
Phủ định
Despite searching thoroughly, even combing through the thickest underbrush, the explorers found no lair, no sign of the elusive beast.
Mặc dù tìm kiếm kỹ lưỡng, thậm chí lùng sục qua bụi rậm dày đặc nhất, các nhà thám hiểm vẫn không tìm thấy hang ổ nào, không có dấu hiệu nào của con thú khó nắm bắt.
Nghi vấn
In this dense jungle, where dangers lurk, could we possibly find the dragon's lair, a place of myth and legend?
Trong khu rừng rậm rạp này, nơi những nguy hiểm rình rập, liệu chúng ta có thể tìm thấy hang ổ của con rồng, một nơi của thần thoại và truyền thuyết?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox made its lair under the old oak tree.
Con cáo làm hang của nó dưới gốc cây sồi già.
Phủ định
The hunters did not find the dragon's lair.
Những người thợ săn đã không tìm thấy hang rồng.
Nghi vấn
Did the detective discover the criminal's lair?
Thám tử có khám phá ra hang ổ của tên tội phạm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox has its lair in the deep forest.
Con cáo có hang ổ của nó trong khu rừng sâu.
Phủ định
Never before had such a fearsome beast emerged from its lair.
Chưa bao giờ một con thú đáng sợ như vậy xuất hiện từ hang ổ của nó.
Nghi vấn
Rarely had the wolves left their lair unattended.
Hiếm khi những con sói bỏ lại hang ổ của chúng mà không có ai trông coi.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox has returned to its lair, hasn't it?
Con cáo đã trở về hang của nó rồi phải không?
Phủ định
That creature doesn't seem to have a lair, does it?
Sinh vật đó dường như không có hang, phải không?
Nghi vấn
The dragon has a lair filled with gold, doesn't it?
Con rồng có một cái hang chứa đầy vàng, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox's lair is hidden deep in the woods.
Hang của con cáo được giấu sâu trong rừng.
Phủ định
This isn't the dragon's lair.
Đây không phải là hang của con rồng.
Nghi vấn
Is that the entrance to the bear's lair?
Kia có phải là lối vào hang của con gấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox's lair is under that old oak tree.
Hang cáo ở dưới gốc cây sồi già kia.
Phủ định
The dragon does not keep its lair clean.
Con rồng không giữ hang của nó sạch sẽ.
Nghi vấn
Does the bear have a lair in the mountains?
Con gấu có hang ở trên núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lair".

Sào huyệt trong Truyện Kể và Phim ảnh

'Lair' thường được dùng trong các câu chuyện giả tưởng và phim ảnh để chỉ nơi ẩn náu của rồng, quái vật, hoặc các nhân vật phản diện. Những 'lair' này thường được miêu tả là những nơi bí ẩn, nguy hiểm, khó tiếp cận, phản ánh tính cách và quyền lực của chủ nhân.

Nơi trú ẩn riêng tư

Mặc dù thường mang hàm ý tiêu cực, 'lair' cũng có thể được dùng một cách hài hước hoặc trìu mến để chỉ một không gian riêng tư, thoải mái mà một người coi là 'nơi ẩn náu' của mình, giống như một căn phòng riêng, một góc làm việc yên tĩnh, hay thậm chí là một quán cà phê quen thuộc.