lair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wild animal's resting place, especially one that is well hidden.
Vietnamese Meaning
Hang ổ của động vật hoang dã, đặc biệt là nơi ẩn náu được che giấu kỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lion retreated to its lair after the hunt."
"Sư tử rút về hang ổ của nó sau cuộc đi săn."
-
"The fox disappeared into its lair."
"Con cáo biến mất vào hang ổ của nó."
-
"The villain plotted his evil schemes in his secret lair."
"Tên ác nhân lên kế hoạch cho những âm mưu xấu xa của hắn trong hang ổ bí mật của hắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lair' thường được sử dụng để chỉ nơi ở của các loài động vật nguy hiểm hoặc sống đơn độc, ví dụ như sư tử, sói, gấu. Nó mang ý nghĩa về một nơi ẩn náu an toàn, thường là bí mật và khó tìm thấy. Khác với 'nest' (tổ) thường dùng cho chim và côn trùng, 'den' (hang) dùng cho nhiều loại động vật, 'lair' nhấn mạnh tính chất hoang dã và hiểm trở.
Prepositions
* in a lair: Trong hang ổ (chỉ vị trí bên trong).
* near a lair: Gần hang ổ (chỉ vị trí lân cận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hidden a hidden lair (một hang ổ ẩn giấu)
-
secret a secret lair (một sào huyệt bí mật)
-
dark a dark lair (một hang ổ u ám)
-
spacious a spacious lair (một hang ổ rộng rãi)
-
dragon's a dragon's lair (hang ổ của rồng)
-
bear's a bear's lair (hang của gấu)
-
villain's a villain's lair (sào huyệt của kẻ phản diện)
-
retreat to retreat to one's lair (rút về hang ổ của mình)
-
emerge from emerge from one's lair (chui ra từ hang ổ của mình)
-
guard guard a lair (canh gác hang ổ)
-
discover discover a lair (khám phá một hang ổ)
Idioms
-
retreat to one's lair
rút về hang ổ của mình (nghĩa bóng, ám chỉ về nơi riêng tư, an toàn để ẩn mình hoặc tránh xa xã hội)
"After a long day, he just wanted to retreat to his lair and read."
(Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn rút về 'hang ổ' của mình để đọc sách.)
-
come out of one's lair
ra khỏi hang ổ của mình (nghĩa bóng, rời khỏi nơi ẩn náu hoặc sự cô lập để tương tác xã hội)
"She rarely comes out of her lair on weekends, preferring to stay home."
(Cô ấy hiếm khi 'chui ra khỏi hang ổ' vào cuối tuần, thích ở nhà hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lair
nounHang ổ của động vật hoang dã, đặc biệt là nơi ẩn náu được che giấu kỹ.
"The lion retreated to its lair after the hunt."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fox retreated to its lair as the sun began to rise. |
Con cáo rút về hang của nó khi mặt trời bắt đầu mọc. |
| Phủ định | The hikers didn't realize they were near the bear's lair until they saw the tracks, because they were too busy talking. |
Những người đi bộ đường dài không nhận ra rằng họ đang ở gần hang của con gấu cho đến khi họ nhìn thấy những dấu chân, bởi vì họ quá bận nói chuyện. |
| Nghi vấn | After the storm passed, did the animals return to their lair where they felt safe? |
Sau khi cơn bão đi qua, liệu những con vật có trở lại hang ổ của chúng nơi chúng cảm thấy an toàn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Deep in the forest, far from civilization, the creature built its lair, a hidden refuge from the world. |
Sâu trong khu rừng, cách xa nền văn minh, sinh vật xây dựng hang ổ của nó, một nơi ẩn náu bí mật khỏi thế giới. |
| Phủ định | Despite searching thoroughly, even combing through the thickest underbrush, the explorers found no lair, no sign of the elusive beast. |
Mặc dù tìm kiếm kỹ lưỡng, thậm chí lùng sục qua bụi rậm dày đặc nhất, các nhà thám hiểm vẫn không tìm thấy hang ổ nào, không có dấu hiệu nào của con thú khó nắm bắt. |
| Nghi vấn | In this dense jungle, where dangers lurk, could we possibly find the dragon's lair, a place of myth and legend? |
Trong khu rừng rậm rạp này, nơi những nguy hiểm rình rập, liệu chúng ta có thể tìm thấy hang ổ của con rồng, một nơi của thần thoại và truyền thuyết? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fox made its lair under the old oak tree. |
Con cáo làm hang của nó dưới gốc cây sồi già. |
| Phủ định | The hunters did not find the dragon's lair. |
Những người thợ săn đã không tìm thấy hang rồng. |
| Nghi vấn | Did the detective discover the criminal's lair? |
Thám tử có khám phá ra hang ổ của tên tội phạm không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fox has its lair in the deep forest. |
Con cáo có hang ổ của nó trong khu rừng sâu. |
| Phủ định | Never before had such a fearsome beast emerged from its lair. |
Chưa bao giờ một con thú đáng sợ như vậy xuất hiện từ hang ổ của nó. |
| Nghi vấn | Rarely had the wolves left their lair unattended. |
Hiếm khi những con sói bỏ lại hang ổ của chúng mà không có ai trông coi. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fox has returned to its lair, hasn't it? |
Con cáo đã trở về hang của nó rồi phải không? |
| Phủ định | That creature doesn't seem to have a lair, does it? |
Sinh vật đó dường như không có hang, phải không? |
| Nghi vấn | The dragon has a lair filled with gold, doesn't it? |
Con rồng có một cái hang chứa đầy vàng, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fox's lair is hidden deep in the woods. |
Hang của con cáo được giấu sâu trong rừng. |
| Phủ định | This isn't the dragon's lair. |
Đây không phải là hang của con rồng. |
| Nghi vấn | Is that the entrance to the bear's lair? |
Kia có phải là lối vào hang của con gấu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fox's lair is under that old oak tree. |
Hang cáo ở dưới gốc cây sồi già kia. |
| Phủ định | The dragon does not keep its lair clean. |
Con rồng không giữ hang của nó sạch sẽ. |
| Nghi vấn | Does the bear have a lair in the mountains? |
Con gấu có hang ở trên núi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lair".
