laissez-faire urbanism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approach to urban planning and development characterized by minimal government intervention, allowing market forces and private developers to shape the urban landscape.
Vietnamese Meaning
Một cách tiếp cận quy hoạch và phát triển đô thị đặc trưng bởi sự can thiệp tối thiểu của chính phủ, cho phép các lực lượng thị trường và các nhà phát triển tư nhân định hình cảnh quan đô thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Laissez-faire urbanism in the city led to a proliferation of uncontrolled development."
"Quy hoạch đô thị tự do trong thành phố đã dẫn đến sự gia tăng phát triển không được kiểm soát."
-
"Critics argue that laissez-faire urbanism exacerbates inequality and environmental degradation."
"Các nhà phê bình cho rằng quy hoạch đô thị tự do làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng và suy thoái môi trường."
-
"The city's laissez-faire approach to zoning regulations allowed for rapid, but often chaotic, growth."
"Cách tiếp cận tự do của thành phố đối với các quy định phân vùng đã cho phép tăng trưởng nhanh chóng, nhưng thường hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | laissez-faire | chính sách không can thiệp |
| Noun | urbanism | chủ nghĩa đô thị |
| Adjective | urban | thuộc về đô thị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Laissez-faire urbanism thường dẫn đến sự phát triển không có kế hoạch, thiếu kiểm soát về sử dụng đất, và tiềm ẩn sự bất bình đẳng xã hội. Khác với quy hoạch đô thị có sự can thiệp của nhà nước (planned urbanism), laissez-faire đặt niềm tin vào khả năng tự điều chỉnh của thị trường để tạo ra một môi trường đô thị hiệu quả. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến tình trạng các khu vực nghèo khó bị bỏ mặc và sự gia tăng giá nhà đất ở các khu vực trung tâm.
Prepositions
‘in laissez-faire urbanism’: Thể hiện rằng một hành động hoặc hiện tượng nào đó xảy ra trong bối cảnh quy hoạch đô thị tự do. ‘of laissez-faire urbanism’: Thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm, một phần hoặc một hậu quả của quy hoạch đô thị tự do.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure laissez-faire urbanism (chủ nghĩa đô thị laissez-faire thuần túy)
-
unplanned unplanned laissez-faire urbanism (chủ nghĩa đô thị laissez-faire không có quy hoạch)
-
market-driven market-driven laissez-faire urbanism (chủ nghĩa đô thị laissez-faire theo định hướng thị trường)
-
observe observe laissez-faire urbanism (quan sát chủ nghĩa đô thị laissez-faire)
-
study study laissez-faire urbanism (nghiên cứu chủ nghĩa đô thị laissez-faire)
-
implement implement laissez-faire urbanism (thực hiện chủ nghĩa đô thị laissez-faire)
Idioms
-
a recipe for chaos (in the context of laissez-faire urbanism)
một công thức dẫn đến sự hỗn loạn (trong bối cảnh của chủ nghĩa đô thị laissez-faire)
"Laissez-faire urbanism without any zoning regulations is a recipe for chaos."
(Chủ nghĩa đô thị laissez-faire mà không có bất kỳ quy định phân vùng nào là một công thức dẫn đến sự hỗn loạn.)
-
let the market decide (in the context of laissez-faire urbanism)
hãy để thị trường quyết định (trong bối cảnh của chủ nghĩa đô thị laissez-faire)
"Under laissez-faire urbanism, the guiding principle is to let the market decide what gets built."
(Theo chủ nghĩa đô thị laissez-faire, nguyên tắc chỉ đạo là hãy để thị trường quyết định những gì được xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laissez-faire urbanism
nounMột cách tiếp cận quy hoạch và phát triển đô thị đặc trưng bởi sự can thiệp tối thiểu của chính phủ, cho phép các lực lượng thị trường và các nhà phát triển tư nhân định hình cảnh quan đô thị.
"Laissez-faire urbanism in the city led to a proliferation of uncontrolled development."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While some argue laissez-faire urbanism promotes economic growth, others criticize its potential for social inequality. |
Trong khi một số người cho rằng chủ nghĩa đô thị tự do thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, những người khác lại chỉ trích tiềm năng gây ra bất bình đẳng xã hội của nó. |
| Phủ định | Even though the city council initially supported laissez-faire policies, they didn't anticipate the rapid gentrification that followed. |
Mặc dù hội đồng thành phố ban đầu ủng hộ các chính sách tự do, nhưng họ đã không lường trước được sự đô thị hóa nhanh chóng sau đó. |
| Nghi vấn | If laissez-faire urbanism is implemented, will the government intervene to regulate environmental impact? |
Nếu chủ nghĩa đô thị tự do được thực hiện, liệu chính phủ có can thiệp để điều chỉnh tác động môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laissez-faire urbanism".
